(Top Banner Ad)
moluccas
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử

moluccas

UK: /məˈlʌkəz/ • US: /məˈlʌkəz/

Nghĩa tiếng Việt

Quần đảo Moluccas Maluku
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of islands in eastern Indonesia, also known as the Spice Islands.

Vietnamese Meaning

Một nhóm đảo ở phía đông Indonesia, còn được gọi là Quần đảo Gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Moluccas were once the world's only source of cloves."

    "Quần đảo Moluccas từng là nguồn cung cấp đinh hương duy nhất trên thế giới."

  • "The Dutch controlled the Moluccas for centuries."

    "Người Hà Lan kiểm soát quần đảo Moluccas trong nhiều thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Moluccan Thuộc quần đảo Maluku; người Maluku
Noun Moluccan Người dân đến từ quần đảo Maluku

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
Jazīrat al-Mulūk (جزيرة الملوك)
Portuguese/Spanish
Ilhas Molucas / Islas Molucas
English
Moluccas

Quần đảo Gia vị huyền thoại

Moluccas trong lịch sử được biết đến là 'Quần đảo Gia vị' nhờ nguồn cung cấp đinh hương và nhục đậu khấu dồi dào, những mặt hàng có giá trị cao. Sự giàu có này đã thu hút các cường quốc châu Âu (Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Hà Lan) từ thế kỷ 16, dẫn đến cuộc cạnh tranh gay gắt để kiểm soát tuyến đường thương mại gia vị béo bở.

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Moluccas' được cho là bắt nguồn từ cụm từ tiếng Ả Rập 'Jazīrat al-Mulūk' (جزيرة الملوك), có nghĩa là 'Đảo của các vị vua', có thể ám chỉ nhiều vương quốc địa phương từng phát triển thịnh vượng ở đó, hoặc từ các thuật ngữ địa phương như 'Maluku'.

Usage Note

Tên gọi 'Spice Islands' xuất phát từ việc đây là nguồn cung cấp gia vị quan trọng như đinh hương, nhục đậu khấu và hạt tiêu từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18. Thuật ngữ 'Moluccas' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa lý.

Prepositions

in of

in (chỉ vị trí địa lý: located in the Moluccas); of (chỉ mối quan hệ sở hữu, nguồn gốc: spices of the Moluccas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Moluccas
  • historic historic Moluccas
    (quần đảo Maluku lịch sử)
  • remote remote Moluccas
    (quần đảo Maluku xa xôi hẻo lánh)
  • Spice the Spice Moluccas
    (quần đảo Maluku (quần đảo Gia vị))
Verb + Moluccas
  • explore explore the Moluccas
    (khám phá quần đảo Maluku)
  • visit visit the Moluccas
    (ghé thăm quần đảo Maluku)
  • colonize colonize the Moluccas
    (thực dân hóa quần đảo Maluku)
Moluccas + Prepositional Phrase
  • in Moluccas in Indonesia
    (quần đảo Maluku ở Indonesia)
  • of the people of the Moluccas
    (người dân Maluku)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moluccas

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm đảo ở phía đông Indonesia, còn được gọi là Quần đảo Gia vị.

"The Moluccas were once the world's only source of cloves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Moluccas are a group of islands in Indonesia.
Quần đảo Moluccas là một nhóm đảo ở Indonesia.
Phủ định
She does not usually travel to the Moluccas due to the distance.
Cô ấy thường không đi du lịch đến Moluccas vì khoảng cách xa.
Nghi vấn
Do they export spices from the Moluccas?
Họ có xuất khẩu gia vị từ Moluccas không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moluccas".

Trung tâm thương mại gia vị thế giới

Quần đảo Maluku nổi tiếng khắp thế giới trong nhiều thế kỷ là nguồn cung cấp chính các loại gia vị quý hiếm như đinh hương và nhục đậu khấu. Sự độc quyền về các loại gia vị này đã thúc đẩy các cường quốc châu Âu tranh giành kiểm soát quần đảo trong thời kỳ Khám phá, thay đổi cục diện thương mại và địa chính trị toàn cầu.

Thiên đường đa dạng sinh học

Ngoài giá trị lịch sử về gia vị, quần đảo Maluku còn là một điểm nóng về đa dạng sinh học. Nơi đây là nhà của nhiều loài thực vật và động vật đặc hữu, bao gồm các loài chim quý hiếm và sinh vật biển phong phú, biến nó thành một điểm đến quan trọng cho các nhà nghiên cứu và du khách yêu thiên nhiên.