(Top Banner Ad)
more burdensome
Tổng quát

more burdensome

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burden Gánh nặng, trách nhiệm nặng nề, vật nặng phải mang vác
Verb burden Gánh nặng cho ai đó, làm phiền, đè nặng (lên tâm trí)
Adjective burdened Bị gánh nặng, chịu trách nhiệm nặng nề
Adverb burdensomely Một cách nặng nề, một cách phiền toái, gây khó chịu

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰer-
Proto-Germanic
*burþinjō
Old English
byrðen
Middle English
burthen/burden
English
burden

Nguồn gốc của 'Burden'

'Burdensome' có gốc từ 'burden' (gánh nặng). Từ 'burden' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'byrðen' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là vật được mang vác. Nó có liên hệ sâu xa hơn với 'bʰer-' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu (PIE), có nghĩa là 'mang, vác'. Điều này cho thấy ý nghĩa của 'gánh nặng' đã tồn tại từ rất lâu, liên quan đến việc phải mang một vật nặng hoặc một trách nhiệm.

Từ 'More' và ý nghĩa so sánh

Từ 'more' (nhiều hơn) là dạng so sánh của 'much' (nhiều cho danh từ không đếm được) hoặc 'many' (nhiều cho danh từ đếm được). Khi được thêm vào trước một tính từ (như 'burdensome'), nó dùng để tạo ra hình thức so sánh hơn, diễn tả mức độ tăng lên. Ví dụ, 'more burdensome' có nghĩa là 'nặng nề hơn', 'khó khăn hơn' hoặc 'phiền toái hơn' so với điều gì đó khác hoặc so với trước đây.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more burdensome
  • become become more burdensome
    (trở nên nặng nề/khó khăn hơn)
  • make make something more burdensome
    (làm cho điều gì đó trở nên nặng nề/khó khăn hơn)
  • find find something more burdensome
    (nhận thấy điều gì đó nặng nề/khó khăn hơn)
Adverb + more burdensome
  • increasingly increasingly more burdensome
    (ngày càng nặng nề/khó khăn hơn)
  • financially financially more burdensome
    (nặng nề hơn về mặt tài chính)
  • emotionally emotionally more burdensome
    (nặng nề hơn về mặt cảm xúc)
Common Noun Phrases
  • a more burdensome task a more burdensome task
    (một nhiệm vụ nặng nề hơn)
  • a more burdensome obligation a more burdensome obligation
    (một nghĩa vụ nặng nề hơn)

Idioms

  • A more burdensome cross to bear

    Một gánh nặng, một thử thách khó khăn hơn phải chịu đựng (tham chiếu đến hình ảnh Chúa Giê-su vác thánh giá, ý chỉ một nỗi khổ tâm lớn, một trách nhiệm nặng nề)

    "After losing his job, his family's medical bills became a more burdensome cross to bear."

    (Sau khi mất việc, các hóa đơn y tế của gia đình trở thành một gánh nặng lớn hơn mà anh ấy phải chịu đựng.)

  • To make matters more burdensome

    Làm cho tình hình, vấn đề trở nên khó khăn, nặng nề hơn

    "To make matters more burdensome, the new regulations increased paperwork significantly."

    (Để làm cho mọi việc trở nên nặng nề hơn, các quy định mới đã tăng đáng kể khối lượng giấy tờ.)

  • Becoming increasingly more burdensome

    Ngày càng trở nên nặng nề, khó khăn, phiền toái hơn (diễn tả sự gia tăng mức độ liên tục)

    "The commute to work has been becoming increasingly more burdensome with the new construction in the city."

    (Việc đi lại đến chỗ làm ngày càng trở nên nặng nề hơn với các công trình xây dựng mới trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more burdensome

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more burdensome".

Gánh nặng chứng minh (Burden of Proof)

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'gánh nặng chứng minh' (burden of proof) là một khái niệm quan trọng. Nó chỉ trách nhiệm của một bên trong việc phải đưa ra bằng chứng để chứng minh một tuyên bố hoặc cáo buộc. Khi một yêu cầu pháp lý trở nên 'more burdensome' (nặng nề hơn) nghĩa là bên đó phải cung cấp nhiều bằng chứng hơn hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn chứng minh cao hơn, điều này có thể gây khó khăn lớn trong việc thắng kiện.

Kỳ vọng xã hội và áp lực

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các xã hội truyền thống hoặc gia đình lớn, các kỳ vọng xã hội và gia đình có thể trở nên 'more burdensome' (nặng nề hơn) đối với các cá nhân. Ví dụ, áp lực phải thành công, kết hôn sớm, hoặc chăm sóc cha mẹ già có thể được xem là những gánh nặng tinh thần, đòi hỏi nhiều nỗ lực và hy sinh hơn từ một người, gây ra sự căng thẳng và mệt mỏi.