(Top Banner Ad)
moral guide
C1
Danh từ C1 Đạo đức học, Triết học, Xã hội học

moral guide

UK: /ˈmɒrəl ɡaɪd/ • US: /ˈmɔːrəl ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

người hướng dẫn đạo đức kim chỉ nam đạo đức chuẩn mực đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or set of principles that provides guidance on what is right or wrong and helps individuals make ethical decisions.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc một bộ nguyên tắc cung cấp hướng dẫn về điều gì là đúng hay sai và giúp các cá nhân đưa ra các quyết định đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My father has always been my moral guide, helping me navigate difficult ethical dilemmas."

    "Cha tôi luôn là người hướng dẫn đạo đức của tôi, giúp tôi vượt qua những tình huống khó xử về mặt đạo đức."

  • "The ancient philosophers served as moral guides for their societies."

    "Các nhà triết học cổ đại đóng vai trò là người hướng dẫn đạo đức cho xã hội của họ."

  • "Religion often acts as a moral guide for many people."

    "Tôn giáo thường đóng vai trò là người hướng dẫn đạo đức cho nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morality đạo đức, luân lý
Adjective immoral vô đạo đức, trái đạo lý
Adjective amoral phi đạo đức (không có ý thức về đạo đức)
Verb moralize giảng giải đạo đức, thuyết giáo
Adverb morally một cách có đạo đức, về mặt đạo đức
Noun guidance sự hướng dẫn, lời khuyên
Noun guidebook sách hướng dẫn
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn
Adjective guided được hướng dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moralis
Old French
moral
English
moral
Old French
guide
English
guide

Nguồn Gốc Của 'Moral'

Từ 'moral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moralis', mang ý nghĩa 'liên quan đến phong tục, tập quán, hoặc hành vi đúng đắn'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, ban đầu nhấn mạnh vào các quy tắc xã hội và cách cư xử.

Nguồn Gốc Của 'Guide'

Từ 'guide' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'guide', nghĩa là 'người dẫn đường' hoặc 'người chỉ dẫn'. Nó được dùng để chỉ hành động định hướng hoặc cung cấp phương hướng. Khi kết hợp, 'moral guide' trở thành người hoặc điều gì đó cung cấp định hướng về đạo đức và hành vi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người (ví dụ: một nhà lãnh đạo tinh thần, một người cố vấn, một hình mẫu) hoặc một tập hợp các quy tắc hoặc nguyên tắc (ví dụ: một tôn giáo, một hệ thống đạo đức, một bộ quy tắc ứng xử) cung cấp sự chỉ dẫn về mặt đạo đức. Nó nhấn mạnh vai trò hướng dẫn và ảnh hưởng đến hành vi đạo đức của một người.

Prepositions

for to as

'Moral guide for' thường dùng để chỉ vai trò hướng dẫn đạo đức dành cho ai đó hoặc một nhóm người cụ thể. 'Moral guide to' có thể chỉ dẫn đến một hành động hoặc quyết định đúng đắn. 'Moral guide as' dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó hoạt động như một hướng dẫn đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral guide
  • wise wise moral guide
    (người hướng dẫn đạo đức khôn ngoan)
  • spiritual spiritual moral guide
    (người hướng dẫn đạo đức tinh thần)
  • trusted trusted moral guide
    (người hướng dẫn đạo đức đáng tin cậy)
Verb + moral guide
  • act as act as a moral guide
    (đóng vai trò là người hướng dẫn đạo đức)
  • seek seek a moral guide
    (tìm kiếm một người hướng dẫn đạo đức)
  • follow follow a moral guide
    (noi theo/làm theo người hướng dẫn đạo đức)

Idioms

  • to serve as a moral guide

    đóng vai trò/chức năng là người hướng dẫn đạo đức

    "Many people look to religious leaders to serve as their moral guide."

    (Nhiều người tìm đến các nhà lãnh đạo tôn giáo để họ đóng vai trò là người hướng dẫn đạo đức của mình.)

  • to turn to someone as a moral guide

    tìm đến ai đó như một người hướng dẫn đạo đức

    "When faced with difficult choices, she often turned to her grandmother as her moral guide."

    (Khi đối mặt với những lựa chọn khó khăn, cô ấy thường tìm đến bà mình như một người hướng dẫn đạo đức.)

  • a true moral guide

    một người hướng dẫn đạo đức chân chính

    "A true moral guide helps you find your own path, not just tell you what to do."

    (Một người hướng dẫn đạo đức chân chính giúp bạn tìm thấy con đường của riêng mình, chứ không chỉ bảo bạn phải làm gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral guide

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc một bộ nguyên tắc cung cấp hướng dẫn về điều gì là đúng hay sai và giúp các cá nhân đưa ra các quyết định đạo đức.

"My father has always been my moral guide, helping me navigate difficult ethical dilemmas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral guide".

Vai Trò Của Người Hướng Dẫn Đạo Đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các nhân vật như nhà lãnh đạo tôn giáo (linh mục, mục sư), triết gia, hoặc những người lớn tuổi, có kinh nghiệm thường được coi là 'moral guide'. Họ giúp định hình các giá trị, đưa ra lời khuyên về cách sống đúng đắn và đối mặt với các vấn đề đạo đức trong cuộc sống.

Tầm Quan Trọng Trong Giáo Dục và Xã Hội

'Moral guide' cũng có thể là những tác phẩm văn học, bộ luật, hoặc các nguyên tắc triết học. Trong giáo dục, việc tìm kiếm và tôn trọng một 'moral guide' giúp cá nhân phát triển ý thức về đạo đức, trách nhiệm xã hội và khả năng đưa ra quyết định có lương tâm, đóng góp vào sự phát triển của một xã hội văn minh.