(Top Banner Ad)
misplacing
B2
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) B2 Chung

misplacing

UK: /ˌmɪsˈpleɪsɪŋ/ • US: /ˌmɪsˈpleɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đặt nhầm chỗ để lẫn để sai chỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Putting something in the wrong place so that you cannot find it.

Vietnamese Meaning

Đặt nhầm chỗ cái gì đó khiến bạn không thể tìm thấy nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm always misplacing my keys."

    "Tôi luôn đặt nhầm chìa khóa của mình."

  • "The constant misplacing of files was disrupting the office work."

    "Việc liên tục đặt nhầm chỗ các tập tin đang làm gián đoạn công việc văn phòng."

  • "He apologized for misplacing my book."

    "Anh ấy xin lỗi vì đã đặt nhầm cuốn sách của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misplace Đặt nhầm chỗ, để lạc mất
Noun misplacement Sự đặt nhầm chỗ, sự để lạc mất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
misplacen
Old French
mesplacer
MIS-
meaning wrong or bad
PLACE
meaning to put or set

Nguồn gốc của 'misplacing'

Từ 'misplacing' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mesplacer', kết hợp giữa tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, không đúng) và động từ 'placer' (có nghĩa là đặt, để). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là đặt sai chỗ, hoặc đặt một cách không thích hợp. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng và sử dụng phổ biến như hiện nay.

Usage Note

Từ 'misplacing' thường được dùng để chỉ hành động vô tình đặt một vật ở nơi không đúng và tạm thời không tìm thấy. Nó khác với 'losing' (làm mất) ở chỗ 'misplacing' ngụ ý rằng vật đó vẫn còn tồn tại nhưng chỉ là không ở đúng vị trí. 'Misplacing' cũng khác với 'hiding' (giấu) vì 'hiding' là hành động có chủ ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + misplacing
  • avoid avoid misplacing your keys
    (tránh để lạc mất chìa khóa của bạn)
  • prevent prevent misplacing important documents
    (ngăn chặn việc để lạc mất các tài liệu quan trọng)
Adjective + misplacing
  • careless careless misplacing of valuables
    (việc bất cẩn để lạc mất đồ có giá trị)
  • frequent frequent misplacing of items
    (việc thường xuyên để lạc mất đồ đạc)

Idioms

  • Can't afford misplacing anything.

    Không thể chấp nhận việc để mất bất cứ thứ gì.

    "We are running a tight ship and can't afford misplacing anything."

    (Chúng ta đang hoạt động rất sát sao và không thể chấp nhận việc để mất bất cứ thứ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misplacing

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Đặt nhầm chỗ cái gì đó khiến bạn không thể tìm thấy nó.

"I'm always misplacing my keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't been so careless, I wouldn't misplace my keys so often now.
Nếu tôi không bất cẩn như vậy, tôi sẽ không thường xuyên làm mất chìa khóa của mình bây giờ.
Phủ định
If she hadn't misplaced her glasses yesterday, she wouldn't be struggling to read this document.
Nếu hôm qua cô ấy không làm mất kính, thì bây giờ cô ấy đã không phải vật lộn để đọc tài liệu này.
Nghi vấn
If you hadn't misplaced the report, would the presentation be ready by now?
Nếu bạn không làm mất báo cáo, thì bây giờ bài thuyết trình đã sẵn sàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misplacing".

Thói quen của người hay quên

Trong nhiều nền văn hóa, việc hay quên và để đồ đạc lung tung thường được coi là một đặc điểm tính cách. Người ta có thể trêu chọc nhau một cách vui vẻ về điều này, nhưng đôi khi nó cũng được xem là một sự bất tiện.