alias
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alias'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một danh tính giả hoặc được sử dụng thay thế.
Ví dụ Thực tế với 'Alias'
-
"The suspect used an alias to book the hotel room."
"Nghi phạm đã sử dụng một bí danh để đặt phòng khách sạn."
-
"The spy operated under several aliases."
"Điệp viên đó hoạt động dưới nhiều bí danh."
-
"In computing, an alias can simplify complex commands."
"Trong tin học, một alias có thể đơn giản hóa các lệnh phức tạp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Alias'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: alias
- Verb: alias
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Alias'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Alias thường được sử dụng để chỉ một tên giả mà ai đó sử dụng, đặc biệt khi họ không muốn danh tính thật của mình bị tiết lộ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ bảo vệ quyền riêng tư đến che giấu hành vi phạm tội. So sánh với 'pseudonym', thường được các tác giả sử dụng, và 'nickname', một tên gọi thân mật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'as': Được sử dụng để chỉ rõ tên giả được sử dụng. Ví dụ: He is known as John Smith, alias 'The Shadow'. 'under': Tương tự như 'as', nhưng có thể nhấn mạnh việc hoạt động bí mật. Ví dụ: He operated under the alias of 'Mr. Brown'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Alias'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the suspect used an alias confused the investigators.
|
Việc nghi phạm sử dụng bí danh đã gây bối rối cho các nhà điều tra. |
| Phủ định |
It is not clear whether he will alias his account on social media.
|
Không rõ liệu anh ta có đổi tên tài khoản của mình trên mạng xã hội hay không. |
| Nghi vấn |
Why the spy chose that particular alias remains a mystery.
|
Tại sao điệp viên lại chọn bí danh cụ thể đó vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Using an alias helped him avoid unwanted attention.
|
Việc sử dụng bí danh đã giúp anh ấy tránh sự chú ý không mong muốn. |
| Phủ định |
He denied alias-ing his online accounts for privacy.
|
Anh ấy phủ nhận việc dùng bí danh cho các tài khoản trực tuyến của mình để bảo vệ sự riêng tư. |
| Nghi vấn |
Is alias-ing really necessary to protect your identity online?
|
Việc sử dụng bí danh có thực sự cần thiết để bảo vệ danh tính của bạn trên mạng không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He used an alias to check into the hotel.
|
Anh ấy đã sử dụng một bí danh để nhận phòng khách sạn. |
| Phủ định |
She did not alias her email address on the application.
|
Cô ấy đã không đặt bí danh cho địa chỉ email của mình trên ứng dụng. |
| Nghi vấn |
Did the spy alias his identity to protect himself?
|
Điệp viên có sử dụng bí danh cho danh tính của mình để bảo vệ bản thân không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The spy used an alias to infiltrate the organization.
|
Điệp viên đã sử dụng một bí danh để xâm nhập vào tổ chức. |
| Phủ định |
He did not alias his real name during the investigation.
|
Anh ta đã không sử dụng bí danh cho tên thật của mình trong quá trình điều tra. |
| Nghi vấn |
Did she alias her identity to protect her family?
|
Cô ấy có sử dụng bí danh cho danh tính của mình để bảo vệ gia đình không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He used an alias to check into the hotel.
|
Anh ta đã sử dụng một bí danh để nhận phòng khách sạn. |
| Phủ định |
She didn't alias her email address to avoid spam.
|
Cô ấy đã không dùng bí danh cho địa chỉ email của mình để tránh thư rác. |
| Nghi vấn |
Why did the spy alias his identity?
|
Tại sao điệp viên lại sử dụng bí danh cho danh tính của mình? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the police catch him, he will have been aliasing under several different names for five years.
|
Vào thời điểm cảnh sát bắt được anh ta, anh ta sẽ đã sử dụng bí danh dưới nhiều tên khác nhau trong năm năm. |
| Phủ định |
The company won't have been aliasing its products under a different brand name for long before the public finds out.
|
Công ty sẽ không sử dụng bí danh cho các sản phẩm của mình dưới một thương hiệu khác lâu trước khi công chúng phát hiện ra. |
| Nghi vấn |
Will they have been aliasing their true identities online for a year by the time the investigation concludes?
|
Liệu họ có đang che giấu danh tính thật của mình trên mạng trong một năm vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc không? |