(Top Banner Ad)
more comprehensive
C1
Adjective C1 General

more comprehensive

UK: /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv/ • US: /ˌkɑːm.prɪˈhen.sɪv/

Nghĩa tiếng Việt

toàn diện hơn đầy đủ hơn chi tiết hơn bao quát hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete and including everything necessary.

Vietnamese Meaning

Đầy đủ và bao gồm mọi thứ cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer a more comprehensive range of financial services."

    "Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ tài chính toàn diện hơn."

  • "The new insurance policy is more comprehensive than the old one."

    "Chính sách bảo hiểm mới toàn diện hơn chính sách cũ."

  • "We need a more comprehensive approach to solving this problem."

    "Chúng ta cần một cách tiếp cận toàn diện hơn để giải quyết vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comprehend Hiểu, lĩnh hội
Noun comprehension Sự hiểu biết, sự lĩnh hội
Adverb comprehensively Một cách toàn diện, đầy đủ
Adjective incomprehensible Khó hiểu, không thể hiểu được
Adverb incomprehensibly Một cách khó hiểu, không thể hiểu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰebʰ- (to seize, take)
Latin
prehendere (to seize), comprehendere (to grasp, understand)
Old French
comprendre (to understand)
Middle English
comprehende (to understand, include)
Late Latin
comprehensivus (all-embracing)
English
comprehensive (late 16th century)

Nguồn Gốc Của Sự Toàn Diện

Từ 'comprehensive' bắt nguồn từ gốc Latin 'comprehendere', có nghĩa là 'nắm lấy, bao gồm' hoặc 'hiểu rõ'. Nó gợi lên hình ảnh việc nắm bắt toàn bộ một thứ gì đó, không bỏ sót phần nào. Điều này đã phát triển thành ý nghĩa 'bao quát, đầy đủ, toàn diện' trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ việc xem xét mọi khía cạnh của một vấn đề một cách kỹ lưỡng.

Usage Note

"Comprehensive" nhấn mạnh tính toàn diện, chi tiết và bao quát mọi khía cạnh liên quan. Nó thường được dùng để mô tả các báo cáo, nghiên cứu, kế hoạch hoặc hệ thống. Cụm "more comprehensive" nghĩa là toàn diện hơn, đầy đủ hơn, chi tiết hơn so với một cái gì đó đã được đề cập trước đó hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó. Sự khác biệt giữa 'comprehensive' và các từ như 'complete' hoặc 'thorough' là 'comprehensive' thường ngụ ý một phạm vi rộng lớn hơn và mức độ chi tiết cao hơn.

Prepositions

in of

Khi đi với "in", nó thường chỉ ra lĩnh vực mà cái gì đó là toàn diện (ví dụ: "a comprehensive review in literature"). Khi đi với "of", nó thường chỉ ra thành phần hoặc nội dung mà cái gì đó bao gồm (ví dụ: "a comprehensive overview of the topic").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more comprehensive
  • a a more comprehensive approach
    (một cách tiếp cận toàn diện hơn)
  • a a more comprehensive plan
    (một kế hoạch đầy đủ hơn)
  • a a more comprehensive review
    (một đánh giá kỹ lưỡng hơn)
  • a a more comprehensive solution
    (một giải pháp bao quát hơn)
  • a a more comprehensive understanding
    (một sự hiểu biết sâu sắc/toàn diện hơn)
Verb + more comprehensive
  • provide provide a more comprehensive overview
    (cung cấp một cái nhìn tổng quan đầy đủ hơn)
  • offer offer a more comprehensive service
    (cung cấp một dịch vụ toàn diện hơn)
  • develop develop a more comprehensive strategy
    (phát triển một chiến lược bao quát hơn)
  • seek seek a more comprehensive explanation
    (tìm kiếm một lời giải thích đầy đủ hơn)
Noun + more comprehensive
  • need for need for a more comprehensive analysis
    (nhu cầu về một phân tích toàn diện hơn)
  • demand for demand for more comprehensive data
    (nhu cầu về dữ liệu đầy đủ hơn)

Idioms

  • take a more comprehensive view

    có một cái nhìn toàn diện hơn, xem xét kỹ lưỡng hơn

    "We need to take a more comprehensive view of the problem before deciding on a solution."

    (Chúng ta cần có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề trước khi quyết định giải pháp.)

  • offer a more comprehensive package

    cung cấp một gói dịch vụ/giải pháp toàn diện hơn

    "Our new product offers a more comprehensive package of features compared to competitors."

    (Sản phẩm mới của chúng tôi cung cấp một gói tính năng toàn diện hơn so với các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more comprehensive

Adjective
Lật mặt

Đầy đủ và bao gồm mọi thứ cần thiết.

"We offer a more comprehensive range of financial services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be providing a more comprehensive training program next quarter.
Công ty sẽ cung cấp một chương trình đào tạo toàn diện hơn vào quý tới.
Phủ định
They won't be conducting a more comprehensive investigation into the matter.
Họ sẽ không tiến hành một cuộc điều tra toàn diện hơn về vấn đề này.
Nghi vấn
Will the government be implementing more comprehensive healthcare reforms in the future?
Liệu chính phủ có thực hiện những cải cách y tế toàn diện hơn trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more comprehensive".

Giá Trị Của Tư Duy Toàn Diện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật, kinh doanh và giải quyết vấn đề, việc khuyến khích một 'cái nhìn toàn diện' (comprehensive view) là rất quan trọng. Điều này thể hiện sự đánh giá cao khả năng phân tích đa chiều, xem xét mọi khía cạnh và tránh các giải pháp phiến diện. Một 'cách tiếp cận toàn diện' (comprehensive approach) thường được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và kỹ lưỡng.

Tầm Quan Trọng Trong Giáo Dục

Trong hệ thống giáo dục, khái niệm 'comprehensive' thường xuất hiện trong 'comprehensive exams' (kỳ thi toàn diện) hoặc 'comprehensive curricula' (chương trình giảng dạy toàn diện). Điều này nhấn mạnh rằng học sinh hoặc sinh viên cần phải có kiến thức và sự hiểu biết bao quát về toàn bộ lĩnh vực học, không chỉ tập trung vào một phần nhỏ, để đảm bảo sự nắm vững kiến thức nền tảng và kỹ năng cần thiết.