spice islands
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A historical term referring to the Moluccas islands in Indonesia, famous for their production of valuable spices such as cloves, nutmeg, and mace.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ quần đảo Moluccas ở Indonesia, nổi tiếng vì sản xuất các loại gia vị có giá trị như đinh hương, nhục đậu khấu và hạt dẻ cười.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Spice Islands were a major source of wealth for European traders during the Age of Exploration."
"Quần đảo Gia Vị là một nguồn của cải lớn cho các nhà buôn châu Âu trong Thời đại Khám phá."
-
"The Dutch East India Company sought to control the Spice Islands to monopolize the spice trade."
"Công ty Đông Ấn Hà Lan tìm cách kiểm soát Quần đảo Gia Vị để độc quyền buôn bán gia vị."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là khi thảo luận về thương mại gia vị giữa châu Âu và châu Á trong các thế kỷ 16 đến 18. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng kinh tế của khu vực này do sự độc quyền về các loại gia vị quý hiếm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legendary legendary Spice Islands (Quần đảo Gia vị huyền thoại)
-
fabled fabled Spice Islands (Quần đảo Gia vị trong truyền thuyết)
-
remote remote Spice Islands (Quần đảo Gia vị xa xôi)
-
historic historic Spice Islands (Quần đảo Gia vị lịch sử)
-
discover discover the Spice Islands (khám phá Quần đảo Gia vị)
-
sail to sail to the Spice Islands (đi thuyền đến Quần đảo Gia vị)
-
explore explore the Spice Islands (khám phá Quần đảo Gia vị)
-
trade trade of the Spice Islands (thương mại của Quần đảo Gia vị)
-
lure the lure of the Spice Islands (sức hấp dẫn của Quần đảo Gia vị)
Idioms
-
the lure of the Spice Islands
Sức hấp dẫn mãnh liệt (của sự giàu có, gia vị) từ Quần đảo Gia vị
"For centuries, the lure of the Spice Islands drew explorers and traders across vast oceans."
(Trong nhiều thế kỷ, sức hấp dẫn của Quần đảo Gia vị đã lôi cuốn các nhà thám hiểm và thương nhân vượt qua những đại dương rộng lớn.)
-
a race to the Spice Islands
Một cuộc đua giành quyền kiểm soát Quần đảo Gia vị (thường để chỉ sự cạnh tranh lịch sử)
"The 16th century saw a fierce race to the Spice Islands among European powers."
(Thế kỷ 16 chứng kiến một cuộc đua khốc liệt đến Quần đảo Gia vị giữa các cường quốc châu Âu.)
-
the treasures of the Spice Islands
Những kho báu (gia vị quý giá) của Quần đảo Gia vị
"The explorers returned with ships laden with the treasures of the Spice Islands."
(Các nhà thám hiểm trở về với những con tàu chở đầy kho báu của Quần đảo Gia vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spice islands
nounMột thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ quần đảo Moluccas ở Indonesia, nổi tiếng vì sản xuất các loại gia vị có giá trị như đinh hương, nhục đậu khấu và hạt dẻ cười.
"The Spice Islands were a major source of wealth for European traders during the Age of Exploration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spice islands".
