(Top Banner Ad)
mizzle
B2
danh từ B2 Khí tượng học

mizzle

UK: /ˈmɪzl/ • US: /ˈmɪzəl/

Nghĩa tiếng Việt

mưa phùn mưa bụi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

very light rain; fine rain.

Vietnamese Meaning

mưa phùn; mưa bụi nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We walked through the mizzle, barely noticing we were getting wet."

    "Chúng tôi đi bộ dưới cơn mưa phùn, hầu như không nhận ra mình đang bị ướt."

  • "A light mizzle was falling, making the road slick."

    "Một cơn mưa phùn nhẹ đang rơi, làm cho con đường trơn trượt."

  • "The forecast predicts mizzle for the next few days."

    "Dự báo thời tiết dự đoán mưa phùn trong vài ngày tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mizzle mưa phùn nhẹ
Verb mizzle mưa phùn, mưa lất phất
Adjective mizzly có mưa phùn, ẩm ướt do mưa phùn
Gerund/Participle mizzling đang mưa phùn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch / Low German
miselen / miseln
Middle English
miselen
Modern English
mizzle

Mưa Phùn Từ Biển Bắc

Từ 'mizzle' xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic ở khu vực Biển Bắc, như tiếng Hà Lan Trung cổ và tiếng Hạ Đức. Nó mô tả loại mưa phùn nhẹ, ẩm ướt, thường gặp ở các vùng ven biển. Từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cho đến ngày nay, gợi lên hình ảnh những hạt mưa li ti khó nhận thấy nhưng đủ làm ướt.

Usage Note

Mizzle thường được dùng để chỉ loại mưa rất nhẹ, gần như sương mù nhưng có thể cảm nhận được trên da. Khác với 'drizzle' là mưa phùn nhẹ hơn, mizzle nhấn mạnh vào sự nhẹ nhàng và mật độ hạt mưa rất nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Khi 'mizzle' là Động từ
  • it's it's mizzling
    (Trời đang mưa phùn.)
  • begin to begin to mizzle
    (Bắt đầu mưa phùn.)
Khi 'mizzle' là Danh từ
  • light a light mizzle
    (Một cơn mưa phùn nhẹ.)
  • fine a fine mizzle
    (Một cơn mưa phùn li ti.)
  • through the walk through the mizzle
    (Đi bộ qua cơn mưa phùn.)

Idioms

  • to mizzle off / to mizzle out

    Rời đi một cách lặng lẽ hoặc biến mất nhanh chóng (thường là để tránh bị phát hiện hoặc trách nhiệm).

    "He mizzled off before anyone could ask him to help."

    (Anh ta lẻn đi trước khi bất cứ ai kịp nhờ giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mizzle

danh từ
Lật mặt

mưa phùn; mưa bụi nhẹ.

"We walked through the mizzle, barely noticing we were getting wet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the summit, it will have been mizzling for hours.
Đến lúc chúng ta lên đến đỉnh, trời sẽ đã mưa phùn hàng giờ rồi.
Phủ định
They won't have been mizzling all day; the forecast predicts it will stop by noon.
Trời sẽ không mưa phùn cả ngày đâu; dự báo thời tiết nói rằng nó sẽ tạnh vào buổi trưa.
Nghi vấn
Will it have been mizzling long when the hikers reach the shelter?
Trời sẽ đã mưa phùn lâu chưa khi những người đi bộ đường dài đến được chỗ trú ẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mizzle".

Sự Khác Biệt Giữa 'Mizzle' và 'Drizzle'

Mặc dù 'mizzle' và 'drizzle' đều mô tả mưa nhẹ, 'mizzle' thường gợi ý một loại mưa thậm chí còn nhẹ hơn, gần như là sương mù ướt, khiến mọi thứ ẩm ướt mà không tạo ra hạt mưa rõ rệt. Nó thường được dùng ở Anh và một số vùng nói tiếng Anh khác, đặc biệt là ở những nơi có khí hậu ẩm ướt. 'Mizzle' đôi khi còn mang sắc thái của sự ảm đạm, u buồn trong văn hóa phương Tây.

Mưa Phùn Trong Văn Hóa Anh

Ở Vương quốc Anh, nơi mưa nhẹ và thời tiết ẩm ướt là khá phổ biến, 'mizzle' là một từ đặc trưng để diễn tả một dạng mưa không đủ nặng để cần ô nhưng đủ để làm ẩm quần áo. Nó thường gắn liền với những ngày thời tiết u ám, mang lại một không khí đặc trưng cho cảnh quan và tâm trạng.