(Top Banner Ad)
Indonesia
B1
danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Indonesia

UK: /ˌɪndəˈniːziə/ • US: /ˌɪndoʊˈniːʒə/

Nghĩa tiếng Việt

Indonesia Nam Dương (ít dùng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Southeast Asia consisting of a large archipelago of over 17,000 islands.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Nam Á bao gồm một quần đảo rộng lớn với hơn 17.000 hòn đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Indonesia is known for its diverse culture and beautiful landscapes."

    "Indonesia nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng và cảnh quan tuyệt đẹp."

  • "She travelled to Indonesia last year."

    "Cô ấy đã du lịch đến Indonesia năm ngoái."

  • "Indonesia's economy is growing rapidly."

    "Nền kinh tế Indonesia đang phát triển nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Indonesian Người Indonesia (dân tộc hoặc công dân của Indonesia); tiếng Indonesia (ngôn ngữ)
Adjective Indonesian Thuộc về Indonesia; của Indonesia

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Indos
Greek
nesos
English (coined)
Indonesia

Nguồn gốc tên gọi Indonesia

Cái tên 'Indonesia' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'Indos' (nghĩa là Ấn Độ) và 'nesos' (nghĩa là đảo). Từ đó, 'Indonesia' có nghĩa là 'những hòn đảo của Ấn Độ' hoặc 'quần đảo Ấn Độ'. Thuật ngữ này được nhà địa lý người Anh George Samuel Windsor Earl đề xuất vào năm 1850 và phổ biến rộng rãi sau đó, phản ánh vị trí địa lý của nó gần Ấn Độ và bản chất là một quốc đảo.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quốc gia, lãnh thổ, hoặc người dân Indonesia. Không có sắc thái đặc biệt, sử dụng thông thường trong các bối cảnh địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa.

Prepositions

in from to

in Indonesia (ở Indonesia - chỉ vị trí địa lý, sự vật hiện tượng tồn tại tại đó), from Indonesia (từ Indonesia - chỉ nguồn gốc, xuất xứ), to Indonesia (đến Indonesia - chỉ hướng di chuyển, mục tiêu)

Collocations (Từ đi kèm)

Indonesia's + Noun
  • economy Indonesia's economy
    (kinh tế của Indonesia)
  • culture Indonesia's culture
    (văn hóa của Indonesia)
  • government Indonesia's government
    (chính phủ của Indonesia)

Idioms

  • Ring of Fire in Indonesia

    Vành đai lửa ở Indonesia (chỉ khu vực địa chất hoạt động mạnh với nhiều núi lửa và động đất)

    "Many tourists are fascinated by the active volcanoes located along the Ring of Fire in Indonesia."

    (Nhiều du khách bị cuốn hút bởi những ngọn núi lửa đang hoạt động nằm dọc theo Vành đai lửa ở Indonesia.)

  • The Spice Islands of Indonesia

    Quần đảo Gia vị của Indonesia (tên gọi lịch sử của quần đảo Maluku, nổi tiếng về gia vị)

    "Historically, European powers vied for control over the Spice Islands of Indonesia due to their valuable commodities."

    (Trong lịch sử, các cường quốc châu Âu đã tranh giành quyền kiểm soát Quần đảo Gia vị của Indonesia vì những mặt hàng giá trị của chúng.)

  • Unity in Diversity (Bhinneka Tunggal Ika)

    Đoàn kết trong Đa dạng (phương châm quốc gia của Indonesia, thể hiện sự đa dạng về dân tộc, văn hóa, tôn giáo nhưng thống nhất)

    "Indonesia's national motto, 'Unity in Diversity,' reflects the country's rich tapestry of cultures and beliefs."

    (Phương châm quốc gia của Indonesia, 'Đoàn kết trong Đa dạng', phản ánh tấm thảm phong phú về văn hóa và tín ngưỡng của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Indonesia

danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Nam Á bao gồm một quần đảo rộng lớn với hơn 17.000 hòn đảo.

"Indonesia is known for its diverse culture and beautiful landscapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Indonesian.
Cô ấy là người Indonesia.
Phủ định
He is not Indonesian.
Anh ấy không phải là người Indonesia.
Nghi vấn
Which country is Indonesia near?
Indonesia gần quốc gia nào?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Indonesian.
Cô ấy là người Indonesia.
Phủ định
He does not visit Indonesia often.
Anh ấy không thường xuyên đến thăm Indonesia.
Nghi vấn
Do they speak Indonesian?
Họ có nói tiếng Indonesia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Indonesia".

Quốc gia quần đảo lớn nhất thế giới

Indonesia là quốc gia quần đảo lớn nhất thế giới, bao gồm hơn 17.500 hòn đảo lớn nhỏ. Sự đa dạng địa lý này đã tạo nên một nền văn hóa phong phú, đa dạng về ngôn ngữ, tín ngưỡng và truyền thống trên khắp các hòn đảo.

Bhinneka Tunggal Ika: Phương châm quốc gia

Phương châm quốc gia của Indonesia là 'Bhinneka Tunggal Ika', có nghĩa là 'Đoàn kết trong Đa dạng'. Phương châm này nhấn mạnh tinh thần thống nhất giữa các dân tộc, tôn giáo và văn hóa khác nhau trong một quốc gia rộng lớn và đa dạng như Indonesia.