(Top Banner Ad)
moniker
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

moniker

UK: /ˈmɒnɪkə(r)/ • US: /ˈmɑːnɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

biệt danh tên gọi tên lóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A name; a nickname or alias.

Vietnamese Meaning

Một cái tên; biệt danh hoặc tên giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went by the moniker 'Iceman'."

    "Anh ta được biết đến với biệt danh 'Iceman'."

  • "The rapper's moniker is 'Lil' Wayne'."

    "Biệt danh của rapper này là 'Lil' Wayne'."

  • "The city is often referred to by the moniker 'The Big Apple'."

    "Thành phố này thường được nhắc đến với biệt danh 'Quả táo lớn'."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Slang
monik (name)
English
moniker

Nguồn gốc bí ẩn của Biệt danh

Từ "moniker" xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19 trong tiếng lóng của Anh, đặc biệt trong giới lang thang hoặc tội phạm. Nó dùng để chỉ một cái tên, biệt danh hoặc danh tính giả. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó bắt nguồn từ từ "monik" trong tiếng lóng, vốn có nghĩa là "tên", kết hợp với hậu tố "-er" (tương tự như trong "footer" hay "fiver"). Ban đầu, nó thường ám chỉ một cái tên không chính thức, một biệt danh được đặt hoặc một cái tên dùng để che giấu danh tính thật. Ngày nay, "moniker" được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ cái tên hoặc biệt danh nào.

Usage Note

Moniker thường được sử dụng một cách không trang trọng để chỉ một cái tên hoặc biệt danh, đặc biệt là khi nó được sử dụng một cách quen thuộc hoặc thậm chí mỉa mai. Nó không mang tính tiêu cực mạnh như 'pseudonym' (bút danh, thường dùng để che giấu danh tính thật) hay 'alias' (tên giả, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tội phạm). 'Nickname' là từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng 'moniker' mang tính thông tục hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moniker
  • catchy a catchy moniker
    (một biệt danh dễ nhớ/ấn tượng)
  • apt an apt moniker
    (một biệt danh phù hợp/đúng đắn)
  • famous a famous moniker
    (một biệt danh nổi tiếng)
  • new a new moniker
    (một biệt danh mới)
  • unusual an unusual moniker
    (một biệt danh lạ thường)
Verb + moniker
  • adopt adopt a moniker
    (chọn/dùng một biệt danh)
  • earn earn the moniker
    (giành được/có được biệt danh)
  • use use a moniker
    (sử dụng một biệt danh)
  • be known by be known by the moniker
    (được biết đến dưới biệt danh)
  • give give someone a moniker
    (đặt biệt danh cho ai đó)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moniker

noun
Lật mặt

Một cái tên; biệt danh hoặc tên giả.

"He went by the moniker 'Iceman'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moniker".

Biệt danh trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, biệt danh (moniker) đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình danh tính cá nhân và thể hiện sự gắn kết xã hội. Chúng thường được dùng trong các nhóm bạn bè, đội thể thao, hoặc trong giới nghệ sĩ (tên sân khấu/nghệ danh). Một biệt danh có thể phản ánh đặc điểm tính cách, một câu chuyện thú vị về người đó, hoặc một kỹ năng đặc biệt. Việc có biệt danh thường tạo ra cảm giác thân mật và thuộc về một cộng đồng cụ thể, khác với tên gọi chính thức.

Moniker và danh tính ẩn danh trực tuyến

Với sự phát triển của internet, từ "moniker" thường được sử dụng để chỉ các tên người dùng (usernames) hoặc biệt danh mà mọi người sử dụng khi giao tiếp trực tuyến. Việc sử dụng moniker giúp duy trì sự ẩn danh hoặc cho phép người dùng xây dựng một danh tính khác, tách biệt với đời thực. Điều này mang lại sự tự do trong việc thể hiện bản thân, thử nghiệm các vai trò khác nhau hoặc thảo luận các chủ đề nhạy cảm mà không lo ngại về các ràng buộc từ danh tính thật.