(Top Banner Ad)
turning moment
C1
danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật

turning moment

Nghĩa tiếng Việt

mô-men quay mô-men xoắn moment quay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the turning effect of a force about an axis; torque.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo lường tác dụng làm quay của một lực quanh một trục; mô-men xoắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The turning moment of the engine is sufficient to drive the wheels."

    "Mô-men xoắn của động cơ đủ để dẫn động các bánh xe."

  • "Calculating the turning moment is crucial for designing efficient engines."

    "Tính toán mô-men xoắn là rất quan trọng để thiết kế động cơ hiệu quả."

  • "The turning moment must be carefully controlled to prevent damage to the machinery."

    "Mô-men xoắn phải được kiểm soát cẩn thận để ngăn ngừa thiệt hại cho máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, rẽ, chuyển hướng
Noun turn sự xoay, lượt, bước ngoặt nhỏ
Noun turning sự quay, sự rẽ; chỗ ngoặt
Noun moment khoảnh khắc, thời điểm
Adjective momentous quan trọng, trọng đại (thường ám chỉ kết quả lớn)
Noun turning point bước ngoặt, điểm mấu chốt, thời điểm quyết định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old English
turnian
English
turn
Latin
momentum
English
moment
English
turning moment (compound)

Nguồn gốc 'Turning Moment'

Cụm từ 'turning moment' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'turn' (xoay, rẽ) bắt nguồn từ động từ 'turnian' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ 'tornare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xoay trên máy tiện'. Từ 'moment' (khoảnh khắc, thời điểm) đến từ 'momentum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự chuyển động, động lực, nguyên nhân của chuyển động' và cũng là 'một khoảng thời gian ngắn, tầm quan trọng'. Khi kết hợp lại, 'turning moment' mang ý nghĩa một khoảnh khắc hoặc thời điểm mà tại đó mọi thứ thay đổi hướng hoặc có một bước ngoặt quan trọng, mang theo động lực và tầm ảnh hưởng lớn.

Usage Note

Turning moment và torque thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'turning moment' có thể nhấn mạnh đến hiệu ứng quay trong một hệ thống cụ thể. Torque là thuật ngữ chung hơn. Trong kỹ thuật cơ khí, nó mô tả lực cần thiết để gây ra sự quay của một vật thể.

Prepositions

of about

'Turning moment of a force' đề cập đến mô-men quay do một lực tác động. 'Turning moment about an axis' chỉ mô-men quay quanh một trục xác định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turning moment
  • critical critical turning moment
    (thời điểm bước ngoặt cực kỳ quan trọng/quyết định)
  • crucial crucial turning moment
    (thời điểm bước ngoặt trọng yếu/quyết định)
  • pivotal pivotal turning moment
    (thời điểm bước ngoặt có tính bản lề/then chốt)
  • decisive decisive turning moment
    (thời điểm bước ngoặt mang tính quyết định)
Verb + turning moment
  • reach reach a turning moment
    (đạt đến một thời điểm bước ngoặt)
  • mark mark a turning moment
    (đánh dấu một thời điểm bước ngoặt)
  • represent represent a turning moment
    (đại diện/biểu thị một thời điểm bước ngoặt)
Prepositional Phrase
  • at a at a turning moment
    (tại một thời điểm bước ngoặt)

Idioms

  • A turning moment in one's life/career/history

    Một khoảnh khắc/thời điểm bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời/sự nghiệp/lịch sử của ai đó.

    "Getting that scholarship was a turning moment in her academic career."

    (Việc nhận được học bổng đó là một thời điểm bước ngoặt trong sự nghiệp học hành của cô ấy.)

  • To reach a turning moment

    Đạt đến một thời điểm bước ngoặt, nơi một quyết định hoặc sự kiện quan trọng xảy ra.

    "The company reached a turning moment when its new product finally launched successfully."

    (Công ty đã đạt đến một thời điểm bước ngoặt khi sản phẩm mới của họ cuối cùng đã ra mắt thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turning moment

danh từ
Lật mặt

Một đại lượng đo lường tác dụng làm quay của một lực quanh một trục; mô-men xoắn.

"The turning moment of the engine is sufficient to drive the wheels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The turning moment of the engine is crucial for the car's acceleration.
Mô-men quay của động cơ là yếu tố quyết định cho khả năng tăng tốc của xe.
Phủ định
Without sufficient lubrication, the turning moment can be significantly reduced.
Nếu không có đủ dầu bôi trơn, mô-men quay có thể giảm đáng kể.
Nghi vấn
Does the turning moment increase with higher engine RPM?
Mô-men quay có tăng lên khi số vòng quay động cơ cao hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the engineers complete the redesign, they will have considered the turning moment on every joint.
Vào thời điểm các kỹ sư hoàn thành việc thiết kế lại, họ sẽ đã xem xét mô men quay trên mọi khớp nối.
Phủ định
By next week, the team won't have ignored the turning moment's effect on the structure's stability.
Đến tuần tới, nhóm sẽ không còn bỏ qua ảnh hưởng của mô men quay đến sự ổn định của cấu trúc.
Nghi vấn
Will the simulation have accurately predicted the turning moment before the physical test?
Liệu mô phỏng có dự đoán chính xác mô men quay trước khi thử nghiệm vật lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning moment".

Những Khoảnh Khắc Bước Ngoặt trong Câu Chuyện Kể

Trong văn hóa phương Tây, nhiều câu chuyện, từ thần thoại cổ đại đến tiểu thuyết hiện đại, thường có những 'turning moments' mà tại đó nhân vật chính phải đối mặt với một thử thách, đưa ra một quyết định quan trọng, hoặc trải qua một sự kiện thay đổi hoàn toàn hướng đi của cuộc đời họ. Những khoảnh khắc này không chỉ tạo nên kịch tính mà còn định hình sự phát triển của nhân vật và cốt truyện, thường dẫn đến một sự giác ngộ hoặc chuyển đổi lớn. Đây là yếu tố then chốt trong cấu trúc 'Hành trình của Người hùng' (Hero's Journey).

Lịch Sử và Các 'Turning Moments' Trọng Đại

Lịch sử nhân loại thường được nhìn nhận qua lăng kính của những 'turning moments' - những thời điểm hoặc sự kiện có sức ảnh hưởng sâu rộng, làm thay đổi dòng chảy của các nền văn minh, quốc gia hoặc toàn cầu. Từ những trận chiến quyết định, các phát minh đột phá, cho đến các phong trào xã hội lớn, mỗi 'turning moment' đều đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên và khởi đầu của một kỷ nguyên mới, định hình thế giới chúng ta đang sống. Ví dụ như Cách mạng Công nghiệp hay sự sụp đổ của Bức tường Berlin đều là những 'turning moments' rõ rệt.