(Top Banner Ad)
burden
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh tế

burden

UK: /ˈbɜːdn/ • US: /ˈbɜːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

gánh nặng trách nhiệm áp lực đè nặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A load, especially a heavy one.

Vietnamese Meaning

Gánh nặng, trách nhiệm nặng nề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burden of debt was crushing him."

    "Gánh nặng nợ nần đang đè bẹp anh ta."

  • "He felt a great burden of guilt."

    "Anh ấy cảm thấy một gánh nặng tội lỗi lớn."

  • "She carried the burden of caring for her elderly parents."

    "Cô ấy gánh vác gánh nặng chăm sóc cha mẹ già."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burden gánh nặng, vật nặng; trách nhiệm
Verb to burden chất gánh nặng lên, làm phiền
Adjective burdensome nặng nề, phiền toái, khó khăn
Verb to unburden trút bỏ gánh nặng, thổ lộ tâm sự
Adjective unburdened không bị vướng bận, thanh thản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer-
Proto-Germanic
*burþinjō
Old English
byrðen
Middle English
burden / burthen
Modern English
burden

Từ việc 'mang vác' đến 'gánh nặng'

Từ 'burden' có nguồn gốc sâu xa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bʰer-', nghĩa đơn giản là 'mang, vác'. Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ ('byrðen'), ý nghĩa của nó phát triển từ việc mang một vật nặng hữu hình thành cả những gánh nặng vô hình như trách nhiệm, nỗi buồn hay nghĩa vụ. Ngày nay, khi nói 'burden', chúng ta đang gợi lại hình ảnh nguyên thủy của việc mang một vật nặng trên lưng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những khó khăn, lo lắng hoặc trách nhiệm gây áp lực lớn về mặt thể chất, tinh thần hoặc tài chính. Khác với 'weight' chỉ đơn thuần cân nặng, 'burden' mang ý nghĩa trừu tượng hơn về gánh nặng tinh thần.

Prepositions

on with

on: 'The burden of responsibility is on her shoulders' (Gánh nặng trách nhiệm đè nặng lên vai cô ấy). with: 'He was burdened with debt' (Anh ta mang gánh nặng nợ nần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burden
  • heavy/great burden
    (gánh nặng lớn lao)
  • financial burden
    (gánh nặng tài chính)
  • emotional burden
    (gánh nặng tình cảm/tâm lý)
  • unfair burden
    (gánh nặng bất công)
Verb + burden
  • carry/bear the burden
    (mang/gánh vác gánh nặng)
  • share the burden
    (chia sẻ gánh nặng)
  • ease/lighten the burden
    (làm nhẹ bớt gánh nặng)
  • place/put a burden on someone
    (đặt gánh nặng lên ai đó)
Noun + of + burden
  • burden of proof
    (nghĩa vụ chứng minh)
  • burden of responsibility
    (gánh nặng trách nhiệm)
  • burden of debt
    (gánh nặng nợ nần)

Idioms

  • to be a burden to/on someone

    trở thành gánh nặng cho ai đó

    "She feels she has become a burden to her family since her illness."

    (Cô ấy cảm thấy mình đã trở thành gánh nặng cho gia đình kể từ khi bị bệnh.)

  • to shoulder the burden

    gánh vác trách nhiệm/gánh nặng (thường là một mình)

    "As the team leader, she had to shoulder the burden of the project's failure."

    (Với tư cách là trưởng nhóm, cô ấy đã phải gánh vác trách nhiệm về sự thất bại của dự án.)

  • beast of burden

    con vật thồ hàng (nghĩa đen); người phải làm việc quần quật, vất vả (nghĩa bóng)

    "For centuries, oxen were the primary beasts of burden for farmers."

    (Trong nhiều thế kỷ, bò là loài vật thồ hàng chính của nông dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burden

Danh từ
Lật mặt

Gánh nặng, trách nhiệm nặng nề.

"The burden of debt was crushing him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burden".

'Nghĩa vụ chứng minh' trong luật pháp phương Tây

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội' là nền tảng. Điều này có nghĩa là 'gánh nặng chứng minh' (the burden of proof) thuộc về bên công tố (người buộc tội). Bị cáo không cần phải chứng minh mình vô tội; thay vào đó, bên công tố phải đưa ra bằng chứng thuyết phục để chứng minh bị cáo có tội.

'Gánh nặng của người da trắng' (The White Man's Burden)

Đây là một cụm từ gây tranh cãi, bắt nguồn từ bài thơ của Rudyard Kipling năm 1899. Nó thể hiện quan điểm rằng các cường quốc phương Tây có một 'gánh nặng' hay nghĩa vụ đạo đức là cai trị và 'khai hóa' các dân tộc không phải người da trắng. Ngày nay, cụm từ này thường được dùng để chỉ trích chủ nghĩa đế quốc và thái độ trịch thượng của phương Tây trong quá khứ.