(Top Banner Ad)
measles
B1
danh từ B1 Y học

measles

UK: /ˈmiːzəlz/ • US: /ˈmiːzəlz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh sởi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infectious viral disease causing fever and a red rash on the skin, typically occurring in childhood.

Vietnamese Meaning

Một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, gây sốt và phát ban đỏ trên da, thường xảy ra ở trẻ em. Bệnh sởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that the child had measles."

    "Bác sĩ xác nhận rằng đứa trẻ bị bệnh sởi."

  • "Measles is a highly contagious disease."

    "Sởi là một bệnh có khả năng lây lan cao."

  • "The MMR vaccine protects against measles, mumps, and rubella."

    "Vắc-xin MMR bảo vệ chống lại bệnh sởi, quai bị và rubella."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morbilli Tên khoa học của bệnh sởi (trong y học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maslingaz
Middle Dutch
maselen
English
measles

Nguồn gốc của từ 'measles'

Từ 'measles' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'maselen', có nghĩa là 'những đốm nhỏ'. Điều này liên quan đến những nốt ban đặc trưng xuất hiện trên da khi mắc bệnh sởi. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh và trở thành tên gọi quen thuộc cho căn bệnh này.

Usage Note

Measles là một danh từ số nhiều, mặc dù nó đề cập đến một bệnh duy nhất. Không giống như các bệnh phát ban khác như thủy đậu (chickenpox) hoặc rubella (sởi Đức), sởi có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng hơn.

Prepositions

with against

'with' thường được dùng để mô tả các triệu chứng đi kèm với bệnh sởi (e.g., 'He was diagnosed with measles'). 'against' thường dùng để nói về việc phòng ngừa bệnh sởi thông qua tiêm chủng (e.g., 'Vaccination protects against measles').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measles
  • childhood childhood measles
    (bệnh sởi ở trẻ em)
  • german german measles
    (bệnh rubella (sởi Đức))
  • severe severe measles
    (bệnh sởi nặng)
Verb + measles
  • contract contract measles
    (mắc bệnh sởi)
  • develop develop measles
    (phát triển bệnh sởi)
  • prevent prevent measles
    (ngăn ngừa bệnh sởi)

Idioms

  • not worth a mess of measles

    không đáng một xu, vô giá trị

    "That old car isn't worth a mess of measles."

    (Chiếc xe cũ đó chẳng đáng một xu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measles

danh từ
Lật mặt

Một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, gây sốt và phát ban đỏ trên da, thường xảy ra ở trẻ em. Bệnh sởi.

"The doctor confirmed that the child had measles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Measles is a highly contagious disease.
Bệnh sởi là một bệnh rất dễ lây lan.
Phủ định
Measles is not always a life-threatening illness, but it can have serious complications.
Bệnh sởi không phải lúc nào cũng là một bệnh đe dọa tính mạng, nhưng nó có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is measles still common in developed countries?
Bệnh sởi vẫn còn phổ biến ở các nước phát triển không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had received the measles vaccine, she would have been protected from the disease.
Nếu cô ấy đã được tiêm phòng sởi, cô ấy đã được bảo vệ khỏi bệnh.
Phủ định
If the public health campaign had not been successful, more children would not have avoided catching the measles.
Nếu chiến dịch y tế công cộng không thành công, nhiều trẻ em đã không tránh khỏi việc mắc bệnh sởi.
Nghi vấn
Would the outbreak have been contained if more people had had the measles vaccine?
Liệu dịch bệnh có thể được kiểm soát nếu nhiều người được tiêm vắc-xin sởi hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said the child had measles.
Bác sĩ nói đứa trẻ bị bệnh sởi.
Phủ định
Not only did she have measles, but also she developed complications.
Không chỉ cô ấy bị sởi, mà cô ấy còn phát triển các biến chứng.
Nghi vấn
Had he known about the measles outbreak, he would have kept his child home.
Nếu anh ấy biết về sự bùng phát bệnh sởi, anh ấy đã giữ con mình ở nhà.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had measles last year.
Cô ấy bị bệnh sởi năm ngoái.
Phủ định
He didn't have measles when he was a child.
Anh ấy không bị bệnh sởi khi còn nhỏ.
Nghi vấn
Did you have measles as a baby?
Bạn có bị bệnh sởi khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measles".

Vaccination Campaigns

Các chiến dịch tiêm chủng sởi đã đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh sởi trên toàn thế giới. Việc tiêm chủng giúp tạo ra miễn dịch cộng đồng, bảo vệ những người dễ bị tổn thương.