(Top Banner Ad)
morosely
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học/Văn học

morosely

UK: /məˈrəʊsli/ • US: /məˈroʊsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách u sầu một cách hờn dỗi một cách ủ rũ một cách buồn rầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a sullen, ill-tempered, and gloomy manner.

Vietnamese Meaning

Một cách hờn dỗi, cáu kỉnh và u ám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared morosely out of the window."

    "Anh ta u sầu nhìn ra ngoài cửa sổ."

  • "She answered morosely, refusing to make eye contact."

    "Cô ấy trả lời một cách hờn dỗi, từ chối giao tiếp bằng mắt."

  • "The team trudged off the field morosely after their defeat."

    "Đội bóng lầm lũi rời sân một cách u ám sau thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective morose Buồn rầu, cau có (tính từ)
Noun moroseness Sự buồn rầu, sự cau có (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
morosus
English
morose
English
morosely

Nguồn gốc của 'Morosely'

Từ 'morosely' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'morosus', có nghĩa là 'khó chịu' hoặc 'kén chọn'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó phát triển thành 'morose' (tính từ), rồi thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ 'morosely', diễn tả hành động một cách buồn rầu, khó chịu.

Usage Note

‘Morosely’ diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường kéo dài và thể hiện ra bên ngoài qua hành động hoặc lời nói. Nó khác với ‘sadly’ (buồn bã) ở chỗ nó mang sắc thái bực bội, khó chịu hơn. Khác với 'glumly' (rầu rĩ) ở chỗ 'morosely' nhấn mạnh sự bực bội, khó chịu thể hiện ra bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + morosely
  • Stared Stared morosely into the distance
    (Nhìn chằm chằm một cách buồn rầu vào khoảng không)
  • Glanced Glanced morosely at the food
    (Liếc nhìn đồ ăn một cách khó chịu)
Verb + morosely
  • Answered Answered morosely
    (Trả lời một cách buồn rầu)
  • Replied Replied morosely
    (Đáp lại một cách cau có)

Idioms

  • To look on the dark side morosely

    Nhìn mọi việc một cách tiêu cực và buồn bã.

    "He tends to look on the dark side morosely when things don't go his way."

    (Anh ấy có xu hướng nhìn mọi việc một cách tiêu cực và buồn bã khi mọi thứ không diễn ra theo ý mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morosely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hờn dỗi, cáu kỉnh và u ám.

"He stared morosely out of the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he stared morosely out the window was obvious to everyone.
Việc anh ta nhìn chằm chằm một cách u sầu ra ngoài cửa sổ là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she approached the task morosely wasn't clear from her initial enthusiasm.
Việc liệu cô ấy tiếp cận nhiệm vụ một cách u sầu hay không không rõ ràng từ sự nhiệt tình ban đầu của cô ấy.
Nghi vấn
Why he sat there morosely after receiving the good news remained a mystery.
Tại sao anh ta ngồi đó một cách u sầu sau khi nhận được tin tốt vẫn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, he stared morosely out the window.
Than ôi, anh ta nhìn chằm chằm một cách u ám ra ngoài cửa sổ.
Phủ định
Good heavens, she didn't morosely reject the offer.
Lạy Chúa, cô ấy đã không từ chối lời đề nghị một cách u sầu.
Nghi vấn
Well, did he morosely accept the defeat?
Chà, liệu anh ta có chấp nhận thất bại một cách u sầu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stared morosely out the window, watching the rain fall.
Anh ấy buồn bã nhìn ra ngoài cửa sổ, ngắm mưa rơi.
Phủ định
She didn't morosely accept the bad news; instead, she decided to fight back.
Cô ấy không buồn bã chấp nhận tin xấu; thay vào đó, cô ấy quyết định phản kháng.
Nghi vấn
Did he morosely refuse the invitation, or was he just preoccupied?
Có phải anh ấy buồn bã từ chối lời mời, hay chỉ là anh ấy đang bận tâm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morosely".

Ảnh hưởng của thời tiết đến tâm trạng

Ở nhiều nước phương Tây, thời tiết u ám thường được liên kết với tâm trạng buồn bã. Những ngày mưa hoặc nhiều mây có thể khiến một số người cảm thấy 'morosely' hơn.