(Top Banner Ad)
regulation
B2
danh từ B2 Pháp luật, Kinh tế, Quản lý

regulation

UK: /ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ • US: /ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quy định điều lệ luật lệ quy tắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an official rule or the act of controlling something

Vietnamese Meaning

một quy tắc chính thức hoặc hành động kiểm soát một cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government introduced new regulations on air pollution."

    "Chính phủ đã ban hành các quy định mới về ô nhiễm không khí."

  • "The new safety regulations will be implemented next month."

    "Các quy định an toàn mới sẽ được thực hiện vào tháng tới."

  • "These regulations are designed to protect consumers."

    "Những quy định này được thiết kế để bảo vệ người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regulator người hoặc vật điều chỉnh
Verb regulate điều chỉnh, kiểm soát
Adjective regulatory mang tính điều chỉnh, quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Late Latin
regulationem
English
regulation

Nguồn gốc của 'Regulation'

Từ 'regulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'thước đo'. Ban đầu, nó ám chỉ việc tuân theo một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc cụ thể. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa pháp lý và chính thức mà chúng ta biết ngày nay, liên quan đến các quy tắc và luật lệ được thiết lập để kiểm soát hành vi.

Usage Note

Regulation thường được sử dụng để chỉ các quy tắc, luật lệ được ban hành bởi chính phủ hoặc các tổ chức có thẩm quyền để kiểm soát hoặc điều chỉnh một hoạt động, ngành nghề hoặc hành vi nào đó. Khác với 'rule' (quy tắc) mang tính tổng quát hơn, 'regulation' có tính pháp lý và ràng buộc hơn. Cần phân biệt với 'policy' (chính sách) là định hướng, đường lối chung, trong khi 'regulation' là các quy tắc cụ thể để thực hiện chính sách.

Prepositions

on of for

on: dùng để chỉ đối tượng bị điều chỉnh (e.g., regulations on food safety). of: thường đi sau danh từ liên quan đến quy định (e.g., the enforcement of regulations). for: mục đích của quy định (e.g., regulations for environmental protection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulation
  • strict regulation
    (quy định nghiêm ngặt)
  • government regulation
    (quy định của chính phủ)
  • environmental regulation
    (quy định về môi trường)
Verb + regulation
  • impose regulation
    (áp đặt quy định)
  • follow regulation
    (tuân thủ quy định)
  • enforce regulation
    (thi hành quy định)

Idioms

  • by the book

    làm đúng theo quy định, làm theo sách vở

    "The accountant did everything by the book, so there were no issues during the audit."

    (Người kế toán đã làm mọi thứ đúng theo quy định, vì vậy không có vấn đề gì trong quá trình kiểm toán.)

  • red tape

    thủ tục hành chính rườm rà

    "We had to deal with a lot of red tape to get the permit approved."

    (Chúng tôi phải đối mặt với rất nhiều thủ tục hành chính rườm rà để được duyệt giấy phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulation

danh từ
Lật mặt

một quy tắc chính thức hoặc hành động kiểm soát một cái gì đó

"The government introduced new regulations on air pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulation".

Vai trò của quy định trong xã hội phương Tây

Ở các nước phương Tây, quy định đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, công bằng và trách nhiệm giải trình trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến môi trường. Các quy định thường được thiết lập thông qua quá trình tham vấn công khai và được thực thi bởi các cơ quan chính phủ độc lập.