moniker
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moniker'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cái tên; biệt danh hoặc tên giả.
Definition (English Meaning)
A name; a nickname or alias.
Ví dụ Thực tế với 'Moniker'
-
"He went by the moniker 'Iceman'."
"Anh ta được biết đến với biệt danh 'Iceman'."
-
"The rapper's moniker is 'Lil' Wayne'."
"Biệt danh của rapper này là 'Lil' Wayne'."
-
"The city is often referred to by the moniker 'The Big Apple'."
"Thành phố này thường được nhắc đến với biệt danh 'Quả táo lớn'."
Từ loại & Từ liên quan của 'Moniker'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: moniker
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Moniker'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Moniker thường được sử dụng một cách không trang trọng để chỉ một cái tên hoặc biệt danh, đặc biệt là khi nó được sử dụng một cách quen thuộc hoặc thậm chí mỉa mai. Nó không mang tính tiêu cực mạnh như 'pseudonym' (bút danh, thường dùng để che giấu danh tính thật) hay 'alias' (tên giả, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tội phạm). 'Nickname' là từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng 'moniker' mang tính thông tục hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Moniker'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.