(Top Banner Ad)
mohenjo-daro
C1
Danh từ (Địa danh) C1 Khảo cổ học, Lịch sử

mohenjo-daro

UK: /məʊˌhɛn.dʒəʊˈdɑː.rəʊ/ • US: /moʊˌhɛn.dʒoʊˈdɑː.roʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Mohenjo-daro di chỉ Mohenjo-daro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An archaeological site in the province of Sindh, Pakistan. Built around 2500 BCE, it was one of the largest settlements of the ancient Indus Valley Civilization, and one of the world's earliest major urban centres.

Vietnamese Meaning

Một di chỉ khảo cổ học thuộc tỉnh Sindh, Pakistan. Được xây dựng vào khoảng năm 2500 TCN, nó là một trong những khu định cư lớn nhất của nền văn minh lưu vực sông Ấn cổ đại, và là một trong những trung tâm đô thị lớn sớm nhất trên thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mohenjo-daro provides invaluable insights into the urban planning and culture of the Indus Valley Civilization."

    "Mohenjo-daro cung cấp những hiểu biết vô giá về quy hoạch đô thị và văn hóa của nền văn minh lưu vực sông Ấn."

  • "Scholars have been studying Mohenjo-daro for decades, trying to understand its decline."

    "Các học giả đã nghiên cứu Mohenjo-daro trong nhiều thập kỷ, cố gắng tìm hiểu sự suy tàn của nó."

  • "The discovery of Mohenjo-daro revolutionized our understanding of early urban societies."

    "Việc phát hiện ra Mohenjo-daro đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về các xã hội đô thị ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Mohenjo-Daran Liên quan đến Mohenjo-daro (ví dụ: nền văn hóa Mohenjo-Daran)

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Sindhi
मोहन जो दड़ो
English
Mohenjo-daro

Tên gọi 'Gò của người chết'

Tên 'Mohenjo-daro' có nguồn gốc từ tiếng Sindhi, một ngôn ngữ địa phương ở Pakistan, và có nghĩa là 'Gò của người chết'. Tên này được đặt bởi những người dân địa phương do số lượng lớn hài cốt được tìm thấy tại đây sau khi khu di chỉ được phát hiện. Tên gốc của thành phố bởi những cư dân cổ đại thì vẫn chưa được biết.

Usage Note

Mohenjo-daro là tên của một thành phố cổ đại. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học và các cuộc thảo luận về nền văn minh lưu vực sông Ấn. Tên này gợi lên ý nghĩa về một thành phố cổ đại và những bí ẩn xung quanh sự suy tàn của nó.

Prepositions

in of

Ví dụ:
- Mohenjo-daro *in* Sindh: Chỉ vị trí của Mohenjo-daro.
- The ruins *of* Mohenjo-daro: Chỉ di tích của Mohenjo-daro.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ khám phá/nghiên cứu
  • excavate excavate Mohenjo-daro
    (khai quật Mohenjo-daro)
  • study study Mohenjo-daro
    (nghiên cứu Mohenjo-daro)
  • visit visit Mohenjo-daro
    (tham quan Mohenjo-daro)
Tính từ mô tả
  • ancient ancient Mohenjo-daro
    (Mohenjo-daro cổ đại)
  • ruined the ruined city of Mohenjo-daro
    (thành phố Mohenjo-daro đổ nát)
  • impressive impressive Mohenjo-daro
    (Mohenjo-daro ấn tượng)
Cụm danh từ
  • site Mohenjo-daro archaeological site
    (khu di chỉ khảo cổ Mohenjo-daro)
  • civilization Indus Valley Civilization's Mohenjo-daro
    (Mohenjo-daro của Nền văn minh Thung lũng Indus)
  • UNESCO World Heritage site Mohenjo-daro, a UNESCO World Heritage site
    (Mohenjo-daro, một Di sản Thế giới của UNESCO)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mohenjo-daro

Danh từ (Địa danh)
Lật mặt

Một di chỉ khảo cổ học thuộc tỉnh Sindh, Pakistan. Được xây dựng vào khoảng năm 2500 TCN, nó là một trong những khu định cư lớn nhất của nền văn minh lưu vực sông Ấn cổ đại, và là một trong những trung tâm đô thị lớn sớm nhất trên thế giới.

"Mohenjo-daro provides invaluable insights into the urban planning and culture of the Indus Valley Civilization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mohenjo-daro".

Một trong những đô thị sớm nhất thế giới

Mohenjo-daro là một trong những thành phố lớn nhất và phát triển nhất của nền văn minh Thung lũng Indus, tồn tại khoảng 2500 TCN. Thành phố này nổi bật với quy hoạch đô thị tiên tiến, hệ thống thoát nước phức tạp, nhà cửa bằng gạch nung và một 'Đại bồn tắm' công cộng, cho thấy trình độ kỹ thuật và xã hội cao của cư dân cổ đại.

Di sản Thế giới UNESCO

Được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1980, Mohenjo-daro là một kho tàng lịch sử và khảo cổ học quan trọng. Nó thu hút sự quan tâm của giới học giả và khách du lịch từ khắp nơi, góp phần vào hiểu biết của chúng ta về lịch sử loài người và sự phát triển của các nền văn minh.