(Top Banner Ad)
misleadingly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

misleadingly

UK: /ˌmɪsˈliːdɪŋli/ • US: /ˌmɪsˈliːdɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách gây hiểu lầm theo cách dễ gây hiểu lầm làm cho người khác hiểu sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a misleading way; in a way that gives the wrong idea or impression.

Vietnamese Meaning

Một cách gây hiểu lầm; theo cách đưa ra ý tưởng hoặc ấn tượng sai lệch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertisement was misleadingly worded."

    "Quảng cáo được diễn đạt một cách gây hiểu lầm."

  • "The data was misleadingly presented."

    "Dữ liệu đã được trình bày một cách gây hiểu lầm."

  • "He misleadingly implied that he had more experience than he actually did."

    "Anh ta đã ngụ ý một cách gây hiểu lầm rằng anh ta có nhiều kinh nghiệm hơn thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to lead dẫn dắt, lãnh đạo, chỉ huy
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Verb to mislead đánh lừa, làm lạc lối, gây hiểu lầm
Adjective misleading gây hiểu lầm, đánh lừa
Noun misleadingness sự gây hiểu lầm, tính chất đánh lừa
Noun misdirection sự đánh lạc hướng, sự chỉ dẫn sai
Noun misinformation thông tin sai lệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lædan
Old English
mis-
Middle English
misleden
English
mislead
English
misleading
English
misleadingly

Nguồn gốc từ 'misleadingly'

Từ 'misleadingly' bắt nguồn từ động từ 'mislead'. 'Mis-' là một tiền tố trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sai', 'tồi tệ' hoặc 'không đúng'. 'Lead' (trong tiếng Anh cổ là 'lædan') có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'chỉ đường'. Khi kết hợp lại, 'mislead' mang ý nghĩa 'dẫn dắt sai đường', 'đánh lừa' hoặc 'làm cho ai đó tin vào điều không đúng'. Từ đó, phát triển thành tính từ 'misleading' (gây hiểu lầm) và trạng từ 'misleadingly' (một cách gây hiểu lầm) để mô tả hành động hoặc thông tin có tính chất đánh lừa.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cách thức một cái gì đó được trình bày hoặc diễn đạt, khiến người khác hiểu sai sự thật hoặc đưa ra kết luận không chính xác. Khác với 'deceptively', 'misleadingly' nhấn mạnh vào kết quả là sự hiểu lầm hơn là ý định lừa dối. 'Deceptively' thường ám chỉ có ý định lừa dối, trong khi 'misleadingly' có thể chỉ đơn giản là do thiếu cẩn trọng hoặc thông tin không đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Tính từ
  • simple misleadingly simple
    (đơn giản một cách gây hiểu lầm (thực chất phức tạp hơn))
  • complex misleadingly complex
    (phức tạp một cách gây hiểu lầm (có vẻ phức tạp nhưng thực ra không phải))
  • high misleadingly high
    (cao một cách gây hiểu lầm (cao hơn thực tế hoặc cao hơn mức cần thiết))
  • low misleadingly low
    (thấp một cách gây hiểu lầm (thấp hơn thực tế hoặc thấp hơn mức mong đợi))
Trạng từ + Quá khứ phân từ (làm tính từ)
  • phrased misleadingly phrased
    (được diễn đạt một cách gây hiểu lầm)
  • presented misleadingly presented
    (được trình bày một cách gây hiểu lầm)
  • advertised misleadingly advertised
    (được quảng cáo một cách gây hiểu lầm)
  • described misleadingly described
    (được mô tả một cách gây hiểu lầm)
Trạng từ + Động từ
  • suggests misleadingly suggests
    (gợi ý một cách gây hiểu lầm)
  • implies misleadingly implies
    (ngụ ý một cách gây hiểu lầm)
  • claims misleadingly claims
    (tuyên bố một cách gây hiểu lầm)

Idioms

  • misleadingly accurate

    chính xác một cách gây hiểu lầm (tức là trông có vẻ đúng nhưng thực chất lại sai hoặc dùng để lừa dối, thiếu bối cảnh)

    "The statistics were misleadingly accurate, hiding the true economic decline."

    (Những số liệu thống kê đó chính xác một cách gây hiểu lầm, che giấu sự suy thoái kinh tế thực sự.)

  • misleadingly optimistic

    lạc quan một cách gây hiểu lầm (tức là lạc quan thái quá hoặc không có cơ sở thực tế, có thể dẫn đến đánh giá sai lầm)

    "His report on the project's progress was misleadingly optimistic."

    (Báo cáo của anh ấy về tiến độ dự án đã lạc quan một cách gây hiểu lầm.)

  • dangerously misleadingly

    gây hiểu lầm một cách nguy hiểm (có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng)

    "The public was dangerously misleadingly informed about the safety of the new drug."

    (Công chúng đã bị thông báo sai lệch một cách nguy hiểm về sự an toàn của loại thuốc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misleadingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây hiểu lầm; theo cách đưa ra ý tưởng hoặc ấn tượng sai lệch.

"The advertisement was misleadingly worded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the advertisement had not been so misleadingly worded, more customers would have trusted the product.
Nếu quảng cáo không được viết một cách gây hiểu lầm như vậy, nhiều khách hàng đã tin tưởng sản phẩm hơn.
Phủ định
If the witness had not misleadingly described the suspect, the police would not have mistakenly arrested the wrong person.
Nếu nhân chứng không mô tả nghi phạm một cách gây hiểu lầm, cảnh sát đã không bắt nhầm người.
Nghi vấn
Would people have invested if the financial report had not been misleadingly optimistic?
Liệu mọi người có đầu tư nếu báo cáo tài chính không lạc quan một cách gây hiểu lầm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The advertisement misleadingly presented the product's capabilities, leading many to believe it could do more than it actually could.
Quảng cáo đã trình bày một cách sai lệch về khả năng của sản phẩm, khiến nhiều người tin rằng nó có thể làm được nhiều hơn thực tế.
Phủ định
Only misleadingly did the company portray its financial situation; in reality, it was on the brink of bankruptcy.
Chỉ bằng cách lừa dối, công ty mới miêu tả tình hình tài chính của mình; trên thực tế, nó đang trên bờ vực phá sản.
Nghi vấn
Should a company misleadingly advertise its products, what legal repercussions might it face?
Nếu một công ty quảng cáo sản phẩm của mình một cách sai lệch, nó có thể phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nào?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The advertisement has misleadingly presented the product's features.
Quảng cáo đã trình bày một cách sai lệch các tính năng của sản phẩm.
Phủ định
She hasn't misleadingly acted; she genuinely believed the information.
Cô ấy đã không hành động một cách sai lệch; cô ấy thực sự tin vào thông tin đó.
Nghi vấn
Has the data been misleadingly interpreted in this report?
Dữ liệu có bị giải thích một cách sai lệch trong báo cáo này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misleadingly".

Chống lại thông tin sai lệch (Misinformation)

Khái niệm 'misleadingly' trở nên đặc biệt quan trọng trong thời đại thông tin số và 'tin giả' (fake news) đang lan tràn. Ở các nước phương Tây, giáo dục và truyền thông thường nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện (critical thinking) và khả năng đánh giá thông tin khách quan. Việc nhận biết các thông tin được trình bày một cách 'misleadingly' là kỹ năng thiết yếu để đưa ra quyết định sáng suốt và tránh bị thao túng bởi những thông tin không chính xác hoặc cố ý đánh lừa.

Đạo đức trong quảng cáo và bảo vệ người tiêu dùng

Trong văn hóa phương Tây, có những quy định nghiêm ngặt về quảng cáo để bảo vệ người tiêu dùng khỏi các tuyên bố 'misleadingly' (gây hiểu lầm) về sản phẩm hoặc dịch vụ. Các cơ quan quản lý như Federal Trade Commission (FTC) ở Mỹ hay Advertising Standards Authority (ASA) ở Anh có quyền phạt nặng các công ty sử dụng quảng cáo lừa dối, không minh bạch hoặc có thể gây hiểu lầm cho khách hàng. Điều này phản ánh giá trị đề cao sự trung thực và quyền được thông tin đầy đủ của người tiêu dùng.