(Top Banner Ad)
polyculture
C1
danh từ C1 Nông nghiệp, Sinh thái học

polyculture

UK: /ˈpɒliˌkʌltʃər/ • US: /ˈpɑːliˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đa canh nông nghiệp đa dạng trồng xen canh nhiều loại cây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultivation of multiple crops in the same space, in imitation of the diversity of natural ecosystems.

Vietnamese Meaning

Sự trồng trọt nhiều loại cây trồng khác nhau trên cùng một diện tích đất, mô phỏng sự đa dạng của các hệ sinh thái tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farm utilizes polyculture, growing beans, corn, and squash together."

    "Trang trại sử dụng phương pháp đa canh, trồng đậu, ngô và bí đao cùng nhau."

  • "Polyculture can increase biodiversity and reduce pest problems."

    "Đa canh có thể làm tăng đa dạng sinh học và giảm các vấn đề về sâu bệnh."

  • "Many traditional farming systems are based on polyculture principles."

    "Nhiều hệ thống canh tác truyền thống dựa trên các nguyên tắc đa canh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyculture Hệ thống canh tác đa canh (trồng nhiều loại cây/nuôi nhiều loại vật trên cùng diện tích)
Noun monoculture Hệ thống độc canh (chỉ trồng một loại cây hoặc nuôi một loại vật duy nhất)
Noun permaculture Nông nghiệp bền vững, thiết kế hệ thống canh tác vĩnh cửu và tự duy trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polys
Latin
cultura
English
polyculture

Nguồn gốc từ 'Nhiều' và 'Trồng trọt'

Từ 'polyculture' được ghép từ tiền tố Hy Lạp 'poly-' có nghĩa là 'nhiều' và hậu tố Latin '-culture' có nghĩa là 'trồng trọt' hay 'nuôi dưỡng'. Nó mô tả một phương pháp canh tác kết hợp nhiều loại cây trồng hoặc vật nuôi khác nhau trên cùng một diện tích, mô phỏng sự đa dạng của tự nhiên để đạt được hiệu quả bền vững hơn.

Usage Note

Polyculture trái ngược với monoculture (độc canh), phương pháp chỉ trồng một loại cây duy nhất. Polyculture thường hướng tới sự bền vững, tăng năng suất tổng thể và giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu và phân bón hóa học. Nó nhấn mạnh sự tương tác có lợi giữa các loài cây khác nhau.

Prepositions

in

Thường dùng 'in polyculture' để chỉ việc sử dụng phương pháp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyculture
  • sustainable sustainable polyculture
    (đa canh bền vững)
  • diverse diverse polyculture
    (đa canh đa dạng)
  • integrated integrated polyculture
    (đa canh tổng hợp)
  • traditional traditional polyculture
    (đa canh truyền thống)
Verb + polyculture
  • practice practice polyculture
    (thực hành đa canh)
  • implement implement polyculture
    (áp dụng/thực hiện đa canh)
  • promote promote polyculture
    (thúc đẩy đa canh)
Polyculture + Noun
  • system polyculture system
    (hệ thống đa canh)
  • farming polyculture farming
    (canh tác đa canh)
  • methods polyculture methods
    (các phương pháp đa canh)

Idioms

  • practice polyculture

    Thực hành đa canh (trồng nhiều loại cây/nuôi nhiều loại vật trên cùng diện tích)

    "Many small farmers practice polyculture to reduce risks and improve soil health."

    (Nhiều nông dân nhỏ thực hành đa canh để giảm thiểu rủi ro và cải thiện sức khỏe của đất.)

  • benefit from polyculture

    Hưởng lợi từ đa canh (ví dụ: tăng năng suất, giảm sâu bệnh)

    "Ecosystems often benefit from polyculture by enhancing biodiversity and nutrient cycling."

    (Các hệ sinh thái thường hưởng lợi từ đa canh bằng cách tăng cường đa dạng sinh học và chu trình dinh dưỡng.)

  • transition to polyculture

    Chuyển đổi sang đa canh (từ độc canh hoặc các phương pháp khác sang đa canh)

    "The farm decided to transition to polyculture for better ecological balance and long-term sustainability."

    (Trang trại quyết định chuyển đổi sang đa canh để đạt được cân bằng sinh thái tốt hơn và tính bền vững lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyculture

danh từ
Lật mặt

Sự trồng trọt nhiều loại cây trồng khác nhau trên cùng một diện tích đất, mô phỏng sự đa dạng của các hệ sinh thái tự nhiên.

"The farm utilizes polyculture, growing beans, corn, and squash together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing polyculture enhances biodiversity in agricultural systems.
Thực hành đa canh tăng cường đa dạng sinh học trong các hệ thống nông nghiệp.
Phủ định
He isn't considering polyculture as a sustainable farming method.
Anh ấy không xem xét đa canh như một phương pháp canh tác bền vững.
Nghi vấn
Are you interested in learning about implementing polyculture in your garden?
Bạn có hứng thú tìm hiểu về việc thực hiện đa canh trong khu vườn của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyculture".

Lợi ích trong nông nghiệp bền vững

Polyculture là một nguyên tắc cốt lõi trong nông nghiệp bền vững và permaculture. Không giống như độc canh (monoculture) có thể làm cạn kiệt đất và dễ bị sâu bệnh tấn công, đa canh khuyến khích sự đa dạng sinh học, cải thiện sức khỏe đất, giảm nhu cầu thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, đồng thời tăng cường khả năng phục hồi của hệ thống canh tác trước biến đổi khí hậu.

Phương pháp canh tác truyền thống

Nhiều nền văn hóa truyền thống trên thế giới đã thực hành đa canh hàng nghìn năm trước khi nó được nghiên cứu khoa học. Ví dụ, hệ thống 'Ba Chị Em' của người bản địa châu Mỹ (trồng ngô, đậu và bí cùng nhau) là một ví dụ điển hình về đa canh, nơi các loại cây hỗ trợ lẫn nhau để phát triển tốt hơn và cung cấp dinh dưỡng cân bằng.