more burdensome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become more burdensome (trở nên nặng nề/khó khăn hơn)
-
make make something more burdensome (làm cho điều gì đó trở nên nặng nề/khó khăn hơn)
-
find find something more burdensome (nhận thấy điều gì đó nặng nề/khó khăn hơn)
-
increasingly increasingly more burdensome (ngày càng nặng nề/khó khăn hơn)
-
financially financially more burdensome (nặng nề hơn về mặt tài chính)
-
emotionally emotionally more burdensome (nặng nề hơn về mặt cảm xúc)
-
a more burdensome task a more burdensome task (một nhiệm vụ nặng nề hơn)
-
a more burdensome obligation a more burdensome obligation (một nghĩa vụ nặng nề hơn)
Idioms
-
A more burdensome cross to bear
Một gánh nặng, một thử thách khó khăn hơn phải chịu đựng (tham chiếu đến hình ảnh Chúa Giê-su vác thánh giá, ý chỉ một nỗi khổ tâm lớn, một trách nhiệm nặng nề)
"After losing his job, his family's medical bills became a more burdensome cross to bear."
(Sau khi mất việc, các hóa đơn y tế của gia đình trở thành một gánh nặng lớn hơn mà anh ấy phải chịu đựng.)
-
To make matters more burdensome
Làm cho tình hình, vấn đề trở nên khó khăn, nặng nề hơn
"To make matters more burdensome, the new regulations increased paperwork significantly."
(Để làm cho mọi việc trở nên nặng nề hơn, các quy định mới đã tăng đáng kể khối lượng giấy tờ.)
-
Becoming increasingly more burdensome
Ngày càng trở nên nặng nề, khó khăn, phiền toái hơn (diễn tả sự gia tăng mức độ liên tục)
"The commute to work has been becoming increasingly more burdensome with the new construction in the city."
(Việc đi lại đến chỗ làm ngày càng trở nên nặng nề hơn với các công trình xây dựng mới trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more burdensome
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more burdensome".
