moral guide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or set of principles that provides guidance on what is right or wrong and helps individuals make ethical decisions.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc một bộ nguyên tắc cung cấp hướng dẫn về điều gì là đúng hay sai và giúp các cá nhân đưa ra các quyết định đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My father has always been my moral guide, helping me navigate difficult ethical dilemmas."
"Cha tôi luôn là người hướng dẫn đạo đức của tôi, giúp tôi vượt qua những tình huống khó xử về mặt đạo đức."
-
"The ancient philosophers served as moral guides for their societies."
"Các nhà triết học cổ đại đóng vai trò là người hướng dẫn đạo đức cho xã hội của họ."
-
"Religion often acts as a moral guide for many people."
"Tôn giáo thường đóng vai trò là người hướng dẫn đạo đức cho nhiều người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | morality | đạo đức, luân lý |
| Adjective | immoral | vô đạo đức, trái đạo lý |
| Adjective | amoral | phi đạo đức (không có ý thức về đạo đức) |
| Verb | moralize | giảng giải đạo đức, thuyết giáo |
| Adverb | morally | một cách có đạo đức, về mặt đạo đức |
| Noun | guidance | sự hướng dẫn, lời khuyên |
| Noun | guidebook | sách hướng dẫn |
| Verb | guide | hướng dẫn, chỉ dẫn |
| Adjective | guided | được hướng dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người (ví dụ: một nhà lãnh đạo tinh thần, một người cố vấn, một hình mẫu) hoặc một tập hợp các quy tắc hoặc nguyên tắc (ví dụ: một tôn giáo, một hệ thống đạo đức, một bộ quy tắc ứng xử) cung cấp sự chỉ dẫn về mặt đạo đức. Nó nhấn mạnh vai trò hướng dẫn và ảnh hưởng đến hành vi đạo đức của một người.
Prepositions
'Moral guide for' thường dùng để chỉ vai trò hướng dẫn đạo đức dành cho ai đó hoặc một nhóm người cụ thể. 'Moral guide to' có thể chỉ dẫn đến một hành động hoặc quyết định đúng đắn. 'Moral guide as' dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó hoạt động như một hướng dẫn đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise wise moral guide (người hướng dẫn đạo đức khôn ngoan)
-
spiritual spiritual moral guide (người hướng dẫn đạo đức tinh thần)
-
trusted trusted moral guide (người hướng dẫn đạo đức đáng tin cậy)
-
act as act as a moral guide (đóng vai trò là người hướng dẫn đạo đức)
-
seek seek a moral guide (tìm kiếm một người hướng dẫn đạo đức)
-
follow follow a moral guide (noi theo/làm theo người hướng dẫn đạo đức)
Idioms
-
to serve as a moral guide
đóng vai trò/chức năng là người hướng dẫn đạo đức
"Many people look to religious leaders to serve as their moral guide."
(Nhiều người tìm đến các nhà lãnh đạo tôn giáo để họ đóng vai trò là người hướng dẫn đạo đức của mình.)
-
to turn to someone as a moral guide
tìm đến ai đó như một người hướng dẫn đạo đức
"When faced with difficult choices, she often turned to her grandmother as her moral guide."
(Khi đối mặt với những lựa chọn khó khăn, cô ấy thường tìm đến bà mình như một người hướng dẫn đạo đức.)
-
a true moral guide
một người hướng dẫn đạo đức chân chính
"A true moral guide helps you find your own path, not just tell you what to do."
(Một người hướng dẫn đạo đức chân chính giúp bạn tìm thấy con đường của riêng mình, chứ không chỉ bảo bạn phải làm gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moral guide
Danh từMột người hoặc một bộ nguyên tắc cung cấp hướng dẫn về điều gì là đúng hay sai và giúp các cá nhân đưa ra các quyết định đạo đức.
"My father has always been my moral guide, helping me navigate difficult ethical dilemmas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral guide".
