corrupting influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The power to have a destructive or morally damaging effect on someone or something.
Vietnamese Meaning
Ảnh hưởng có tính chất phá hoại hoặc làm suy đồi đạo đức đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The media's portrayal of violence can have a corrupting influence on children."
"Sự miêu tả bạo lực trên các phương tiện truyền thông có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ em."
-
"He claimed the corrupting influence of power had changed her."
"Anh ta nói rằng sự ảnh hưởng tha hóa của quyền lực đã thay đổi cô ấy."
-
"The book explores the corrupting influence of money on society."
"Cuốn sách khám phá sự ảnh hưởng tha hóa của tiền bạc đối với xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | corrupt | làm tha hóa, làm hư hỏng, mua chuộc |
| Noun | corruption | sự tha hóa, sự mục nát, nạn tham nhũng |
| Adjective | corrupt | bị tha hóa, tham nhũng, đồi bại |
| Adjective | corruptible | dễ bị mua chuộc, dễ bị tha hóa |
| Adjective | incorruptible | không thể mua chuộc, liêm khiết |
| Adverb | corruptly | một cách tha hóa, một cách tham nhũng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tác động tiêu cực từ bên ngoài, làm thay đổi giá trị hoặc hành vi của một cá nhân, một nhóm, hoặc một hệ thống theo hướng xấu đi. Khác với 'negative influence' (ảnh hưởng tiêu cực) vốn mang nghĩa rộng hơn, 'corrupting influence' nhấn mạnh sự suy đồi về mặt đạo đức, sự tha hóa về bản chất.
Prepositions
Dùng 'on' hoặc 'upon' để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng: 'The corrupting influence on young minds.' (Ảnh hưởng suy đồi lên tâm trí non trẻ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful corrupting influence (ảnh hưởng tha hóa mạnh mẽ)
-
negative corrupting influence (ảnh hưởng tha hóa tiêu cực)
-
pervasive corrupting influence (ảnh hưởng tha hóa lan rộng)
-
subtle corrupting influence (ảnh hưởng tha hóa một cách tinh vi)
-
to be a corrupting influence on someone (là một ảnh hưởng tha hóa đối với ai đó)
-
to have a corrupting influence (có một ảnh hưởng tha hóa)
-
to exert a corrupting influence (gây ra một ảnh hưởng tha hóa)
-
to resist the corrupting influence (chống lại ảnh hưởng tha hóa)
-
the source of the corrupting influence (nguồn gốc của ảnh hưởng tha hóa)
-
the danger of a corrupting influence (sự nguy hiểm của một ảnh hưởng tha hóa)
Idioms
-
Power corrupts, and absolute power corrupts absolutely.
Quyền lực có xu hướng làm con người tha hóa, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa một cách tuyệt đối. (Một câu nói nổi tiếng của Lord Acton).
"The story of the emperor is a classic example of how absolute power corrupts absolutely."
(Câu chuyện về vị hoàng đế là một ví dụ kinh điển về việc quyền lực tuyệt đối tha hóa một cách tuyệt đối.)
-
One bad apple spoils the bunch.
Một người xấu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cả một tập thể. (Tương đương với 'Con sâu làm rầu nồi canh' trong tiếng Việt).
"They had to fire him because his dishonesty was a corrupting influence on the whole team. One bad apple spoils the bunch."
(Họ phải sa thải anh ta vì sự thiếu trung thực của anh là một ảnh hưởng xấu đến cả đội. Đúng là con sâu làm rầu nồi canh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corrupting influence
Danh từẢnh hưởng có tính chất phá hoại hoặc làm suy đồi đạo đức đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"The media's portrayal of violence can have a corrupting influence on children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrupting influence".
