(Top Banner Ad)
morbilli
C2
Danh từ C2 Y học

morbilli

UK: /mɔːˈbɪlaɪ/ • US: /mɔːrˈbɪlaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh sởi (tên khoa học) sởi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contagious disease caused by a virus, characterized by a fever, runny nose, cough, red eyes, and a spreading skin rash.

Vietnamese Meaning

Một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, đặc trưng bởi sốt, sổ mũi, ho, đỏ mắt và phát ban da lan rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diagnosis of morbilli was confirmed by laboratory tests."

    "Việc chẩn đoán bệnh sởi đã được xác nhận bằng các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm."

  • "Morbilli remains a significant cause of childhood mortality in developing countries."

    "Bệnh sởi vẫn là một nguyên nhân quan trọng gây tử vong ở trẻ em tại các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measles bệnh sởi (tên gọi thông thường của morbilli)
Noun Morbillivirus virus sởi (loại virus gây ra bệnh sởi)
Adjective morbilliform giống ban sởi; có hình dạng như phát ban của bệnh sởi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
morbus
Latin
morbillus
Latin
morbilli

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'morbilli' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó là dạng giảm nhẹ (diminutive) của từ 'morbus' có nghĩa là 'bệnh tật' hoặc 'ốm yếu'. Ban đầu, 'morbillus' có nghĩa là 'bệnh nhỏ' hay 'căn bệnh không đáng kể'. Dạng số nhiều 'morbilli' sau đó được dùng để chỉ bệnh sởi, có lẽ để phân biệt với bệnh đậu mùa (variola) vốn được coi là nghiêm trọng hơn vào thời đó.

Usage Note

Từ 'morbilli' là một từ Latinh, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học và y tế chính thức. Trong tiếng Anh giao tiếp thông thường, từ 'measles' (bệnh sởi) được sử dụng phổ biến hơn. 'Morbilli' nhấn mạnh tính chất khoa học và nghiêm túc của bệnh.

Prepositions

with from

'with' được sử dụng để chỉ các biến chứng đi kèm bệnh sởi (ví dụ: 'morbilli with pneumonia'). 'from' có thể dùng để chỉ nguyên nhân gây ra tử vong (ví dụ: 'death from morbilli').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + morbilli
  • symptoms symptoms of morbilli
    (các triệu chứng của bệnh sởi)
  • diagnosis diagnosis of morbilli
    (chẩn đoán bệnh sởi)
  • vaccine vaccine for morbilli
    (vắc-xin phòng sởi)
Verb + morbilli
  • prevent prevent morbilli
    (ngăn ngừa bệnh sởi)
  • eradicate eradicate morbilli
    (loại bỏ bệnh sởi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morbilli

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, đặc trưng bởi sốt, sổ mũi, ho, đỏ mắt và phát ban da lan rộng.

"The diagnosis of morbilli was confirmed by laboratory tests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morbilli".

Vaccine sởi và tác động toàn cầu

Morbilli (bệnh sởi) từng là một trong những căn bệnh thời thơ ấu phổ biến và nguy hiểm nhất trên thế giới. Nhờ có vaccine sởi ra đời vào những năm 1960, số ca mắc bệnh và tử vong đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, sự xuất hiện của phong trào chống vaccine ở một số nơi đã dẫn đến các đợt bùng phát sởi, nhắc nhở về tầm quan trọng của việc tiêm chủng cho cộng đồng.

Morbilli trong lịch sử y học

Trong nhiều thế kỷ, morbilli (bệnh sởi) thường bị nhầm lẫn với các bệnh ban khác như đậu mùa. Mãi đến thế kỷ 17, bác sĩ người Anh Thomas Sydenham mới mô tả rõ ràng các đặc điểm lâm sàng của sởi, giúp phân biệt nó với đậu mùa. Sự hiểu biết này là một bước tiến quan trọng trong y học để quản lý và điều trị bệnh truyền nhiễm.