(Top Banner Ad)
alias
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Pháp luật

alias

UK: /ˈeɪ.li.əs/ • US: /ˈeɪ.li.əs/

Nghĩa tiếng Việt

bí danh tên giả tên hiệu đường dẫn tắt (trong tin học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A false or assumed identity.

Vietnamese Meaning

Một danh tính giả hoặc được sử dụng thay thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect used an alias to book the hotel room."

    "Nghi phạm đã sử dụng một bí danh để đặt phòng khách sạn."

  • "The spy operated under several aliases."

    "Điệp viên đó hoạt động dưới nhiều bí danh."

  • "In computing, an alias can simplify complex commands."

    "Trong tin học, một alias có thể đơn giản hóa các lệnh phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Adjective alien người nước ngoài, người ngoài hành tinh / xa lạ, không quen thuộc
Verb alienate làm cho xa lánh, ghẻ lạnh
Noun alibi bằng chứng ngoại phạm (chứng minh mình đã ở một nơi khác khi tội ác xảy ra)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂el- (other, beyond)
Latin
alius (other)
Latin
alias (at another time, otherwise)
English
alias

Từ 'Cách khác' đến 'Tên giả'

Từ 'alias' trong tiếng Latin có nghĩa là 'vào một thời điểm khác' hoặc 'theo một cách khác'. Ban đầu, nó được dùng trong các văn bản pháp lý ở Anh để giới thiệu một tên khác của một người, ví dụ: 'John Smith, alias John Jones' (John Smith, hay còn gọi là John Jones). Dần dần, cách dùng này phát triển và 'alias' trở thành một danh từ chỉ tên giả hoặc bí danh, đặc biệt là của những người muốn che giấu danh tính thật như tội phạm, điệp viên hoặc nhà văn.

Usage Note

Alias thường được sử dụng để chỉ một tên giả mà ai đó sử dụng, đặc biệt khi họ không muốn danh tính thật của mình bị tiết lộ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ bảo vệ quyền riêng tư đến che giấu hành vi phạm tội. So sánh với 'pseudonym', thường được các tác giả sử dụng, và 'nickname', một tên gọi thân mật.

Prepositions

as under

'as': Được sử dụng để chỉ rõ tên giả được sử dụng. Ví dụ: He is known as John Smith, alias 'The Shadow'. 'under': Tương tự như 'as', nhưng có thể nhấn mạnh việc hoạt động bí mật. Ví dụ: He operated under the alias of 'Mr. Brown'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alias
  • use an alias
    (sử dụng một bí danh)
  • go by an alias
    (được biết đến với một bí danh)
  • operate under an alias
    (hoạt động dưới một bí danh)
  • live under an alias
    (sống dưới một bí danh)
Adjective + alias
  • a known alias
    (một bí danh đã bị lộ / được biết đến)
  • a false alias
    (một bí danh giả)
  • a suspected alias
    (một bí danh bị nghi ngờ)

Idioms

  • aka (also known as)

    còn được biết đến với tên là; hay còn gọi là (thường dùng để chỉ biệt danh hoặc tên khác một cách thân mật, không trang trọng).

    "Dwayne Johnson, aka 'The Rock', is a famous actor."

    (Dwayne Johnson, hay còn gọi là 'The Rock', là một diễn viên nổi tiếng.)

  • ..., alias ...

    ..., bí danh là ... (cách dùng trang trọng hơn, thường thấy trong các bối cảnh pháp lý, cảnh sát hoặc báo chí để chỉ tên giả của một nghi phạm).

    "The police arrested a man named James Smith, alias 'The Ghost'."

    (Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông tên James Smith, bí danh là 'Bóng ma'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alias

danh từ
Lật mặt

Một danh tính giả hoặc được sử dụng thay thế.

"The suspect used an alias to book the hotel room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the suspect used an alias confused the investigators.
Việc nghi phạm sử dụng bí danh đã gây bối rối cho các nhà điều tra.
Phủ định
It is not clear whether he will alias his account on social media.
Không rõ liệu anh ta có đổi tên tài khoản của mình trên mạng xã hội hay không.
Nghi vấn
Why the spy chose that particular alias remains a mystery.
Tại sao điệp viên lại chọn bí danh cụ thể đó vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using an alias helped him avoid unwanted attention.
Việc sử dụng bí danh đã giúp anh ấy tránh sự chú ý không mong muốn.
Phủ định
He denied alias-ing his online accounts for privacy.
Anh ấy phủ nhận việc dùng bí danh cho các tài khoản trực tuyến của mình để bảo vệ sự riêng tư.
Nghi vấn
Is alias-ing really necessary to protect your identity online?
Việc sử dụng bí danh có thực sự cần thiết để bảo vệ danh tính của bạn trên mạng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used an alias to check into the hotel.
Anh ấy đã sử dụng một bí danh để nhận phòng khách sạn.
Phủ định
She did not alias her email address on the application.
Cô ấy đã không đặt bí danh cho địa chỉ email của mình trên ứng dụng.
Nghi vấn
Did the spy alias his identity to protect himself?
Điệp viên có sử dụng bí danh cho danh tính của mình để bảo vệ bản thân không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy used an alias to infiltrate the organization.
Điệp viên đã sử dụng một bí danh để xâm nhập vào tổ chức.
Phủ định
He did not alias his real name during the investigation.
Anh ta đã không sử dụng bí danh cho tên thật của mình trong quá trình điều tra.
Nghi vấn
Did she alias her identity to protect her family?
Cô ấy có sử dụng bí danh cho danh tính của mình để bảo vệ gia đình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used an alias to check into the hotel.
Anh ta đã sử dụng một bí danh để nhận phòng khách sạn.
Phủ định
She didn't alias her email address to avoid spam.
Cô ấy đã không dùng bí danh cho địa chỉ email của mình để tránh thư rác.
Nghi vấn
Why did the spy alias his identity?
Tại sao điệp viên lại sử dụng bí danh cho danh tính của mình?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police catch him, he will have been aliasing under several different names for five years.
Vào thời điểm cảnh sát bắt được anh ta, anh ta sẽ đã sử dụng bí danh dưới nhiều tên khác nhau trong năm năm.
Phủ định
The company won't have been aliasing its products under a different brand name for long before the public finds out.
Công ty sẽ không sử dụng bí danh cho các sản phẩm của mình dưới một thương hiệu khác lâu trước khi công chúng phát hiện ra.
Nghi vấn
Will they have been aliasing their true identities online for a year by the time the investigation concludes?
Liệu họ có đang che giấu danh tính thật của mình trên mạng trong một năm vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alias".

Bút danh trong Văn học & Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, nhiều nhà văn, nghệ sĩ sử dụng một 'alias' (bút danh, nghệ danh) thay cho tên thật. Ví dụ, nhà văn người Anh Eric Blair nổi tiếng khắp thế giới với bút danh George Orwell. Họ làm vậy vì nhiều lý do: để tạo một hình ảnh mới, để tránh sự chú ý, hoặc để vượt qua các rào cản xã hội (ví dụ, các nhà văn nữ thế kỷ 19 thường dùng bút danh nam giới để tác phẩm được xuất bản).

Bí danh trong Kỷ nguyên số

Trên Internet, 'alias' là một khái niệm rất phổ biến. Mọi người thường dùng bí danh (username, handle) trên mạng xã hội, diễn đàn, và trong game để bảo vệ sự riêng tư, thể hiện cá tính, hoặc đơn giản là ẩn danh. Một người có thể có nhiều bí danh khác nhau cho các mục đích khác nhau, ví dụ như một 'email alias' để đăng ký các dịch vụ trực tuyến mà không cần tiết lộ email chính.