(Top Banner Ad)
ambiguously
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

ambiguously

UK: /æmˈbɪɡjuəsli/ • US: /æmˈbɪɡjuəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách mơ hồ thiếu rõ ràng không minh bạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is open to more than one interpretation; unclearly or vaguely.

Vietnamese Meaning

Một cách mơ hồ, không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was worded ambiguously, which led to disagreements."

    "Hợp đồng được diễn đạt một cách mơ hồ, dẫn đến những bất đồng."

  • "The politician answered the question ambiguously, avoiding a direct response."

    "Chính trị gia đã trả lời câu hỏi một cách mơ hồ, tránh một câu trả lời trực tiếp."

  • "The instructions were worded so ambiguously that no one could understand them."

    "Các hướng dẫn được diễn đạt mơ hồ đến mức không ai có thể hiểu chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ambiguous Mơ hồ, đa nghĩa, không rõ ràng
Noun ambiguity Sự mơ hồ, tính đa nghĩa
Adverb unambiguously Một cách rõ ràng, không mơ hồ
Adjective unambiguous Rõ ràng, dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambi- (on both sides) + agere (to drive)
Latin
ambiguus (doubtful, wavering)
Middle English/Latin
ambiguous
English
ambiguously (Adjective + -ly)

Nguồn gốc 'hai mặt'

Từ 'ambiguously' bắt nguồn từ tiếng Latinh *ambiguus*. Nó được tạo thành từ tiền tố *ambi-* (nghĩa là 'hai bên' hoặc 'cả hai') và động từ *agere* (nghĩa là 'lái' hoặc 'dẫn dắt'). Do đó, nghĩa gốc của 'ambiguous' là 'đi theo hai hướng', dẫn đến nghĩa hiện đại là 'mơ hồ', 'khó hiểu' vì có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.

Usage Note

Từ 'ambiguously' thường được dùng để mô tả cách một cái gì đó được thể hiện hoặc trình bày, khiến cho nó có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Sự mơ hồ có thể là do ngôn ngữ được sử dụng (ví dụ: sử dụng từ ngữ không chính xác hoặc câu cú lộn xộn) hoặc do bối cảnh thiếu thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ambiguously
  • state state the rules ambiguously
    (tuyên bố các quy tắc một cách mơ hồ)
  • worded The message was worded ambiguously
    (Thông điệp được diễn đạt một cách mập mờ)
  • interpret interpret the data ambiguously
    (giải thích dữ liệu một cách không rõ ràng)
Adverb + ambiguously (Describing the ambiguity)
  • deliberately deliberately ambiguously
    (cố tình mập mờ)
  • highly highly ambiguously phrased
    (được diễn đạt cực kỳ mơ hồ)
  • vaguely vaguely and ambiguously
    (một cách mơ hồ và lờ mờ)

Idioms

  • To speak/write ambiguously

    Nói hoặc viết lấp lửng, không đưa ra câu trả lời dứt khoát

    "The politician refused to commit, choosing instead to speak ambiguously about the new policy."

    (Chính trị gia đó từ chối cam kết, thay vào đó chọn cách nói lấp lửng về chính sách mới.)

  • A matter ambiguously defined

    Một vấn đề được định nghĩa không rõ ràng/mơ hồ

    "Due to the contract being a matter ambiguously defined, both parties were confused."

    (Vì hợp đồng là một vấn đề được định nghĩa mơ hồ, cả hai bên đều bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambiguously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mơ hồ, không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều nghĩa.

"The contract was worded ambiguously, which led to disagreements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had expressed her feelings ambiguously.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã diễn đạt cảm xúc của mình một cách mơ hồ.
Phủ định
He said that he did not answer the question ambiguously.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không trả lời câu hỏi một cách mơ hồ.
Nghi vấn
She asked whether I had written the report ambiguously.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã viết báo cáo một cách mơ hồ hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish she hadn't spoken so ambiguously during the negotiation; it made everything more confusing.
Tôi ước cô ấy đã không nói một cách mơ hồ như vậy trong cuộc đàm phán; nó làm mọi thứ trở nên khó hiểu hơn.
Phủ định
If only the contract hadn't been worded so ambiguously, we wouldn't be facing this legal dispute now.
Giá mà hợp đồng không được diễn đạt một cách mơ hồ như vậy, chúng ta đã không phải đối mặt với tranh chấp pháp lý này bây giờ.
Nghi vấn
I wish he wouldn't act so ambiguously about his feelings, would he just tell me how he feels?
Tôi ước anh ấy đừng hành động một cách mơ hồ về cảm xúc của mình, anh ấy có thể chỉ cần nói cho tôi biết anh ấy cảm thấy thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambiguously".

Chiến thuật ngoại giao

Trong lĩnh vực chính trị và ngoại giao quốc tế, việc phát ngôn 'ambiguously' (mơ hồ) là một chiến thuật quan trọng. Nó cho phép các quốc gia hoặc nhà lãnh đạo giữ cho các lựa chọn chiến lược của họ linh hoạt, tránh bị ràng buộc bởi các cam kết công khai, và giữ lại 'khả năng phủ nhận hợp lý' (plausible deniability).

Mơ hồ trong Văn học và Luật pháp

Trong văn học, sự mơ hồ thường được xem là một yếu tố nghệ thuật cao cấp, thách thức người đọc tìm ra nhiều ý nghĩa. Ngược lại, trong luật pháp, các văn bản phải được viết 'unambiguously' (rõ ràng) để tránh tranh chấp. Khi một điều luật được viết 'ambiguously', nó thường phải được tòa án diễn giải.