(Top Banner Ad)
downpour
B2
danh từ B2 Thời tiết

downpour

UK: /ˈdaʊn.pɔːr/ • US: /ˈdaʊn.pɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

mưa như trút nước mưa tầm tã mưa lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy fall of rain.

Vietnamese Meaning

Một trận mưa lớn, mưa như trút nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We got caught in a downpour on the way home."

    "Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa lớn trên đường về nhà."

  • "The downpour lasted for an hour."

    "Trận mưa lớn kéo dài cả tiếng đồng hồ."

  • "The downpour caused flooding in several areas of the city."

    "Trận mưa lớn gây ra lũ lụt ở nhiều khu vực của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pour Đổ, rót, trút (chất lỏng); chảy ào ào
Noun pour Sự đổ, dòng chảy (thường dùng trong cụm 'a good pour' chỉ lượng nước lớn được đổ ra)
Adjective pouring Đang đổ, xối xả (thường dùng trong 'pouring rain' để chỉ mưa rất to)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne
Middle English
pouren
English (Compound)
downpour

Sự kết hợp của 'xuống' và 'đổ'

Từ 'downpour' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'down' (xuống) và 'pour' (đổ, rót, chảy ào ào). Sự kết hợp này mô tả một cách trực quan và mạnh mẽ hình ảnh mưa lớn xối xả, rơi thẳng từ trên trời xuống, tạo thành một lượng nước khổng lồ trong thời gian ngắn.

Usage Note

Từ 'downpour' diễn tả một lượng mưa lớn, thường là đột ngột và dữ dội. Nó nhấn mạnh vào cường độ của cơn mưa. Khác với 'shower' (mưa rào) thường ngắn và nhẹ hơn, 'downpour' mang tính chất kéo dài và mạnh mẽ hơn. So với 'rainstorm' (bão mưa), 'downpour' có thể không nhất thiết đi kèm với gió mạnh hoặc các hiện tượng thời tiết cực đoan khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + downpour
  • heavy heavy downpour
    (cơn mưa lớn, mưa xối xả)
  • torrential torrential downpour
    (cơn mưa như trút nước)
  • sudden sudden downpour
    (cơn mưa bất chợt)
Động từ + downpour
  • caught in caught in a downpour
    (bị mắc kẹt trong cơn mưa lớn)
  • shelter from shelter from a downpour
    (trú ẩn khỏi cơn mưa lớn)
downpour + Động từ
  • started The downpour started.
    (Cơn mưa lớn bắt đầu.)
  • eased The downpour eased.
    (Cơn mưa lớn ngớt dần.)

Idioms

  • a downpour of criticism/questions/praise

    Một loạt, một tràng (lời chỉ trích/câu hỏi/lời khen) dồn dập

    "After the poor performance, the team faced a downpour of criticism from fans and the media."

    (Sau màn trình diễn tệ hại, đội bóng đã phải đối mặt với một tràng chỉ trích dồn dập từ người hâm mộ và truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downpour

danh từ
Lật mặt

Một trận mưa lớn, mưa như trút nước.

"We got caught in a downpour on the way home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sudden downpour ruined the picnic is undeniable.
Việc cơn mưa lớn đột ngột làm hỏng buổi dã ngoại là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the downpour will continue or not is uncertain.
Liệu trận mưa lớn có tiếp tục hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the downpour started so suddenly is a mystery.
Tại sao trận mưa lớn lại bắt đầu đột ngột như vậy là một bí ẩn.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is going to downpour this afternoon, so remember your umbrella.
Trời sẽ mưa lớn vào chiều nay, vì vậy hãy nhớ mang theo ô của bạn.
Phủ định
It is not going to downpour tonight, so we can have dinner outside.
Tối nay trời sẽ không mưa lớn, vì vậy chúng ta có thể ăn tối bên ngoài.
Nghi vấn
Is it going to downpour while we are hiking?
Trời có mưa lớn khi chúng ta đang đi bộ đường dài không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, there was a sudden downpour that flooded the streets.
Hôm qua, có một trận mưa như trút nước bất ngờ làm ngập đường phố.
Phủ định
There wasn't a downpour last week, so the farmers were worried about their crops.
Không có trận mưa lớn nào vào tuần trước, vì vậy nông dân lo lắng về mùa màng của họ.
Nghi vấn
Did the downpour cause any damage to the roof?
Trận mưa lớn có gây ra thiệt hại nào cho mái nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downpour".

Mưa lớn và cuộc sống hàng ngày

Ở nhiều nơi, đặc biệt là các thành phố lớn, một trận mưa lớn (downpour) có thể làm gián đoạn nghiêm trọng đến giao thông và các hoạt động ngoài trời. Mọi người thường phải tìm nơi trú ẩn, và đôi khi mưa lớn còn mang lại cảm giác ảm đạm, nhưng cũng có thể được chào đón vì sự mát mẻ sau những ngày nắng nóng.

Mưa lớn ở các vùng nhiệt đới

Ở các quốc gia nhiệt đới với khí hậu gió mùa, như Việt Nam, các trận mưa lớn là một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày trong mùa mưa. Chúng thường xảy ra đột ngột vào buổi chiều, có thể gây ngập lụt và ảnh hưởng lớn đến kiến trúc nhà cửa, cách thức di chuyển và sinh hoạt của người dân.