(Top Banner Ad)
securitization
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

securitization

UK: /sɪˌkjʊərɪtaɪˈzeɪʃən/ • US: /sɪˌkjʊrɪtaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chứng khoán hóa quá trình chứng khoán hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of pooling various types of contractual debt such as residential mortgages, commercial mortgages, auto loans or credit card debt obligations (or other assets that generate receivables) and selling their related cash flows to third party investors as securities.

Vietnamese Meaning

Quá trình gộp các loại nợ theo hợp đồng khác nhau như thế chấp nhà ở, thế chấp thương mại, cho vay ô tô hoặc nghĩa vụ nợ thẻ tín dụng (hoặc các tài sản khác tạo ra các khoản phải thu) và bán các dòng tiền liên quan của chúng cho các nhà đầu tư bên thứ ba dưới dạng chứng khoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The securitization of mortgage loans contributed to the financial crisis of 2008."

    "Việc chứng khoán hóa các khoản vay thế chấp đã góp phần vào cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008."

  • "Securitization allows banks to remove assets from their balance sheets."

    "Chứng khoán hóa cho phép các ngân hàng loại bỏ tài sản khỏi bảng cân đối kế toán của họ."

  • "The process of securitization involves various complex financial instruments."

    "Quá trình chứng khoán hóa liên quan đến nhiều công cụ tài chính phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, sự bảo đảm, chứng khoán
Verb secure bảo đảm, cố định, đạt được
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Verb securitize chứng khoán hóa
Noun securitizer tổ chức/công ty thực hiện chứng khoán hóa
Adjective insecure không an toàn, bấp bênh
Noun insecurity sự không an toàn, sự bấp bênh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
English
security
English
securitize
English
securitization

Sự Ra Đời của Một Thuật Ngữ Tài Chính Hiện Đại

Từ 'securitization' là một thuật ngữ tương đối mới mẻ trong lĩnh vực tài chính, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Nó được tạo ra từ động từ 'securitize' (chứng khoán hóa), bản thân từ này lại bắt nguồn từ danh từ 'security' (chứng khoán, sự an toàn, bảo đảm). Về cơ bản, nó mô tả quá trình biến các khoản nợ hoặc tài sản không thanh khoản thành các chứng khoán có thể giao dịch được, nhằm mục đích phân tán rủi ro và tăng cường tính thanh khoản cho thị trường.

Usage Note

Securitization thường được sử dụng để chuyển đổi các khoản nợ kém thanh khoản thành các chứng khoán có tính thanh khoản cao hơn, cho phép các tổ chức tài chính giải phóng vốn và quản lý rủi ro tín dụng. Nó khác với việc bán nợ đơn lẻ ở chỗ nó liên quan đến việc tạo ra một công cụ tài chính mới dựa trên một nhóm các khoản nợ.

Prepositions

of into

‘Securitization of’ dùng để chỉ việc chứng khoán hóa một loại tài sản cụ thể (ví dụ: securitization of mortgages). ‘Securitization into’ dùng để chỉ việc chuyển đổi tài sản thành một loại chứng khoán cụ thể (ví dụ: securitization into asset-backed securities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + securitization
  • asset-backed asset-backed securitization
    (chứng khoán hóa dựa trên tài sản)
  • mortgage-backed mortgage-backed securitization
    (chứng khoán hóa dựa trên thế chấp)
  • synthetic synthetic securitization
    (chứng khoán hóa tổng hợp)
  • true true securitization
    (chứng khoán hóa thực sự (có chuyển giao rủi ro))
  • cross-border cross-border securitization
    (chứng khoán hóa xuyên biên giới)
  • successful successful securitization
    (quá trình chứng khoán hóa thành công)
  • complex complex securitization
    (chứng khoán hóa phức tạp)
Verb + securitization
  • undergo to undergo securitization
    (trải qua quá trình chứng khoán hóa)
  • facilitate to facilitate securitization
    (tạo điều kiện cho chứng khoán hóa)
  • involve to involve securitization
    (liên quan đến chứng khoán hóa)
  • implement to implement securitization
    (thực hiện chứng khoán hóa)
  • structure to structure a securitization
    (cơ cấu một giao dịch chứng khoán hóa)
Noun + securitization (describing aspect)
  • process of the process of securitization
    (quá trình chứng khoán hóa)
  • impact of the impact of securitization
    (tác động của chứng khoán hóa)
  • benefits of the benefits of securitization
    (lợi ích của chứng khoán hóa)
  • risks of the risks of securitization
    (rủi ro của chứng khoán hóa)
securitization + Noun (component/result)
  • market securitization market
    (thị trường chứng khoán hóa)
  • process securitization process
    (quy trình chứng khoán hóa)
  • deals securitization deals
    (các giao dịch chứng khoán hóa)
  • products securitization products
    (các sản phẩm chứng khoán hóa)

Idioms

  • asset-backed securitization (ABS)

    chứng khoán hóa có tài sản đảm bảo

    "Asset-backed securitization allows banks to offload various types of loans from their balance sheets."

    (Chứng khoán hóa có tài sản đảm bảo cho phép các ngân hàng chuyển các loại khoản vay khác nhau ra khỏi bảng cân đối kế toán của họ.)

  • mortgage-backed securitization (MBS)

    chứng khoán hóa có thế chấp đảm bảo

    "The crisis revealed the systemic risks associated with complex mortgage-backed securitization."

    (Cuộc khủng hoảng đã hé lộ những rủi ro hệ thống liên quan đến chứng khoán hóa có thế chấp đảm bảo phức tạp.)

  • the securitization process

    quá trình chứng khoán hóa

    "Understanding the securitization process is key to comprehending modern financial markets."

    (Hiểu rõ quá trình chứng khoán hóa là điều then chốt để nắm bắt các thị trường tài chính hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

securitization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình gộp các loại nợ theo hợp đồng khác nhau như thế chấp nhà ở, thế chấp thương mại, cho vay ô tô hoặc nghĩa vụ nợ thẻ tín dụng (hoặc các tài sản khác tạo ra các khoản phải thu) và bán các dòng tiền liên quan của chúng cho các nhà đầu tư bên thứ ba dưới dạng chứng khoán.

"The securitization of mortgage loans contributed to the financial crisis of 2008."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank has securitized its mortgage portfolio to free up capital.
Ngân hàng đã chứng khoán hóa danh mục thế chấp của mình để giải phóng vốn.
Phủ định
They have not securitized any of their assets this quarter.
Họ đã không chứng khoán hóa bất kỳ tài sản nào của họ trong quý này.
Nghi vấn
Has the company securitized its debt obligations?
Công ty đã chứng khoán hóa các nghĩa vụ nợ của mình chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This securitization is as complex as the previous one.
Chứng khoán hóa này phức tạp ngang với chứng khoán hóa trước.
Phủ định
This securitization is not more advantageous than traditional lending.
Chứng khoán hóa này không có lợi hơn cho vay truyền thống.
Nghi vấn
Is securitization the most efficient way to manage credit risk?
Có phải chứng khoán hóa là cách hiệu quả nhất để quản lý rủi ro tín dụng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "securitization".

Cuộc Khủng Hoảng Tài Chính 2008 và Chứng Khoán Hóa

Thuật ngữ 'securitization' trở nên nổi tiếng (và tai tiếng) trên toàn cầu sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Đặc biệt, việc chứng khoán hóa các khoản vay thế chấp dưới chuẩn (subprime mortgages) thành các 'Mortgage-Backed Securities' (MBS) đã được coi là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự sụp đổ của hệ thống tài chính toàn cầu. Điều này đã làm nổi bật vai trò phức tạp của chứng khoán hóa trong việc phân tán rủi ro nhưng cũng có thể khuếch đại rủi ro hệ thống.

Chức Năng và Mục Đích Của Chứng Khoán Hóa

Mặc dù có những rủi ro, chứng khoán hóa ban đầu được phát triển với mục đích tích cực: chuyển đổi các tài sản không thanh khoản (như khoản vay mua nhà, vay mua ô tô, các khoản phải thu) thành các chứng khoán có thể dễ dàng giao dịch. Điều này giúp các tổ chức tài chính giải phóng vốn, giảm rủi ro trên bảng cân đối kế toán và cung cấp nguồn vốn mới cho thị trường tín dụng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó là một công cụ tài chính quan trọng trong việc quản lý vốn và rủi ro trong nền kinh tế hiện đại.