(Top Banner Ad)
assimilation
C1
Noun C1 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Sinh học, Vật lý

assimilation

UK: /əˌsɪməˈleɪʃən/ • US: /əˌsɪməˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng hóa sự hội nhập sự thấu hiểu sự hấp thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of fully understanding information or ideas.

Vietnamese Meaning

Quá trình thấu hiểu hoàn toàn thông tin hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assimilation of new scientific data requires careful analysis."

    "Sự thấu hiểu dữ liệu khoa học mới đòi hỏi sự phân tích cẩn thận."

  • "The rapid assimilation of immigrants into the workforce is essential for economic growth."

    "Việc hòa nhập nhanh chóng của người nhập cư vào lực lượng lao động là rất cần thiết cho tăng trưởng kinh tế."

  • "Children often demonstrate a remarkable capacity for language assimilation."

    "Trẻ em thường thể hiện khả năng đáng kinh ngạc trong việc đồng hóa ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assimilate đồng hóa, hòa nhập hoặc hấp thụ (kiến thức, thức ăn)
Noun assimilation sự đồng hóa, sự hòa nhập
Adjective assimilative có tính đồng hóa, có khả năng hấp thụ
Noun assimilator người hoặc vật thực hiện việc đồng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học, Sinh học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (tới/vào)
Latin
similis (giống nhau)
Latin
assimilare (làm cho giống)
Late Latin
assimilatio
Old French
assimilation
Middle English
assimilation

Quá trình trở nên tương đồng

Từ 'assimilation' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'ad-' (hướng tới) và 'similis' (giống). Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc làm cho một thứ gì đó trở nên tương đồng với thứ khác. Đến thế kỷ 17, từ này bắt đầu được dùng trong sinh học để chỉ việc cơ thể hấp thụ thức ăn, và sau đó mở rộng sang các lĩnh vực xã hội học và ngôn ngữ học như chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Nhấn mạnh việc tiếp nhận và hiểu sâu sắc thông tin mới để trở thành một phần kiến thức của bản thân. Khác với 'learning' (học), 'assimilation' bao hàm sự chuyển đổi thông tin thành kiến thức vững chắc.

Prepositions

into to

'Assimilation into' thường dùng để chỉ sự hòa nhập vào một cộng đồng hoặc nền văn hóa. 'Assimilation to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự thích nghi với một điều kiện hoặc môi trường mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assimilation
  • cultural cultural assimilation
    (sự đồng hóa văn hóa)
  • rapid rapid assimilation
    (sự đồng hóa nhanh chóng)
  • forced forced assimilation
    (sự đồng hóa cưỡng ép)
  • social social assimilation
    (sự đồng hóa về mặt xã hội)
Verb + assimilation
  • encourage encourage assimilation
    (khuyến khích sự đồng hóa/hòa nhập)
  • resist resist assimilation
    (kháng cự sự đồng hóa)
  • promote promote assimilation
    (thúc đẩy sự hòa nhập)
  • facilitate facilitate assimilation
    (tạo điều kiện cho sự hòa nhập)

Idioms

  • cultural assimilation

    quá trình một nhóm thiểu số tiếp nhận các đặc điểm của nhóm đa số

    "The government's policy aimed at the cultural assimilation of indigenous peoples."

    (Chính sách của chính phủ nhằm mục đích đồng hóa văn hóa các dân tộc bản địa.)

  • complete assimilation

    sự hòa nhập hoàn toàn

    "After three generations, the family achieved complete assimilation into the local society."

    (Sau ba thế hệ, gia đình đó đã đạt được sự hòa nhập hoàn toàn vào xã hội địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assimilation

Noun
Lật mặt

Quá trình thấu hiểu hoàn toàn thông tin hoặc ý tưởng.

"The assimilation of new scientific data requires careful analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The immigrants, who came to the country seeking a better life, underwent a period of assimilation where they learned the local customs.
Những người nhập cư, những người đến đất nước này tìm kiếm một cuộc sống tốt hơn, đã trải qua một giai đoạn đồng hóa nơi họ học các phong tục địa phương.
Phủ định
The indigenous community, whose traditions were deeply rooted, resisted assimilation that would erase their cultural identity.
Cộng đồng bản địa, có truyền thống ăn sâu, đã chống lại sự đồng hóa có thể xóa bỏ bản sắc văn hóa của họ.
Nghi vấn
Is assimilation, which often involves adapting to a new culture, always a voluntary process?
Sự đồng hóa, thường liên quan đến việc thích nghi với một nền văn hóa mới, có phải luôn là một quá trình tự nguyện không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she moved to a new country, she would try to assimilate into the local culture to feel more at home.
Nếu cô ấy chuyển đến một quốc gia mới, cô ấy sẽ cố gắng hòa nhập vào văn hóa địa phương để cảm thấy thoải mái hơn.
Phủ định
If the company didn't prioritize cultural sensitivity, employees wouldn't assimilate effectively into diverse teams.
Nếu công ty không ưu tiên sự nhạy cảm về văn hóa, nhân viên sẽ không hòa nhập hiệu quả vào các nhóm đa dạng.
Nghi vấn
Would they have a better understanding of the project if they assimilated more information before the meeting?
Liệu họ có hiểu rõ hơn về dự án nếu họ tiếp thu thêm thông tin trước cuộc họp không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new immigrants were assimilating into the culture quickly.
Cô ấy nói rằng những người nhập cư mới đang hòa nhập vào nền văn hóa một cách nhanh chóng.
Phủ định
He said that he did not assimilate well into the new school environment.
Anh ấy nói rằng anh ấy không hòa nhập tốt vào môi trường học mới.
Nghi vấn
She asked if the company had been assimilative of new technologies.
Cô ấy hỏi liệu công ty có tiếp thu các công nghệ mới hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The immigrants assimilate into the new culture quickly.
Những người nhập cư hòa nhập vào nền văn hóa mới một cách nhanh chóng.
Phủ định
Why didn't he assimilate into the group?
Tại sao anh ấy không hòa nhập vào nhóm?
Nghi vấn
What factors affect the speed of assimilation?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ đồng hóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assimilation".

Melting Pot vs. Salad Bowl

Trong văn hóa Mỹ, 'assimilation' thường liên quan đến khái niệm 'Melting Pot' (Nồi lẩu thập cẩm), nơi các nền văn hóa khác nhau hòa quyện thành một bản sắc chung. Tuy nhiên, xu hướng hiện đại đang chuyển sang 'Salad Bowl' (Tô salad), nơi các nhóm nhập cư hòa nhập vào xã hội nhưng vẫn giữ nguyên bản sắc văn hóa riêng biệt của mình.

Đồng hóa trong ngôn ngữ học

Trong ngữ âm học tiếng Anh, assimilation là hiện tượng một âm thay đổi để trở nên giống với âm đứng cạnh nó (ví dụ: 'handbag' thường được phát âm thành /'hæmbæɡ/ vì âm 'n' biến đổi theo âm 'b'). Điều này giúp việc nói trở nên trôi chảy và tốn ít công sức hơn.