(Top Banner Ad)
monomer
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học, Vật liệu học

monomer

UK: /ˈmɒnəmə(r)/ • US: /ˈmɑːnəˌmər/

Nghĩa tiếng Việt

monome đơn phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A molecule that can be bonded to other identical molecules to form a polymer.

Vietnamese Meaning

Một phân tử có thể liên kết với các phân tử giống hệt khác để tạo thành một polyme.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glucose is a monomer of starch."

    "Glucose là một monomer của tinh bột."

  • "Amino acids are monomers that form proteins."

    "Các amino acid là các monomer tạo thành protein."

  • "Vinyl chloride is a monomer used to produce polyvinyl chloride (PVC)."

    "Vinyl chloride là một monomer được sử dụng để sản xuất polyvinyl chloride (PVC)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monomer đơn phân (đơn vị cấu tạo cơ bản của một polime)
Noun polymer polime (chuỗi lớn được tạo thành từ nhiều đơn phân)
Adjective monomeric thuộc về đơn phân, có tính chất đơn phân
Noun polymerization quá trình trùng hợp (biến đổi đơn phân thành polime)
Verb polymerize trùng hợp (biến thành polime)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
monos (μόνος)
Ancient Greek
meros (μέρος)
English (Modern scientific coinage)
monomer

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'monomer' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Monos' (μόνος) có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', và 'meros' (μέρος) có nghĩa là 'phần'. Ghép lại, nó chỉ ra một 'phần đơn lẻ' hay 'đơn vị cấu tạo duy nhất' của một chất hóa học lớn hơn (polime).

Usage Note

Monomer là đơn vị cấu trúc cơ bản tạo nên polyme. Sự khác biệt giữa monomer và polymer nằm ở số lượng đơn vị cấu trúc. Monomer là 'đơn' (mono-), còn polymer là 'nhiều' (poly-). Monomer có thể là một phân tử nhỏ như ethylene (để tạo ra polyethylene) hoặc một amino acid (để tạo ra protein).

Prepositions

of into

Sử dụng 'of' để chỉ chất liệu tạo nên monomer (ví dụ: a monomer of glucose). Sử dụng 'into' để chỉ quá trình monomer biến đổi thành polymer (ví dụ: monomers polymerize into a polymer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monomer
  • reactive reactive monomer
    (đơn phân phản ứng (có khả năng phản ứng))
  • simple simple monomer
    (đơn phân đơn giản)
  • basic basic monomer
    (đơn phân cơ bản)
  • vinyl vinyl monomer
    (đơn phân vinyl (một loại đơn phân hóa học cụ thể))
Verb + monomer
  • synthesize synthesize monomers
    (tổng hợp đơn phân)
  • combine monomers combine
    (các đơn phân kết hợp)
  • link monomers link
    (các đơn phân liên kết)
  • form monomers form a polymer
    (các đơn phân tạo thành polime)
Monomer + Noun
  • unit monomer unit
    (đơn vị đơn phân)
  • structure monomer structure
    (cấu trúc đơn phân)

Idioms

  • repeating monomer unit

    Đơn vị đơn phân lặp lại (trong cấu trúc của polime)

    "The polymer chain is formed by thousands of repeating monomer units."

    (Chuỗi polime được hình thành từ hàng ngàn đơn vị đơn phân lặp lại.)

  • monomer-polymer system

    Hệ thống đơn phân-polime (chỉ mối quan hệ và quá trình chuyển đổi giữa chúng)

    "Understanding the monomer-polymer system is crucial for synthesizing new materials."

    (Hiểu về hệ thống đơn phân-polime là rất quan trọng để tổng hợp vật liệu mới.)

  • functional monomer

    Đơn phân chức năng (một đơn phân có nhóm chức đặc biệt để tạo ra các tính chất mong muốn trong polime)

    "Functional monomers are often used to introduce specific properties into a polymer."

    (Các đơn phân chức năng thường được sử dụng để đưa các đặc tính cụ thể vào polime.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monomer

noun
Lật mặt

Một phân tử có thể liên kết với các phân tử giống hệt khác để tạo thành một polyme.

"Glucose is a monomer of starch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a monomer is heated, it may polymerize.
Nếu một monome bị nung nóng, nó có thể trùng hợp.
Phủ định
If a monomer isn't properly stored, it doesn't stay stable.
Nếu một monome không được bảo quản đúng cách, nó sẽ không ổn định.
Nghi vấn
If you add a catalyst, does the monomer react faster?
Nếu bạn thêm chất xúc tác, monome có phản ứng nhanh hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the experiment concludes, the scientists will have been studying the monomer's behavior for over six months.
Vào thời điểm thí nghiệm kết thúc, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu hành vi của monome trong hơn sáu tháng.
Phủ định
The polymerization process won't have been using that specific monomer for very long before a superior alternative is introduced.
Quá trình trùng hợp sẽ không sử dụng monome cụ thể đó trong một thời gian dài trước khi một giải pháp thay thế tốt hơn được giới thiệu.
Nghi vấn
Will the company have been developing new polymers from that monomer for years by the time the patent expires?
Liệu công ty sẽ đã phát triển các polyme mới từ monome đó trong nhiều năm vào thời điểm bằng sáng chế hết hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monomer".

Cuộc cách mạng của Polime

Mặc dù 'monomer' là một khái niệm hóa học chuyên sâu, nhưng các polime được tạo ra từ chúng lại có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống hàng ngày của chúng ta. Từ chai nhựa, sợi vải tổng hợp, đến lốp xe và vật liệu xây dựng, polime đã tạo nên một cuộc cách mạng trong nhiều ngành công nghiệp, thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.

Thách thức môi trường từ Polime

Sự phổ biến của polime (nhựa) cũng đi kèm với những thách thức lớn về môi trường, đặc biệt là vấn đề rác thải nhựa. Điều này đã thúc đẩy các nỗ lực toàn cầu trong việc phát triển các đơn phân và polime thân thiện với môi trường hơn, cũng như các phương pháp tái chế hiệu quả.