(Top Banner Ad)
monotonously
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

monotonously

UK: /məˈnɒt.ən.əs.li/ • US: /məˈnɑː.tən.əs.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đơn điệu một cách tẻ nhạt đều đều nhàm chán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a monotonous manner; tediously uniform or lacking in variety.

Vietnamese Meaning

Một cách đơn điệu; tẻ nhạt, thiếu sự đa dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker droned on monotonously, and half the audience fell asleep."

    "Diễn giả nói một cách đơn điệu, và một nửa khán giả đã ngủ gật."

  • "The rain fell monotonously for days."

    "Mưa rơi đơn điệu trong nhiều ngày."

  • "He spent his days monotonously filling out forms."

    "Anh ta dành cả ngày để điền vào các biểu mẫu một cách đơn điệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective monotonous đơn điệu, nhàm chán, tẻ nhạt
Noun monotony sự đơn điệu, sự nhàm chán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
monos
Ancient Greek
tonos
Ancient Greek
monotonos
Late Latin
monotonus
French
monotone
English
monotonous
English
monotonously

Nguồn gốc từ 'mono' và 'tonos'

Từ 'monotonously' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'monos' (nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất') và 'tonos' (nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'âm điệu'). Ban đầu, nó mô tả một giai điệu chỉ có một nốt hoặc một giọng điệu không thay đổi. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ thứ gì lặp đi lặp lại một cách đều đặn, nhàm chán và thiếu sự đa dạng. Ví dụ, một bài phát biểu đơn điệu hoặc một công việc lặp lại hàng ngày.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả những hành động, âm thanh, hoặc tình huống lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, không có sự thay đổi, hoặc sự thú vị. Nó nhấn mạnh sự thiếu sức sống và sự đơn điệu đến mức gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + monotonously
  • speak speak monotonously
    (nói một cách đơn điệu)
  • drone on drone on monotonously
    (nói lặp đi lặp lại một cách nhàm chán)
  • repeat repeat monotonously
    (lặp lại một cách đơn điệu)
  • work work monotonously
    (làm việc một cách đơn điệu)
  • live live monotonously
    (sống một cuộc sống đơn điệu)
  • sing sing monotonously
    (hát một cách đơn điệu)
  • perform perform tasks monotonously
    (thực hiện các nhiệm vụ một cách đơn điệu)

Idioms

  • drone on monotonously

    nói lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, không ngừng nghỉ

    "The professor droned on monotonously about ancient history for two hours."

    (Vị giáo sư cứ nói lặp đi lặp lại một cách nhàm chán về lịch sử cổ đại trong suốt hai giờ đồng hồ.)

  • speak monotonously

    nói với giọng điệu đều đều, thiếu biểu cảm

    "He tends to speak monotonously, which makes his presentations less engaging."

    (Anh ấy có xu hướng nói một cách đơn điệu, điều này làm cho các bài thuyết trình của anh ấy kém hấp dẫn.)

  • a monotonously routine life

    một cuộc sống thường nhật đơn điệu, lặp đi lặp lại

    "Many people try to escape a monotonously routine life by seeking new experiences."

    (Nhiều người cố gắng thoát khỏi cuộc sống thường nhật đơn điệu bằng cách tìm kiếm những trải nghiệm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monotonously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đơn điệu; tẻ nhạt, thiếu sự đa dạng.

"The speaker droned on monotonously, and half the audience fell asleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine worked monotonously, hour after hour.
Cái máy hoạt động đơn điệu, hết giờ này đến giờ khác.
Phủ định
Didn't the speaker deliver the speech monotonously?
Có phải diễn giả đã không đọc bài phát biểu một cách đơn điệu hay không?
Nghi vấn
Did he perform his duties monotonously?
Anh ta có thực hiện nhiệm vụ của mình một cách đơn điệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monotonously".

Sự đơn điệu trong công việc hiện đại

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhiều công việc đã trở nên rất lặp đi lặp lại và đơn điệu. Ví dụ, công việc trong các nhà máy sản xuất hàng loạt hoặc một số công việc văn phòng đòi hỏi thực hiện các nhiệm vụ giống nhau hàng ngày. Mặc dù sự nhất quán có thể tăng hiệu quả, nhưng nó cũng có thể dẫn đến sự nhàm chán, giảm động lực và thậm chí là căng thẳng tâm lý cho người lao động.

Ảnh hưởng tâm lý của sự đơn điệu

Sự đơn điệu không chỉ là một khái niệm về âm thanh hay sự lặp lại, mà còn có tác động sâu sắc đến tâm lý con người. Việc thiếu sự đa dạng, mới mẻ và thách thức có thể dẫn đến cảm giác chán nản, mất tập trung và giảm năng suất. Trong giáo dục, học sinh có thể cảm thấy nhàm chán nếu bài giảng quá đơn điệu. Trong cuộc sống cá nhân, một lối sống quá đơn điệu cũng có thể khiến con người mất đi niềm vui và sự hứng thú.