(Top Banner Ad)
corrupting influence
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Đạo đức

corrupting influence

UK: /kəˈrʌptɪŋ ˈɪnfluəns/ • US: /kəˈrʌptɪŋ ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng tiêu cực ảnh hưởng tha hóa ảnh hưởng làm suy đồi đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power to have a destructive or morally damaging effect on someone or something.

Vietnamese Meaning

Ảnh hưởng có tính chất phá hoại hoặc làm suy đồi đạo đức đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media's portrayal of violence can have a corrupting influence on children."

    "Sự miêu tả bạo lực trên các phương tiện truyền thông có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ em."

  • "He claimed the corrupting influence of power had changed her."

    "Anh ta nói rằng sự ảnh hưởng tha hóa của quyền lực đã thay đổi cô ấy."

  • "The book explores the corrupting influence of money on society."

    "Cuốn sách khám phá sự ảnh hưởng tha hóa của tiền bạc đối với xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb corrupt làm tha hóa, làm hư hỏng, mua chuộc
Noun corruption sự tha hóa, sự mục nát, nạn tham nhũng
Adjective corrupt bị tha hóa, tham nhũng, đồi bại
Adjective corruptible dễ bị mua chuộc, dễ bị tha hóa
Adjective incorruptible không thể mua chuộc, liêm khiết
Adverb corruptly một cách tha hóa, một cách tham nhũng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrumpere (com- 'together' + rumpere 'to break')
Latin
influere (in- 'into' + fluere 'to flow')
Late Latin
influentia ('a flowing in')
Old French
influence
Middle English
corrupten, influence

Nguồn gốc của 'Corrupt'

Từ 'corrupt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corrumpere', có nghĩa là 'phá vỡ hoàn toàn'. Hãy tưởng tượng một chiếc bình gốm quý bị đập vỡ thành nhiều mảnh không thể hàn gắn, hoặc một dòng nước tinh khiết bị nhiễm bẩn. Ý tưởng cốt lõi là làm cho thứ gì đó tốt đẹp, trong sạch trở nên hư hỏng, mất đi giá trị ban đầu.

Nguồn gốc của 'Influence'

Từ 'influence' đến từ tiếng Latin 'influere', nghĩa là 'chảy vào'. Hình ảnh ban đầu gợi lên một dòng sông chảy vào một hồ nước lớn, từ từ thay đổi màu sắc, nhiệt độ và thành phần của hồ. Tương tự, một 'influence' là một sức mạnh vô hình 'chảy' vào và dần dần thay đổi suy nghĩ hoặc hành vi của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tác động tiêu cực từ bên ngoài, làm thay đổi giá trị hoặc hành vi của một cá nhân, một nhóm, hoặc một hệ thống theo hướng xấu đi. Khác với 'negative influence' (ảnh hưởng tiêu cực) vốn mang nghĩa rộng hơn, 'corrupting influence' nhấn mạnh sự suy đồi về mặt đạo đức, sự tha hóa về bản chất.

Prepositions

on upon

Dùng 'on' hoặc 'upon' để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng: 'The corrupting influence on young minds.' (Ảnh hưởng suy đồi lên tâm trí non trẻ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corrupting influence
  • powerful corrupting influence
    (ảnh hưởng tha hóa mạnh mẽ)
  • negative corrupting influence
    (ảnh hưởng tha hóa tiêu cực)
  • pervasive corrupting influence
    (ảnh hưởng tha hóa lan rộng)
  • subtle corrupting influence
    (ảnh hưởng tha hóa một cách tinh vi)
Verb + corrupting influence
  • to be a corrupting influence on someone
    (là một ảnh hưởng tha hóa đối với ai đó)
  • to have a corrupting influence
    (có một ảnh hưởng tha hóa)
  • to exert a corrupting influence
    (gây ra một ảnh hưởng tha hóa)
  • to resist the corrupting influence
    (chống lại ảnh hưởng tha hóa)
Noun + of + corrupting influence
  • the source of the corrupting influence
    (nguồn gốc của ảnh hưởng tha hóa)
  • the danger of a corrupting influence
    (sự nguy hiểm của một ảnh hưởng tha hóa)

Idioms

  • Power corrupts, and absolute power corrupts absolutely.

    Quyền lực có xu hướng làm con người tha hóa, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa một cách tuyệt đối. (Một câu nói nổi tiếng của Lord Acton).

    "The story of the emperor is a classic example of how absolute power corrupts absolutely."

    (Câu chuyện về vị hoàng đế là một ví dụ kinh điển về việc quyền lực tuyệt đối tha hóa một cách tuyệt đối.)

  • One bad apple spoils the bunch.

    Một người xấu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cả một tập thể. (Tương đương với 'Con sâu làm rầu nồi canh' trong tiếng Việt).

    "They had to fire him because his dishonesty was a corrupting influence on the whole team. One bad apple spoils the bunch."

    (Họ phải sa thải anh ta vì sự thiếu trung thực của anh là một ảnh hưởng xấu đến cả đội. Đúng là con sâu làm rầu nồi canh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrupting influence

Danh từ
Lật mặt

Ảnh hưởng có tính chất phá hoại hoặc làm suy đồi đạo đức đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"The media's portrayal of violence can have a corrupting influence on children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrupting influence".

Hình tượng 'Svengali': Kẻ thao túng bậc thầy

Trong văn hóa phương Tây, 'Svengali' là thuật ngữ chỉ một người có tầm ảnh hưởng lớn, chuyên thao túng và kiểm soát một người khác (thường trẻ hơn và là một tài năng nghệ thuật) theo hướng tiêu cực. Tên gọi này bắt nguồn từ một nhân vật trong tiểu thuyết 'Trilby' năm 1894. Hình tượng này nhấn mạnh mặt tối của sự dẫn dắt và nguy cơ bị tha hóa khi một tài năng rơi vào tay kẻ xấu.

'Ảnh hưởng độc hại' và các cuộc 'Hoảng loạn Đạo đức'

Nỗi sợ về 'ảnh hưởng độc hại' thường là nguyên nhân dẫn đến các cuộc tranh cãi về kiểm duyệt trong xã hội phương Tây. Nhiều loại hình truyền thông mới, từ nhạc rock & roll những năm 1950 đến trò chơi điện tử ngày nay, đều từng bị cáo buộc làm băng hoại đạo đức giới trẻ. Điều này có thể gây ra các cuộc 'hoảng loạn đạo đức' (moral panics), khi xã hội trở nên lo sợ thái quá về một mối đe dọa, dẫn đến việc kêu gọi cấm sách, nhạc hoặc phim.