(Top Banner Ad)
variedly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

variedly

UK: /ˈveəriədli/ • US: /ˈverɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đa dạng theo nhiều cách khác nhau khác nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a varied manner; in different ways; diversely.

Vietnamese Meaning

Một cách đa dạng; theo nhiều cách khác nhau; khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program has been implemented variedly across different regions."

    "Chương trình đã được triển khai một cách khác nhau ở các khu vực khác nhau."

  • "The menu changes variedly depending on the season."

    "Thực đơn thay đổi đa dạng tùy thuộc vào mùa."

  • "The students approached the problem variedly, using different methods."

    "Các sinh viên tiếp cận vấn đề một cách khác nhau, sử dụng các phương pháp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vary thay đổi, biến đổi
Adjective varied đa dạng, phong phú
Noun variety sự đa dạng, nhiều loại
Noun variation biến thể, sự thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
varius
English
vary
English
varied
English
variedly

Nguồn gốc của 'Variedly'

Từ 'variedly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'varius', có nghĩa là 'đa dạng' hoặc 'khác nhau'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'vary' trong tiếng Anh, rồi thành tính từ 'varied', và cuối cùng là trạng từ 'variedly', mang ý nghĩa 'một cách đa dạng'.

Usage Note

Từ 'variedly' diễn tả sự khác biệt và đa dạng trong cách thức một điều gì đó được thực hiện hoặc tồn tại. Nó nhấn mạnh tính chất không đồng nhất và sự phong phú của các biến thể. So với 'variously', 'variedly' có thể nhấn mạnh hơn về sự đa dạng về hình thức, kiểu dáng hoặc phương pháp. Ví dụ, 'The houses were painted variously' có thể chỉ đơn giản là các màu sắc khác nhau được sử dụng. 'The houses were painted variedly' có thể ngụ ý rằng các kỹ thuật sơn hoặc phong cách khác nhau đã được sử dụng, tạo ra sự đa dạng về mặt thẩm mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + variedly
  • Presented variedly
    (được trình bày một cách đa dạng)
  • Expressed variedly
    (được diễn tả một cách đa dạng)
  • Implemented variedly
    (được triển khai một cách đa dạng)

Idioms

  • Life is varied.

    Cuộc sống rất đa dạng.

    "Life is varied, with ups and downs."

    (Cuộc sống rất đa dạng, có lúc thăng, lúc trầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đa dạng; theo nhiều cách khác nhau; khác nhau.

"The program has been implemented variedly across different regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variedly".

Đa dạng văn hóa

Sự đa dạng văn hóa là một khái niệm quan trọng trong xã hội hiện đại, đề cao sự tôn trọng và chấp nhận các nền văn hóa khác nhau. 'Variedly' có thể được sử dụng để mô tả cách các nền văn hóa khác nhau tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau.