Indonesia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Southeast Asia consisting of a large archipelago of over 17,000 islands.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Nam Á bao gồm một quần đảo rộng lớn với hơn 17.000 hòn đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Indonesia is known for its diverse culture and beautiful landscapes."
"Indonesia nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng và cảnh quan tuyệt đẹp."
-
"She travelled to Indonesia last year."
"Cô ấy đã du lịch đến Indonesia năm ngoái."
-
"Indonesia's economy is growing rapidly."
"Nền kinh tế Indonesia đang phát triển nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Indonesian | Người Indonesia (dân tộc hoặc công dân của Indonesia); tiếng Indonesia (ngôn ngữ) |
| Adjective | Indonesian | Thuộc về Indonesia; của Indonesia |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quốc gia, lãnh thổ, hoặc người dân Indonesia. Không có sắc thái đặc biệt, sử dụng thông thường trong các bối cảnh địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa.
Prepositions
in Indonesia (ở Indonesia - chỉ vị trí địa lý, sự vật hiện tượng tồn tại tại đó), from Indonesia (từ Indonesia - chỉ nguồn gốc, xuất xứ), to Indonesia (đến Indonesia - chỉ hướng di chuyển, mục tiêu)
Collocations (Từ đi kèm)
-
economy Indonesia's economy (kinh tế của Indonesia)
-
culture Indonesia's culture (văn hóa của Indonesia)
-
government Indonesia's government (chính phủ của Indonesia)
Idioms
-
Ring of Fire in Indonesia
Vành đai lửa ở Indonesia (chỉ khu vực địa chất hoạt động mạnh với nhiều núi lửa và động đất)
"Many tourists are fascinated by the active volcanoes located along the Ring of Fire in Indonesia."
(Nhiều du khách bị cuốn hút bởi những ngọn núi lửa đang hoạt động nằm dọc theo Vành đai lửa ở Indonesia.)
-
The Spice Islands of Indonesia
Quần đảo Gia vị của Indonesia (tên gọi lịch sử của quần đảo Maluku, nổi tiếng về gia vị)
"Historically, European powers vied for control over the Spice Islands of Indonesia due to their valuable commodities."
(Trong lịch sử, các cường quốc châu Âu đã tranh giành quyền kiểm soát Quần đảo Gia vị của Indonesia vì những mặt hàng giá trị của chúng.)
-
Unity in Diversity (Bhinneka Tunggal Ika)
Đoàn kết trong Đa dạng (phương châm quốc gia của Indonesia, thể hiện sự đa dạng về dân tộc, văn hóa, tôn giáo nhưng thống nhất)
"Indonesia's national motto, 'Unity in Diversity,' reflects the country's rich tapestry of cultures and beliefs."
(Phương châm quốc gia của Indonesia, 'Đoàn kết trong Đa dạng', phản ánh tấm thảm phong phú về văn hóa và tín ngưỡng của đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Indonesia
danh từMột quốc gia ở Đông Nam Á bao gồm một quần đảo rộng lớn với hơn 17.000 hòn đảo.
"Indonesia is known for its diverse culture and beautiful landscapes."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is Indonesian. |
Cô ấy là người Indonesia. |
| Phủ định | He is not Indonesian. |
Anh ấy không phải là người Indonesia. |
| Nghi vấn | Which country is Indonesia near? |
Indonesia gần quốc gia nào? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is Indonesian. |
Cô ấy là người Indonesia. |
| Phủ định | He does not visit Indonesia often. |
Anh ấy không thường xuyên đến thăm Indonesia. |
| Nghi vấn | Do they speak Indonesian? |
Họ có nói tiếng Indonesia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Indonesia".
