(Top Banner Ad)
harappa
C1
Noun C1 Khảo cổ học, Lịch sử

harappa

UK: /həˈræpə/ • US: /həˈræpə/

Nghĩa tiếng Việt

Harappa (thành phố cổ) di chỉ Harappa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient city in the Indus Valley Civilization, located in present-day Pakistan. It was a major urban center of the civilization during the Bronze Age.

Vietnamese Meaning

Một thành phố cổ đại thuộc nền văn minh lưu vực sông Ấn, nằm ở Pakistan ngày nay. Nó là một trung tâm đô thị lớn của nền văn minh này trong thời kỳ đồ đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeological site of Harappa provides valuable insights into the daily life of the Indus Valley Civilization."

    "Địa điểm khảo cổ Harappa cung cấp những hiểu biết giá trị về cuộc sống hàng ngày của nền văn minh lưu vực sông Ấn."

  • "Harappa was a thriving urban center around 2500 BCE."

    "Harappa là một trung tâm đô thị thịnh vượng vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên."

  • "Excavations at Harappa have revealed sophisticated urban planning and sanitation systems."

    "Các cuộc khai quật tại Harappa đã tiết lộ hệ thống quy hoạch đô thị và vệ sinh tinh vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Harappa Tên một địa điểm khảo cổ và một trong những thành phố chính của Nền văn minh Thung lũng Indus.
Adjective/Noun Harappan Thuộc về hoặc liên quan đến Harappa hoặc Nền văn minh Harappa (ví dụ: người Harappan, nền văn hóa Harappan).

Synonyms

Indus city (Thành phố Indus)

Related Words

Mohenjo-daro (Mohenjo-daro)Indus Valley Civilization (Nền văn minh lưu vực sông Ấn)Bronze Age (Thời đại đồ đồng)

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Punjabi
ਹੜੱਪਾ (Haṛappā)
English
Harappa

Tên gọi từ một ngôi làng hiện đại

Cái tên 'Harappa' không phải là tên gốc mà những người cổ đại đã gọi thành phố của họ. Thay vào đó, nó được đặt theo tên của một ngôi làng hiện đại nằm gần khu vực khai quật. Ngôi làng này đã tồn tại từ lâu trước khi các nhà khảo cổ học phát hiện ra tàn tích của nền văn minh cổ đại dưới lòng đất. Harappa, cùng với Mohenjo-Daro, là những địa điểm quan trọng nhất giúp chúng ta hiểu về Nền văn minh Thung lũng Indus.

Usage Note

Harappa thường được dùng để chỉ một địa điểm khảo cổ quan trọng, đại diện cho một trong những nền văn minh sớm nhất trên thế giới. Nó thường được nhắc đến trong các tài liệu lịch sử, khảo cổ học và các nghiên cứu về văn minh cổ đại.

Prepositions

in of

‘in Harappa’ chỉ vị trí địa lý của một phát hiện hoặc sự kiện. ‘of Harappa’ chỉ thuộc về hoặc liên quan đến nền văn minh Harappa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Harappa
  • ancient ancient Harappa
    (Harappa cổ đại)
  • excavated excavated Harappa site
    (địa điểm Harappa đã được khai quật)
Noun + of Harappa
  • ruins the ruins of Harappa
    (tàn tích của Harappa)
  • civilization the civilization of Harappa
    (nền văn minh Harappa)
  • site the archaeological site of Harappa
    (địa điểm khảo cổ Harappa)
Harappa + Noun
  • culture Harappa culture
    (văn hóa Harappa)
  • script Harappa script
    (chữ viết Harappa (chưa giải mã))

Idioms

  • Indus Valley Civilization at Harappa

    Nền văn minh Thung lũng Indus tại Harappa (cụm từ chỉ rõ vai trò của Harappa là trung tâm của nền văn minh này)

    "Many artifacts from the Indus Valley Civilization at Harappa tell us about their daily lives."

    (Nhiều hiện vật từ Nền văn minh Thung lũng Indus tại Harappa cho chúng ta biết về cuộc sống hàng ngày của họ.)

  • the lost city of Harappa

    thành phố thất lạc Harappa (cụm từ phổ biến để mô tả Harappa trước khi được khai quật rộng rãi hoặc nhấn mạnh sự bí ẩn của nó)

    "Archaeologists continue to uncover secrets of the lost city of Harappa."

    (Các nhà khảo cổ học tiếp tục khám phá những bí mật của thành phố thất lạc Harappa.)

  • Harappan seals

    những con dấu Harappa (đề cập đến những hiện vật đặc trưng và quan trọng nhất được tìm thấy ở Harappa, thường có chữ viết chưa giải mã)

    "The undeciphered Harappan seals remain a mystery to linguists."

    (Những con dấu Harappa chưa được giải mã vẫn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harappa

Noun
Lật mặt

Một thành phố cổ đại thuộc nền văn minh lưu vực sông Ấn, nằm ở Pakistan ngày nay. Nó là một trung tâm đô thị lớn của nền văn minh này trong thời kỳ đồ đồng.

"The archaeological site of Harappa provides valuable insights into the daily life of the Indus Valley Civilization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying Harappan civilization provides valuable insights into early urban planning.
Nghiên cứu về nền văn minh Harappa cung cấp những hiểu biết giá trị về quy hoạch đô thị ban đầu.
Phủ định
Ignoring Harappan history means missing a crucial piece of South Asia's past.
Bỏ qua lịch sử Harappa đồng nghĩa với việc bỏ lỡ một phần quan trọng trong quá khứ của Nam Á.
Nghi vấn
Is exploring Harappan archaeological sites your favorite historical activity?
Khám phá các di chỉ khảo cổ Harappa có phải là hoạt động lịch sử yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harappa".

Quy hoạch đô thị và hệ thống thoát nước tiên tiến

Harappa là một trong những ví dụ sớm nhất và ấn tượng nhất về quy hoạch đô thị có tổ chức. Các thành phố Harappa có đường phố thẳng tắp, những ngôi nhà được xây dựng bằng gạch nung tiêu chuẩn, và đặc biệt là hệ thống thoát nước và vệ sinh cực kỳ tiên tiến, cho thấy trình độ kỹ thuật và ý thức cộng đồng cao của người dân cổ đại.

Bí ẩn của chữ viết Harappa

Một trong những điều bí ẩn lớn nhất về Nền văn minh Harappa là chữ viết của họ vẫn chưa được giải mã. Hàng ngàn con dấu và bảng chữ viết đã được tìm thấy, nhưng cho đến nay, các nhà nghiên cứu vẫn chưa thể đọc được ngôn ngữ này, khiến cho nhiều khía cạnh khác về lịch sử, tôn giáo và xã hội của họ vẫn còn là một ẩn số.