monitored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Observed and checked over a period of time.
Vietnamese Meaning
Được quan sát và kiểm tra trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's heart rate was closely monitored."
"Nhịp tim của bệnh nhân đã được theo dõi chặt chẽ."
-
"The elections were monitored by international observers."
"Các cuộc bầu cử đã được giám sát bởi các quan sát viên quốc tế."
-
"Air quality was monitored daily."
"Chất lượng không khí được theo dõi hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | monitor | Thiết bị giám sát, màn hình; người giám sát |
| Verb | monitor | Giám sát, theo dõi, kiểm soát |
| Noun | monitoring | Sự giám sát, sự theo dõi |
| Adjective | monitoring | Giám sát, theo dõi (thường dùng trong cụm danh từ, ví dụ 'monitoring system') |
| Adjective | unmonitored | Không được giám sát, không được theo dõi |
| Adjective | monitorable | Có thể giám sát được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'monitor'. Thường dùng để chỉ hành động theo dõi, giám sát một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ và đã hoàn thành.
Prepositions
'monitored for': theo dõi để phát hiện hoặc ngăn chặn điều gì đó. 'monitored by': được theo dõi bởi ai/tổ chức nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely monitored (được giám sát chặt chẽ)
-
strictly strictly monitored (được giám sát nghiêm ngặt)
-
constantly constantly monitored (được giám sát liên tục)
-
carefully carefully monitored (được giám sát cẩn thận)
-
regularly regularly monitored (được giám sát thường xuyên)
-
heavily heavily monitored (được giám sát gắt gao/chặt chẽ)
-
is/are is/are monitored (được giám sát)
-
to be to be monitored (bị/được giám sát)
-
remain remain monitored (tiếp tục được giám sát)
-
become become monitored (trở nên được giám sát)
Idioms
-
under close monitoring
đang được giám sát chặt chẽ
"The suspect remains under close monitoring by the police."
(Nghi phạm vẫn đang được cảnh sát giám sát chặt chẽ.)
-
electronically monitored
được giám sát bằng điện tử
"Some prisoners wear electronically monitored ankle tags."
(Một số tù nhân đeo vòng chân được giám sát bằng điện tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monitored
Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ)Được quan sát và kiểm tra trong một khoảng thời gian.
"The patient's heart rate was closely monitored."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have monitored all employee communications for security purposes. |
Đến năm sau, công ty sẽ đã giám sát tất cả các hoạt động giao tiếp của nhân viên vì mục đích an ninh. |
| Phủ định | By the time the project is complete, we won't have monitored the progress closely enough. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, chúng ta sẽ chưa giám sát tiến độ đủ sát sao. |
| Nghi vấn | Will the doctors have monitored the patient's vital signs throughout the night? |
Liệu các bác sĩ đã giám sát các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân suốt đêm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monitored".
