(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ moniker
B2

moniker

noun

Nghĩa tiếng Việt

biệt danh tên gọi tên lóng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moniker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cái tên; biệt danh hoặc tên giả.

Definition (English Meaning)

A name; a nickname or alias.

Ví dụ Thực tế với 'Moniker'

  • "He went by the moniker 'Iceman'."

    "Anh ta được biết đến với biệt danh 'Iceman'."

  • "The rapper's moniker is 'Lil' Wayne'."

    "Biệt danh của rapper này là 'Lil' Wayne'."

  • "The city is often referred to by the moniker 'The Big Apple'."

    "Thành phố này thường được nhắc đến với biệt danh 'Quả táo lớn'."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Moniker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: moniker
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

nickname(biệt danh)
appellation(tên gọi)
handle(tên (thông tục))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Moniker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Moniker thường được sử dụng một cách không trang trọng để chỉ một cái tên hoặc biệt danh, đặc biệt là khi nó được sử dụng một cách quen thuộc hoặc thậm chí mỉa mai. Nó không mang tính tiêu cực mạnh như 'pseudonym' (bút danh, thường dùng để che giấu danh tính thật) hay 'alias' (tên giả, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tội phạm). 'Nickname' là từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng 'moniker' mang tính thông tục hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Moniker'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)