(Top Banner Ad)
rubella
C1
danh từ C1 Y học

rubella

UK: /ruːˈbɛlə/ • US: /ruːˈbɛlə/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh rubella sởi Đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An acute, contagious viral disease, with mild fever and a rose-colored rash. Can cause serious congenital defects if a woman is infected during early pregnancy; also called German measles.

Vietnamese Meaning

Một bệnh do virus truyền nhiễm cấp tính, với sốt nhẹ và phát ban màu hồng. Có thể gây ra các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng nếu phụ nữ bị nhiễm bệnh trong giai đoạn đầu thai kỳ; còn được gọi là sởi Đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vaccination is the most effective way to protect against rubella."

    "Tiêm chủng là cách hiệu quả nhất để bảo vệ chống lại bệnh rubella."

  • "Rubella is particularly dangerous for pregnant women."

    "Rubella đặc biệt nguy hiểm cho phụ nữ mang thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubella Bệnh sởi Đức; bệnh sởi ba ngày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ruber
New Latin
rubella

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'rubella' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ruber', có nghĩa là 'màu đỏ'. Khi thêm hậu tố giảm nhẹ '-ella' vào, từ này trở thành 'rubella', mang ý nghĩa 'cái gì đó hơi đỏ' hoặc 'nốt đỏ nhỏ'. Tên gọi này rất phù hợp vì một trong những triệu chứng nổi bật của bệnh là phát ban đỏ trên da.

Usage Note

Rubella thường được sử dụng như một thuật ngữ y học chuyên biệt. Sự khác biệt chính so với 'measles' (sởi) là rubella thường nhẹ hơn và có thể gây nguy hiểm đặc biệt cho phụ nữ mang thai. Nên phân biệt rubella với các bệnh phát ban khác như roseola infantum.

Prepositions

with against

* **with:** Mô tả triệu chứng đi kèm với rubella (ví dụ: 'rubella with a rash'). * **against:** Được sử dụng khi nói về việc bảo vệ chống lại rubella (ví dụ: 'vaccination against rubella').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rubella
  • German German rubella
    (bệnh sởi Đức)
  • congenital congenital rubella
    (bệnh sởi Đức bẩm sinh)
  • widespread widespread rubella
    (bệnh sởi Đức lây lan rộng)
Verb + rubella
  • contract contract rubella
    (mắc bệnh sởi Đức)
  • spread spread rubella
    (lây lan bệnh sởi Đức)
  • prevent prevent rubella
    (phòng ngừa bệnh sởi Đức)
  • vaccinate against vaccinate against rubella
    (tiêm phòng bệnh sởi Đức)
Noun + rubella
  • rubella vaccine rubella vaccine
    (vắc xin sởi Đức)
  • rubella infection rubella infection
    (sự nhiễm trùng sởi Đức)
  • rubella virus rubella virus
    (vi rút sởi Đức)
  • rubella outbreak rubella outbreak
    (đợt bùng phát sởi Đức)

Idioms

  • rubella immunization

    Tiêm chủng phòng bệnh sởi Đức

    "The country launched a nationwide rubella immunization campaign."

    (Quốc gia này đã phát động một chiến dịch tiêm chủng sởi Đức trên toàn quốc.)

  • Congenital Rubella Syndrome (CRS)

    Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS)

    "Preventing congenital rubella syndrome is a major goal of vaccination programs."

    (Ngăn ngừa hội chứng Rubella bẩm sinh là mục tiêu chính của các chương trình tiêm chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubella

danh từ
Lật mặt

Một bệnh do virus truyền nhiễm cấp tính, với sốt nhẹ và phát ban màu hồng. Có thể gây ra các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng nếu phụ nữ bị nhiễm bệnh trong giai đoạn đầu thai kỳ; còn được gọi là sởi Đức.

"Vaccination is the most effective way to protect against rubella."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rubella is a contagious viral infection best known by its distinctive red rash.
Rubella là một bệnh nhiễm trùng do virus lây lan, được biết đến nhiều nhất bởi phát ban đỏ đặc trưng của nó.
Phủ định
There is no specific treatment for rubella, but the symptoms are usually mild.
Không có phương pháp điều trị cụ thể cho rubella, nhưng các triệu chứng thường nhẹ.
Nghi vấn
Is rubella preventable with the MMR vaccine?
Có thể phòng ngừa rubella bằng vắc-xin MMR không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rubella: a mild viral infection, is especially dangerous for pregnant women.
Rubella: một bệnh nhiễm virus nhẹ, đặc biệt nguy hiểm cho phụ nữ mang thai.
Phủ định
Rubella isn't always serious: many children experience only mild symptoms.
Rubella không phải lúc nào cũng nghiêm trọng: nhiều trẻ em chỉ trải qua các triệu chứng nhẹ.
Nghi vấn
Rubella: is it a greater risk during the first trimester of pregnancy?
Rubella: có phải là một nguy cơ lớn hơn trong ba tháng đầu của thai kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubella".

Nguy hiểm cho phụ nữ mang thai

Bệnh sởi Đức (rubella) thường nhẹ ở trẻ em và người lớn, nhưng lại cực kỳ nguy hiểm nếu phụ nữ mang thai mắc phải, đặc biệt là trong ba tháng đầu. Nó có thể gây ra Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS) với các dị tật nghiêm trọng cho thai nhi như mù lòa, điếc, bệnh tim và tổn thương não.

Vắc xin MMR

Để phòng ngừa rubella, trẻ em thường được tiêm vắc xin MMR (sởi, quai bị, rubella). Vắc xin này đã giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh sởi Đức và các biến chứng của nó trên toàn cầu, đặc biệt là Hội chứng Rubella bẩm sinh.