(Top Banner Ad)
torrential rain
B2
Noun Phrase B2 Khí tượng học

torrential rain

UK: /tɒˈrɛnʃəl reɪn/ • US: /tɔˈrɛnʃəl reɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mưa xối xả mưa như trút nước mưa tầm tã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very heavy rain.

Vietnamese Meaning

Mưa rất lớn, mưa xối xả, mưa như trút nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The torrential rain caused severe flooding in the city."

    "Cơn mưa xối xả đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong thành phố."

  • "We had torrential rain all day yesterday."

    "Hôm qua chúng tôi đã có mưa xối xả cả ngày."

  • "The match was cancelled due to torrential rain."

    "Trận đấu đã bị hủy bỏ do mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun torrent dòng chảy xiết, tràng (cảm xúc)
Adverb torrentially một cách dữ dội, ào ạt
Noun rain mưa, cơn mưa
Verb rain mưa, làm mưa
Adjective rainy có mưa, nhiều mưa
Noun rainfall lượng mưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
torrens
Old French
torrent
English
torrent
English
torrential

Nguồn gốc của 'torrential'

Từ 'torrential' có gốc từ tiếng Latin 'torrens', ban đầu mang nghĩa 'chảy xiết, gầm gừ, bỏng rát', gợi lên hình ảnh một dòng suối khô cạn có thể biến thành dòng chảy mạnh mẽ sau mưa lớn. Nó phát triển thành 'torrent' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, chỉ dòng nước chảy xiết. Sau đó, hậu tố '-ial' được thêm vào để tạo thành tính từ 'torrential' (mưa xối xả). Trong khi đó, từ 'rain' (mưa) có nguồn gốc rất cổ, từ tiếng Proto-Germanic '*regnaz', qua tiếng Anh cổ 'rēgn', chỉ đơn giản là nước rơi từ bầu trời.

Usage Note

"Torrential" nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ và dữ dội của cơn mưa. Nó thường được sử dụng để mô tả những cơn mưa gây ra lũ lụt hoặc các vấn đề khác. So với các từ như "heavy rain" (mưa lớn) hoặc "downpour" (mưa rào), "torrential rain" mang ý nghĩa mạnh hơn nhiều. 'Heavy rain' chỉ mức độ mưa đáng kể, còn 'downpour' chỉ một cơn mưa lớn xảy ra trong thời gian ngắn. 'Torrential rain' vừa chỉ lượng mưa lớn, vừa chỉ thời gian kéo dài, gây cảm giác dữ dội.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + mưa lớn xối xả
  • experience experience torrential rain
    (trải qua/gặp phải mưa lớn xối xả)
  • forecast forecast torrential rain
    (dự báo mưa lớn xối xả)
  • endure endure torrential rain
    (chịu đựng/gánh chịu mưa lớn xối xả)
Tính từ mô tả + mưa lớn xối xả
  • sudden sudden torrential rain
    (mưa lớn xối xả bất chợt)
  • persistent persistent torrential rain
    (mưa lớn xối xả dai dẳng)
  • unrelenting unrelenting torrential rain
    (mưa lớn xối xả không ngớt)
Mưa lớn xối xả + Động từ
  • poured down torrential rain poured down
    (mưa lớn xối xả trút xuống)
  • lashed against torrential rain lashed against the windows
    (mưa lớn xối xả quất mạnh vào cửa sổ)
  • caused torrential rain caused severe flooding
    (mưa lớn xối xả gây ra lũ lụt nghiêm trọng)

Idioms

  • The heavens opened with torrential rain

    Bầu trời mở cửa trút mưa xối xả (mưa rất to đột ngột)

    "Just as we left the cafe, the heavens opened with torrential rain, and we had to run for shelter."

    (Ngay khi chúng tôi rời quán cà phê, bầu trời đột ngột trút xuống những trận mưa lớn xối xả, và chúng tôi phải chạy tìm chỗ trú ẩn.)

  • Torrential rain lashed down

    Mưa lớn xối xả trút xuống như roi quất

    "Torrential rain lashed down all night, making it impossible to sleep."

    (Mưa lớn xối xả trút xuống như roi quất suốt đêm, khiến không thể nào ngủ được.)

  • Be caught in torrential rain

    Bị mắc kẹt/mắc mưa lớn xối xả

    "We were caught in torrential rain on our way home and got completely soaked."

    (Chúng tôi bị mắc mưa lớn xối xả trên đường về nhà và ướt sũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torrential rain

Noun Phrase
Lật mặt

Mưa rất lớn, mưa xối xả, mưa như trút nước.

"The torrential rain caused severe flooding in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it had not been for the torrential rain, we would have enjoyed the picnic.
Nếu không vì trận mưa lớn, chúng ta đã có thể tận hưởng buổi dã ngoại.
Phủ định
If the forecast hadn't predicted torrential conditions, we wouldn't have canceled our outdoor event.
Nếu dự báo thời tiết không báo trước điều kiện mưa lớn, chúng tôi đã không hủy sự kiện ngoài trời của mình.
Nghi vấn
Would the crops have been saved if the torrential rain had come earlier in the season?
Liệu mùa màng có thể được cứu nếu trận mưa lớn đến sớm hơn trong mùa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is going to rain torrentially tonight, so don't forget your umbrella.
Trời sẽ mưa rất to tối nay, vì vậy đừng quên mang ô.
Phủ định
The weather forecast says it is not going to be torrential rain tomorrow.
Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ không có mưa lớn.
Nghi vấn
Is it going to be torrential when we arrive?
Liệu trời có mưa lớn khi chúng ta đến không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has experienced torrential rain this week.
Thành phố đã trải qua mưa lớn như trút nước trong tuần này.
Phủ định
We haven't seen such torrential rain in years.
Chúng tôi đã không thấy mưa lớn như trút nước như vậy trong nhiều năm.
Nghi vấn
Has there been torrential rain in your area recently?
Gần đây có mưa lớn như trút nước ở khu vực của bạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It often rains torrentially in the summer months.
Trời thường mưa rất lớn vào những tháng hè.
Phủ định
The weather forecast does not predict torrential rain today.
Dự báo thời tiết không dự đoán mưa lớn hôm nay.
Nghi vấn
Does it rain torrentially every day during the monsoon season?
Có phải trời mưa rất lớn mỗi ngày trong mùa mưa không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish it weren't raining so torrentially right now; the picnic is ruined.
Tôi ước trời không mưa lớn như vậy ngay bây giờ; buổi dã ngoại bị hủy rồi.
Phủ định
If only it hadn't rained so torrentially last night; the garden wouldn't be flooded now.
Ước gì tối qua trời không mưa lớn như vậy; thì bây giờ vườn đã không bị ngập.
Nghi vấn
I wish the weather forecast hadn't predicted torrential rain for our wedding day. Wouldn't that have been nicer?
Tôi ước dự báo thời tiết đã không dự đoán mưa lớn vào ngày cưới của chúng tôi. Như vậy có phải tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torrential rain".

Sự gián đoạn và nguy hiểm

Trong nhiều xã hội phương Tây, mưa lớn xối xả chủ yếu gắn liền với sự gián đoạn (chậm trễ đi lại, hủy các sự kiện ngoài trời) và nguy hiểm (lũ lụt, lở đất, mất điện). Nó thường là nguyên nhân gây báo động và cần có sự chuẩn bị.

Ẩn dụ về 'dòng chảy mạnh'

Mặc dù 'torrential rain' có nghĩa đen là mưa xối xả, nhưng từ 'torrent' thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một dòng chảy dữ dội của cái gì đó, ví dụ như 'a torrent of abuse' (một tràng chửi rủa) hoặc 'a torrent of emotions' (một tràng cảm xúc), làm nổi bật khối lượng và sức mạnh lớn lao của nó.