(Top Banner Ad)
monitored
B2
Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

monitored

UK: /ˈmɒnɪtəd/ • US: /ˈmɑːnɪtərd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được theo dõi đã được giám sát đã được kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Observed and checked over a period of time.

Vietnamese Meaning

Được quan sát và kiểm tra trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's heart rate was closely monitored."

    "Nhịp tim của bệnh nhân đã được theo dõi chặt chẽ."

  • "The elections were monitored by international observers."

    "Các cuộc bầu cử đã được giám sát bởi các quan sát viên quốc tế."

  • "Air quality was monitored daily."

    "Chất lượng không khí được theo dõi hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monitor Thiết bị giám sát, màn hình; người giám sát
Verb monitor Giám sát, theo dõi, kiểm soát
Noun monitoring Sự giám sát, sự theo dõi
Adjective monitoring Giám sát, theo dõi (thường dùng trong cụm danh từ, ví dụ 'monitoring system')
Adjective unmonitored Không được giám sát, không được theo dõi
Adjective monitorable Có thể giám sát được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
monere
Latin
monitor
English
monitor
English
monitored

Người nhắc nhở và Giám sát

Từ 'monitored' bắt nguồn từ tiếng Latin 'monere', có nghĩa là 'nhắc nhở' hoặc 'cảnh báo'. Từ đó hình thành 'monitor', ban đầu chỉ người đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo. Đến thế kỷ 18, nghĩa của từ mở rộng để chỉ các thiết bị hoặc hệ thống dùng để quan sát và ghi lại, ví dụ như màn hình máy tính hoặc hệ thống giám sát. Vì vậy, 'monitored' mang ý nghĩa 'được giám sát', 'được theo dõi' hoặc 'được kiểm soát'.

Usage Note

Là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'monitor'. Thường dùng để chỉ hành động theo dõi, giám sát một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ và đã hoàn thành.

Prepositions

for by

'monitored for': theo dõi để phát hiện hoặc ngăn chặn điều gì đó. 'monitored by': được theo dõi bởi ai/tổ chức nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'monitored'
  • closely closely monitored
    (được giám sát chặt chẽ)
  • strictly strictly monitored
    (được giám sát nghiêm ngặt)
  • constantly constantly monitored
    (được giám sát liên tục)
  • carefully carefully monitored
    (được giám sát cẩn thận)
  • regularly regularly monitored
    (được giám sát thường xuyên)
  • heavily heavily monitored
    (được giám sát gắt gao/chặt chẽ)
Động từ đi kèm với 'monitored' (thể bị động)
  • is/are is/are monitored
    (được giám sát)
  • to be to be monitored
    (bị/được giám sát)
  • remain remain monitored
    (tiếp tục được giám sát)
  • become become monitored
    (trở nên được giám sát)

Idioms

  • under close monitoring

    đang được giám sát chặt chẽ

    "The suspect remains under close monitoring by the police."

    (Nghi phạm vẫn đang được cảnh sát giám sát chặt chẽ.)

  • electronically monitored

    được giám sát bằng điện tử

    "Some prisoners wear electronically monitored ankle tags."

    (Một số tù nhân đeo vòng chân được giám sát bằng điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monitored

Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Được quan sát và kiểm tra trong một khoảng thời gian.

"The patient's heart rate was closely monitored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have monitored all employee communications for security purposes.
Đến năm sau, công ty sẽ đã giám sát tất cả các hoạt động giao tiếp của nhân viên vì mục đích an ninh.
Phủ định
By the time the project is complete, we won't have monitored the progress closely enough.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, chúng ta sẽ chưa giám sát tiến độ đủ sát sao.
Nghi vấn
Will the doctors have monitored the patient's vital signs throughout the night?
Liệu các bác sĩ đã giám sát các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân suốt đêm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monitored".

Quyền riêng tư trong Kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, việc 'monitored' (giám sát) trở nên phổ biến hơn bao giờ hết, từ việc theo dõi hoạt động trực tuyến của người dùng đến camera an ninh ở nơi công cộng. Điều này đặt ra những câu hỏi lớn về quyền riêng tư cá nhân và ranh giới giữa an ninh và tự do. Nhiều người lo ngại rằng việc giám sát quá mức có thể xâm phạm quyền tự do cá nhân.

Giám sát tại nơi làm việc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc các công ty 'monitored' (giám sát) email, hoạt động máy tính hoặc thậm chí là vị trí của nhân viên trong giờ làm việc là một vấn đề gây tranh cãi. Mục đích thường là để tăng năng suất hoặc đảm bảo an ninh, nhưng nó cũng làm dấy lên những cuộc tranh luận về lòng tin, đạo đức và quyền của người lao động.