(Top Banner Ad)
mislaying
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Từ vựng thông thường

mislaying

UK: /ˌmɪsˈleɪɪŋ/ • US: /ˌmɪsˈleɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất tạm thời để quên đâu đó để lạc mất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of mislay: To lose something temporarily, usually by forgetting where you have put it.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'mislay': Làm mất tạm thời cái gì đó, thường là do quên mất bạn đã để nó ở đâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am always mislaying my keys."

    "Tôi luôn làm mất chìa khóa của mình."

  • "She was always mislaying things."

    "Cô ấy luôn làm mất đồ đạc."

  • "I'm forever mislaying my glasses."

    "Tôi cứ liên tục làm mất kính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mislay để lạc mất, đặt nhầm chỗ (vô tình)
Noun mislayer người hay để lạc đồ
Noun mislaying sự để lạc mất, sự đặt nhầm chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ vựng thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mislaien
English
mislay
English
mislaying

Nguồn gốc của 'mislaying'

Từ 'mislaying' bắt nguồn từ động từ 'mislay', có nghĩa là 'đặt nhầm chỗ'. 'Mislay' kết hợp tiền tố 'mis-' (sai, nhầm) với động từ 'lay' (đặt, để). Vì vậy, 'mislaying' ám chỉ hành động vô tình hoặc bất cẩn đặt một vật gì đó ở một vị trí mà bạn không thể tìm thấy nó sau này. Nó phản ánh một trải nghiệm phổ biến của con người, đặc biệt là khi vội vàng hoặc mất tập trung.

Usage Note

Mislaying đề cập đến hành động làm mất một vật gì đó một cách tạm thời, thường là do bất cẩn hoặc đãng trí. Nó khác với 'losing' (mất) vì 'mislaying' ngụ ý rằng vật đó có thể được tìm thấy lại, trong khi 'losing' có nghĩa là vật đó có thể đã bị mất vĩnh viễn hoặc khó có khả năng tìm lại được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mislaying
  • Careless mislaying
    (sự để lạc đồ một cách bất cẩn)
  • Frequent mislaying
    (việc thường xuyên để lạc đồ)
Verb + mislaying
  • Prevent mislaying
    (ngăn chặn việc để lạc đồ)
  • Avoid mislaying
    (tránh việc để lạc đồ)

Idioms

  • lose something/be mislaying something

    làm mất cái gì đó/đang để lạc mất cái gì đó

    "I always seem to be mislaying my keys."

    (Tôi dường như luôn để lạc chìa khóa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mislaying

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'mislay': Làm mất tạm thời cái gì đó, thường là do quên mất bạn đã để nó ở đâu.

"I am always mislaying my keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mislaying".

Văn hóa 'Lost and Found'

Ở nhiều nước phương Tây, các địa điểm công cộng thường có khu vực 'Lost and Found' (Đồ thất lạc). Đây là nơi mọi người có thể trả lại những vật họ tìm thấy và là nơi người mất đồ có thể đến tìm lại. Điều này thể hiện tinh thần cộng đồng và sự trung thực.