moluccas
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moluccas'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhóm đảo ở phía đông Indonesia, còn được gọi là Quần đảo Gia vị.
Definition (English Meaning)
A group of islands in eastern Indonesia, also known as the Spice Islands.
Ví dụ Thực tế với 'Moluccas'
-
"The Moluccas were once the world's only source of cloves."
"Quần đảo Moluccas từng là nguồn cung cấp đinh hương duy nhất trên thế giới."
-
"The Dutch controlled the Moluccas for centuries."
"Người Hà Lan kiểm soát quần đảo Moluccas trong nhiều thế kỷ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Moluccas'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Moluccas
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Moluccas'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tên gọi 'Spice Islands' xuất phát từ việc đây là nguồn cung cấp gia vị quan trọng như đinh hương, nhục đậu khấu và hạt tiêu từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18. Thuật ngữ 'Moluccas' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa lý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in (chỉ vị trí địa lý: located in the Moluccas); of (chỉ mối quan hệ sở hữu, nguồn gốc: spices of the Moluccas).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Moluccas'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.