(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ corrupting influence
C1

corrupting influence

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng tiêu cực ảnh hưởng tha hóa ảnh hưởng làm suy đồi đạo đức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Corrupting influence'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ảnh hưởng có tính chất phá hoại hoặc làm suy đồi đạo đức đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Definition (English Meaning)

The power to have a destructive or morally damaging effect on someone or something.

Ví dụ Thực tế với 'Corrupting influence'

  • "The media's portrayal of violence can have a corrupting influence on children."

    "Sự miêu tả bạo lực trên các phương tiện truyền thông có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ em."

  • "He claimed the corrupting influence of power had changed her."

    "Anh ta nói rằng sự ảnh hưởng tha hóa của quyền lực đã thay đổi cô ấy."

  • "The book explores the corrupting influence of money on society."

    "Cuốn sách khám phá sự ảnh hưởng tha hóa của tiền bạc đối với xã hội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Corrupting influence'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

wholesome influence(ảnh hưởng lành mạnh)
beneficial influence(ảnh hưởng tích cực)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Xã hội Đạo đức

Ghi chú Cách dùng 'Corrupting influence'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tác động tiêu cực từ bên ngoài, làm thay đổi giá trị hoặc hành vi của một cá nhân, một nhóm, hoặc một hệ thống theo hướng xấu đi. Khác với 'negative influence' (ảnh hưởng tiêu cực) vốn mang nghĩa rộng hơn, 'corrupting influence' nhấn mạnh sự suy đồi về mặt đạo đức, sự tha hóa về bản chất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on upon

Dùng 'on' hoặc 'upon' để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng: 'The corrupting influence on young minds.' (Ảnh hưởng suy đồi lên tâm trí non trẻ.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Corrupting influence'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)