moment of force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of the tendency of a force to cause rotation about a specific point or axis. It is calculated as the product of the magnitude of the force and the perpendicular distance from the axis of rotation to the line of action of the force.
Vietnamese Meaning
Một đại lượng đo lường xu hướng của một lực gây ra sự quay quanh một điểm hoặc trục cụ thể. Nó được tính bằng tích của độ lớn của lực và khoảng cách vuông góc từ trục quay đến đường tác dụng của lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The moment of force applied to the wrench tightened the bolt."
"Mô-men lực tác dụng lên cờ lê đã siết chặt bu lông."
-
"Calculating the moment of force is crucial for designing stable structures."
"Tính toán mô-men lực là rất quan trọng để thiết kế các công trình ổn định."
-
"The greater the moment of force, the easier it is to rotate the object."
"Mô-men lực càng lớn, càng dễ dàng xoay vật thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moment | khoảnh khắc; mô-men (trong vật lý, chỉ tác dụng gây quay) |
| Noun | force | lực; sức mạnh |
| Verb | force | buộc, ép buộc; tác dụng lực |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy uy lực |
| Adverb | forcefully | một cách mạnh mẽ; bằng vũ lực |
| Adjective | momentary | nhất thời, chốc lát (liên quan đến 'moment' theo nghĩa thời gian) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'moment of force' thường được sử dụng thay thế cho 'torque'. Tuy nhiên, 'moment' có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ tác động quay của lực, trong khi 'torque' thường chỉ lực xoắn tác động lên một vật thể, đặc biệt là trong kỹ thuật cơ khí. 'Moment of force' nhấn mạnh đến lực tác dụng và vị trí tác dụng của nó so với điểm hoặc trục quay.
Prepositions
'About' và 'around' được dùng để chỉ trục hoặc điểm mà lực gây ra sự quay. Ví dụ: 'the moment of force about point A' (mô-men lực quanh điểm A) cho biết lực có xu hướng làm quay vật thể quanh điểm A.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate calculate the moment of force (tính toán mô-men lực)
-
apply apply a moment of force (tác dụng một mô-men lực)
-
exert exert a moment of force (gây ra/tạo ra một mô-men lực)
-
measure measure the moment of force (đo mô-men lực)
-
net net moment of force (mô-men lực tổng hợp)
-
resultant resultant moment of force (mô-men lực tổng hợp)
-
external external moment of force (mô-men lực ngoài)
-
internal internal moment of force (mô-men lực trong)
-
about moment of force about an axis (mô-men lực quanh một trục)
-
with respect to moment of force with respect to a point (mô-men lực đối với một điểm)
Idioms
-
The principle of moments of force
Nguyên lý mô-men lực (một nguyên lý cơ bản trong cơ học cân bằng vật rắn)
"Engineers frequently apply the principle of moments of force to analyze the stability of structures."
(Các kỹ sư thường xuyên áp dụng nguyên lý mô-men lực để phân tích sự ổn định của các kết cấu.)
-
Calculating the moment of force
Việc tính toán mô-men lực (một quá trình quan trọng trong vật lý và kỹ thuật)
"Accurately calculating the moment of force is essential for designing mechanical systems."
(Việc tính toán mô-men lực chính xác là cần thiết để thiết kế các hệ thống cơ khí.)
-
Net moment of force is zero
Tổng mô-men lực bằng không (điều kiện cân bằng quay của một vật thể)
"For an object to be in static rotational equilibrium, the net moment of force must be zero."
(Để một vật ở trạng thái cân bằng quay tĩnh, tổng mô-men lực phải bằng không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moment of force
Danh từMột đại lượng đo lường xu hướng của một lực gây ra sự quay quanh một điểm hoặc trục cụ thể. Nó được tính bằng tích của độ lớn của lực và khoảng cách vuông góc từ trục quay đến đường tác dụng của lực.
"The moment of force applied to the wrench tightened the bolt."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer calculated the moment of force to ensure the bridge's stability. |
Kỹ sư đã tính toán mô-men lực để đảm bảo sự ổn định của cây cầu. |
| Phủ định | Never had such a large moment of force been observed on this structure before. |
Chưa bao giờ một mô-men lực lớn như vậy được quan sát thấy trên công trình này trước đây. |
| Nghi vấn | Rarely does the moment of force exceed this critical threshold in normal operating conditions. |
Hiếm khi mô-men lực vượt quá ngưỡng quan trọng này trong điều kiện vận hành bình thường. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moment of force".
