(Top Banner Ad)
mortgage-backed security
C1
noun C1 Kinh tế

mortgage-backed security

UK: /ˈmɔːɡɪdʒˌbækt sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈmɔːrɡɪdʒˌbækt sɪˈkjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp chứng khoán hóa thế chấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of asset-backed security that is secured by a mortgage or collection of mortgages. The mortgages are sold to a group of individuals (a government agency or investment bank) that securitizes, or packages, the loans together into a security that can be sold to investors.

Vietnamese Meaning

Một loại chứng khoán đảm bảo bằng tài sản được đảm bảo bằng một khoản thế chấp hoặc một tập hợp các khoản thế chấp. Các khoản thế chấp được bán cho một nhóm cá nhân (một cơ quan chính phủ hoặc ngân hàng đầu tư) để chứng khoán hóa, hoặc đóng gói các khoản vay lại với nhau thành một chứng khoán có thể được bán cho các nhà đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mortgage-backed securities played a significant role in the 2008 financial crisis."

    "Chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp đóng một vai trò quan trọng trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008."

  • "Investors often use mortgage-backed securities to diversify their portfolios."

    "Các nhà đầu tư thường sử dụng chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp để đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ."

  • "The value of a mortgage-backed security is directly related to the performance of the underlying mortgages."

    "Giá trị của một chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp có liên quan trực tiếp đến hiệu suất của các khoản thế chấp cơ sở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortgage Thế chấp
Verb to back Hỗ trợ, bảo đảm
Noun security Chứng khoán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'mortgage-backed security'

Thuật ngữ 'mortgage-backed security' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi các tổ chức tài chính tìm cách đóng gói các khoản thế chấp nhà thành các chứng khoán có thể mua bán được. Điều này giúp lan tỏa rủi ro và tăng tính thanh khoản cho thị trường thế chấp. Hãy tưởng tượng nó như việc chia nhỏ một chiếc bánh lớn (các khoản thế chấp) thành nhiều phần nhỏ (chứng khoán) để nhiều người có thể mua.

Usage Note

Chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp (MBS) là một loại chứng khoán phức tạp. Giá trị của nó phụ thuộc vào dòng tiền từ các khoản thế chấp cơ sở. Rủi ro chính là người vay có thể vỡ nợ, làm giảm dòng tiền cho nhà đầu tư. MBS thường được sử dụng để đa dạng hóa danh mục đầu tư và có thể mang lại lợi nhuận cao hơn so với trái phiếu chính phủ.

Prepositions

in of

In: 'Investment in mortgage-backed securities.' (Đầu tư vào chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp). Of: 'Risk of mortgage-backed securities.' (Rủi ro của chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mortgage-backed security
  • toxic toxic mortgage-backed security
    (chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp độc hại)
  • AAA-rated AAA-rated mortgage-backed security
    (chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp được xếp hạng AAA)
  • subprime subprime mortgage-backed security
    (chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp dưới chuẩn)
Verb + mortgage-backed security
  • invest in invest in mortgage-backed security
    (đầu tư vào chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp)
  • trade trade mortgage-backed security
    (giao dịch chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp)
  • sell sell mortgage-backed security
    (bán chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp)

Idioms

  • Hold the bag (with mortgage-backed securities)

    Chịu trận, gánh hậu quả (liên quan đến chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp)

    "After the market crash, many investors were left holding the bag with worthless mortgage-backed securities."

    (Sau khi thị trường sụp đổ, nhiều nhà đầu tư phải chịu trận với những chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp vô giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortgage-backed security

noun
Lật mặt

Một loại chứng khoán đảm bảo bằng tài sản được đảm bảo bằng một khoản thế chấp hoặc một tập hợp các khoản thế chấp. Các khoản thế chấp được bán cho một nhóm cá nhân (một cơ quan chính phủ hoặc ngân hàng đầu tư) để chứng khoán hóa, hoặc đóng gói các khoản vay lại với nhau thành một chứng khoán có thể được bán cho các nhà đầu tư.

"Mortgage-backed securities played a significant role in the 2008 financial crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fund invests heavily in mortgage-backed securities.
Quỹ đầu tư mạnh vào các chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp.
Phủ định
The company does not trade mortgage-backed securities due to their high risk.
Công ty không giao dịch chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp do rủi ro cao của chúng.
Nghi vấn
Are mortgage-backed securities a safe investment?
Chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp có phải là một khoản đầu tư an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortgage-backed security".

Cuộc khủng hoảng tài chính 2008

Chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp đóng một vai trò quan trọng trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Việc bán các chứng khoán này, đặc biệt là những chứng khoán được đảm bảo bằng các khoản thế chấp dưới chuẩn, đã dẫn đến một bong bóng nhà đất và cuối cùng là sự sụp đổ của thị trường.