(Top Banner Ad)
moment of force
C1
Danh từ C1 Vật lý

moment of force

Nghĩa tiếng Việt

mô-men lực moment lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the tendency of a force to cause rotation about a specific point or axis. It is calculated as the product of the magnitude of the force and the perpendicular distance from the axis of rotation to the line of action of the force.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo lường xu hướng của một lực gây ra sự quay quanh một điểm hoặc trục cụ thể. Nó được tính bằng tích của độ lớn của lực và khoảng cách vuông góc từ trục quay đến đường tác dụng của lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moment of force applied to the wrench tightened the bolt."

    "Mô-men lực tác dụng lên cờ lê đã siết chặt bu lông."

  • "Calculating the moment of force is crucial for designing stable structures."

    "Tính toán mô-men lực là rất quan trọng để thiết kế các công trình ổn định."

  • "The greater the moment of force, the easier it is to rotate the object."

    "Mô-men lực càng lớn, càng dễ dàng xoay vật thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moment khoảnh khắc; mô-men (trong vật lý, chỉ tác dụng gây quay)
Noun force lực; sức mạnh
Verb force buộc, ép buộc; tác dụng lực
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy uy lực
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ; bằng vũ lực
Adjective momentary nhất thời, chốc lát (liên quan đến 'moment' theo nghĩa thời gian)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
momentum
English
moment
Latin
fortis
Old French
force
English
force

Nguồn gốc khái niệm mô-men lực

Khái niệm 'mô-men lực' (moment of force) là một thuật ngữ khoa học kết hợp hai từ 'moment' (ban đầu từ tiếng Latin 'momentum' nghĩa là chuyển động, động lực, sau phát triển nghĩa 'tác dụng gây quay') và 'force' (từ tiếng Latin 'fortis' nghĩa là mạnh mẽ, thông qua tiếng Pháp cổ 'force'). Mặc dù các nhà khoa học cổ đại như Archimedes đã hiểu và ứng dụng nguyên lý đòn bẩy, việc định nghĩa và sử dụng cụm từ 'moment of force' một cách chính thức trong vật lý học hiện đại, đặc biệt là trong cơ học, đã giúp mô tả chính xác hơn tác dụng gây quay của lực lên một vật thể hoặc quanh một điểm/trục.

Usage Note

Thuật ngữ 'moment of force' thường được sử dụng thay thế cho 'torque'. Tuy nhiên, 'moment' có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ tác động quay của lực, trong khi 'torque' thường chỉ lực xoắn tác động lên một vật thể, đặc biệt là trong kỹ thuật cơ khí. 'Moment of force' nhấn mạnh đến lực tác dụng và vị trí tác dụng của nó so với điểm hoặc trục quay.

Prepositions

about around

'About' và 'around' được dùng để chỉ trục hoặc điểm mà lực gây ra sự quay. Ví dụ: 'the moment of force about point A' (mô-men lực quanh điểm A) cho biết lực có xu hướng làm quay vật thể quanh điểm A.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + mô-men lực
  • calculate calculate the moment of force
    (tính toán mô-men lực)
  • apply apply a moment of force
    (tác dụng một mô-men lực)
  • exert exert a moment of force
    (gây ra/tạo ra một mô-men lực)
  • measure measure the moment of force
    (đo mô-men lực)
Tính từ + mô-men lực
  • net net moment of force
    (mô-men lực tổng hợp)
  • resultant resultant moment of force
    (mô-men lực tổng hợp)
  • external external moment of force
    (mô-men lực ngoài)
  • internal internal moment of force
    (mô-men lực trong)
Cụm giới từ với mô-men lực
  • about moment of force about an axis
    (mô-men lực quanh một trục)
  • with respect to moment of force with respect to a point
    (mô-men lực đối với một điểm)

Idioms

  • The principle of moments of force

    Nguyên lý mô-men lực (một nguyên lý cơ bản trong cơ học cân bằng vật rắn)

    "Engineers frequently apply the principle of moments of force to analyze the stability of structures."

    (Các kỹ sư thường xuyên áp dụng nguyên lý mô-men lực để phân tích sự ổn định của các kết cấu.)

  • Calculating the moment of force

    Việc tính toán mô-men lực (một quá trình quan trọng trong vật lý và kỹ thuật)

    "Accurately calculating the moment of force is essential for designing mechanical systems."

    (Việc tính toán mô-men lực chính xác là cần thiết để thiết kế các hệ thống cơ khí.)

  • Net moment of force is zero

    Tổng mô-men lực bằng không (điều kiện cân bằng quay của một vật thể)

    "For an object to be in static rotational equilibrium, the net moment of force must be zero."

    (Để một vật ở trạng thái cân bằng quay tĩnh, tổng mô-men lực phải bằng không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moment of force

Danh từ
Lật mặt

Một đại lượng đo lường xu hướng của một lực gây ra sự quay quanh một điểm hoặc trục cụ thể. Nó được tính bằng tích của độ lớn của lực và khoảng cách vuông góc từ trục quay đến đường tác dụng của lực.

"The moment of force applied to the wrench tightened the bolt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer calculated the moment of force to ensure the bridge's stability.
Kỹ sư đã tính toán mô-men lực để đảm bảo sự ổn định của cây cầu.
Phủ định
Never had such a large moment of force been observed on this structure before.
Chưa bao giờ một mô-men lực lớn như vậy được quan sát thấy trên công trình này trước đây.
Nghi vấn
Rarely does the moment of force exceed this critical threshold in normal operating conditions.
Hiếm khi mô-men lực vượt quá ngưỡng quan trọng này trong điều kiện vận hành bình thường.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moment of force".

Nguyên lý đòn bẩy của Archimedes

Mặc dù thuật ngữ 'mô-men lực' chưa tồn tại vào thời cổ đại, nhưng khái niệm về tác dụng quay của lực đã được nhà toán học Hy Lạp Archimedes (khoảng 287–212 TCN) khám phá và phát biểu qua nguyên lý đòn bẩy. Câu nói nổi tiếng của ông 'Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nhấc bổng cả Trái Đất' minh họa rõ nét sức mạnh của mô-men lực trong việc khuếch đại tác dụng của một lực nhỏ để dịch chuyển vật nặng.

Tầm quan trọng trong kỹ thuật và đời sống

Khái niệm mô-men lực là nền tảng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật hiện đại như xây dựng cầu đường, thiết kế máy móc, ô tô, hàng không và robot học. Từ những hành động đơn giản như mở cửa, vặn ốc vít bằng cờ lê, đến việc điều khiển các hệ thống cơ khí phức tạp, hiểu biết về mô-men lực giúp các kỹ sư và nhà khoa học tạo ra các thiết bị an toàn, hiệu quả và giải thích nhiều hiện tượng vật lý trong cuộc sống hàng ngày.