(Top Banner Ad)
monoculture
C1
noun C1 Nông nghiệp, Sinh học, Xã hội học

monoculture

UK: /ˈmɒnəˌkʌltʃər/ • US: /ˈmɑːnəˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

độc canh nền văn hóa đơn nhất sự thiếu đa dạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultivation of a single crop in a given area.

Vietnamese Meaning

Việc trồng trọt một loại cây trồng duy nhất trên một diện tích nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reliance on monoculture has made the region vulnerable to crop diseases."

    "Sự phụ thuộc vào độc canh đã khiến khu vực này dễ bị mắc các bệnh về cây trồng."

  • "Monoculture farming can lead to soil depletion."

    "Canh tác độc canh có thể dẫn đến sự suy thoái đất."

  • "The monoculture of ideas in the group stifled creativity."

    "Sự đơn điệu về ý tưởng trong nhóm đã kìm hãm sự sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monoculture sự độc canh, độc canh hóa (hệ thống canh tác chỉ một loại cây trồng)
Adjective monocultural thuộc độc canh, mang tính độc canh
Adverb monoculturally một cách độc canh
Noun monoculturist người ủng hộ hoặc thực hành độc canh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos
Latin
cultura
English
monoculture

Nguồn gốc của 'Monoculture'

Từ 'monoculture' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai gốc từ cổ đại. Phần đầu 'mono-' đến từ tiếng Hy Lạp 'monos', có nghĩa là 'một, đơn lẻ'. Phần sau '-culture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura', có nghĩa là 'sự trồng trọt, canh tác'. Khi ghép lại, 'monoculture' mô tả việc canh tác hoặc nuôi dưỡng chỉ một loại cây trồng hoặc sinh vật duy nhất trên một diện tích đất lớn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, nhưng cũng có thể được mở rộng để mô tả tình trạng thiếu đa dạng trong các lĩnh vực khác như văn hóa hoặc tư tưởng. Nó nhấn mạnh sự thống nhất và thiếu biến thể, điều này có thể dẫn đến rủi ro (ví dụ, dễ bị sâu bệnh trong nông nghiệp) hoặc sự trì trệ (ví dụ, thiếu đổi mới trong văn hóa).

Prepositions

of in

'Monoculture of [crop]' chỉ loại cây trồng được canh tác. 'Monoculture in [area]' chỉ khu vực canh tác. Ví dụ: 'monoculture of rice', 'monoculture in the Mekong Delta'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monoculture
  • intensive intensive monoculture
    (canh tác độc canh chuyên sâu)
  • vast vast monoculture
    (vùng độc canh rộng lớn)
  • agricultural agricultural monoculture
    (độc canh nông nghiệp)
  • crop crop monoculture
    (độc canh cây trồng)
  • forest forest monoculture
    (rừng độc canh)
Verb + monoculture
  • practice practice monoculture
    (thực hành độc canh)
  • establish establish monoculture
    (thiết lập hệ thống độc canh)
  • rely on rely on monoculture
    (phụ thuộc vào độc canh)
  • avoid avoid monoculture
    (tránh độc canh)
Monoculture + Noun
  • monoculture monoculture farming
    (canh tác độc canh)
  • monoculture monoculture system
    (hệ thống độc canh)
  • monoculture monoculture approach
    (cách tiếp cận độc canh)

Idioms

  • monoculture of the mind

    sự độc canh trong tư tưởng; thiếu đa dạng về ý tưởng/quan điểm

    "The university strives to avoid a monoculture of the mind by encouraging diverse viewpoints."

    (Trường đại học nỗ lực tránh sự độc canh trong tư tưởng bằng cách khuyến khích các quan điểm đa dạng.)

  • the dangers of monoculture

    những mối nguy hiểm của sự độc canh

    "Environmentalists often highlight the dangers of monoculture, such as increased vulnerability to pests."

    (Các nhà môi trường thường nhấn mạnh những mối nguy hiểm của sự độc canh, chẳng hạn như tăng khả năng dễ bị sâu bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monoculture

noun
Lật mặt

Việc trồng trọt một loại cây trồng duy nhất trên một diện tích nhất định.

"The reliance on monoculture has made the region vulnerable to crop diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farm, which practices monoculture, is susceptible to disease.
Trang trại, nơi thực hành độc canh, dễ bị bệnh.
Phủ định
A diverse agricultural system, which is not a monoculture, can better withstand environmental changes.
Một hệ thống nông nghiệp đa dạng, không phải là độc canh, có thể chịu đựng những thay đổi môi trường tốt hơn.
Nghi vấn
Is this field, which appears to be a monoculture, contributing to the decline in biodiversity?
Có phải cánh đồng này, có vẻ như là độc canh, đang góp phần vào sự suy giảm đa dạng sinh học không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is going to plant a monoculture of corn next year.
Người nông dân dự định trồng độc canh ngô vào năm tới.
Phủ định
They are not going to allow monoculture farming on that land anymore.
Họ sẽ không cho phép canh tác độc canh trên vùng đất đó nữa.
Nghi vấn
Is the government going to promote monoculture farming in that region?
Chính phủ có dự định thúc đẩy canh tác độc canh ở khu vực đó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers used to avoid monoculture to protect their crops from disease.
Nông dân đã từng tránh độc canh để bảo vệ mùa màng của họ khỏi bệnh tật.
Phủ định
The agricultural industry didn't use to rely so heavily on monoculture.
Ngành nông nghiệp đã từng không dựa vào độc canh nhiều như vậy.
Nghi vấn
Did they use to understand the risks associated with monoculture?
Họ đã từng hiểu những rủi ro liên quan đến độc canh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monoculture".

Độc canh trong Nông nghiệp

Trong nông nghiệp, độc canh là việc trồng duy nhất một loại cây trồng trên một diện tích đất lớn trong nhiều mùa liên tiếp. Mặc dù có thể mang lại năng suất cao và hiệu quả kinh tế ngắn hạn, độc canh thường được xem là không bền vững vì làm giảm đa dạng sinh học, cạn kiệt dinh dưỡng đất, và khiến cây trồng dễ bị sâu bệnh, đòi hỏi phải sử dụng nhiều thuốc trừ sâu và phân bón hóa học.

Độc canh trong Văn hóa và Xã hội

Ngoài ngữ cảnh nông nghiệp, 'monoculture' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự thiếu đa dạng trong văn hóa, tư tưởng, hoặc xã hội. Ví dụ, một 'monoculture of ideas' (độc canh ý tưởng) có nghĩa là chỉ có một loại suy nghĩ hoặc quan điểm chiếm ưu thế, đàn áp sự sáng tạo và đổi mới. Điều này thường được xem là một rào cản đối với sự phát triển và tiến bộ.