(Top Banner Ad)
asset-backed security
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

asset-backed security

UK: /ˈæsɛt ˈbækt sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈæsɛt ˈbækt sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

chứng khoán đảm bảo bằng tài sản chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of investment security that is secured by a pool of assets, such as loans, leases, credit card debt, royalties, or receivables.

Vietnamese Meaning

Một loại chứng khoán đầu tư được đảm bảo bằng một nhóm tài sản, chẳng hạn như các khoản vay, hợp đồng thuê, nợ thẻ tín dụng, tiền bản quyền hoặc các khoản phải thu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Asset-backed securities are often used to finance large purchases, such as homes or cars."

    "Chứng khoán đảm bảo bằng tài sản thường được sử dụng để tài trợ cho các giao dịch mua lớn, chẳng hạn như nhà hoặc xe hơi."

  • "The company issued asset-backed securities to raise capital."

    "Công ty đã phát hành chứng khoán đảm bảo bằng tài sản để huy động vốn."

  • "The performance of asset-backed securities is closely tied to the performance of the underlying assets."

    "Hiệu suất của chứng khoán đảm bảo bằng tài sản gắn liền với hiệu suất của tài sản cơ sở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb securitize chứng khoán hóa (hành động chuyển đổi tài sản hoặc các khoản nợ thành chứng khoán có thể giao dịch)
Noun securitization sự chứng khoán hóa (quá trình biến tài sản thành chứng khoán)
Noun asset tài sản (bất kỳ thứ gì có giá trị mà một cá nhân hoặc công ty sở hữu)
Noun security chứng khoán (một công cụ tài chính có thể giao dịch, đại diện cho một giá trị nào đó, ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu)
Noun backing sự bảo đảm, sự hậu thuẫn (tài sản hoặc sự hỗ trợ tài chính làm cơ sở cho một thứ gì đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad satis ('to enough')
Old French
asetz ('assets')
English
asset
Latin
securitas ('freedom from care')
English
security
Modern English (c. 1980s)
asset-backed security

Từ 'Đủ' đến 'Tài sản'

Từ 'asset' (tài sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'satis', nghĩa là 'đủ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc một người có đủ tài sản để trả hết các khoản nợ của mình. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ thứ gì có giá trị.

Biến Nợ thành Chứng khoán

Khái niệm 'asset-backed security' là sản phẩm của quá trình 'chứng khoán hóa' (securitization), trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Quá trình này gộp hàng ngàn khoản nợ khó bán riêng lẻ (như khoản vay mua ô tô, nợ thẻ tín dụng) lại và biến chúng thành các gói chứng khoán có thể giao dịch, giúp tạo ra tính thanh khoản cho các tổ chức cho vay.

Usage Note

Asset-backed securities (ABS) là một công cụ tài chính phức tạp, thường được tạo ra thông qua quá trình chứng khoán hóa. Hiểu rõ về loại tài sản cơ sở và cấu trúc của ABS là rất quan trọng để đánh giá rủi ro và lợi nhuận.

Prepositions

in with

In: Được sử dụng khi nói về việc đầu tư vào ABS (e.g., "Investing in asset-backed securities can be risky."). With: Được sử dụng khi mô tả tài sản cơ sở đảm bảo cho ABS (e.g., "This ABS is backed with mortgage loans.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asset-backed security
  • high-quality asset-backed security
    (chứng khoán bảo đảm bằng tài sản chất lượng cao)
  • low-risk asset-backed security
    (chứng khoán bảo đảm bằng tài sản rủi ro thấp)
  • mortgage-backed security
    (chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp (một loại ABS cụ thể))
  • collateralized asset-backed security
    (chứng khoán bảo đảm bằng tài sản có thế chấp)
Verb + asset-backed security
  • issue an asset-backed security
    (phát hành một chứng khoán bảo đảm bằng tài sản)
  • invest in asset-backed securities
    (đầu tư vào các chứng khoán bảo đảm bằng tài sản)
  • structure an asset-backed security
    (cấu trúc một chứng khoán bảo đảm bằng tài sản)
  • trade asset-backed securities
    (giao dịch các chứng khoán bảo đảm bằng tài sản)
Noun + asset-backed security
  • asset-backed security market
    (thị trường chứng khoán bảo đảm bằng tài sản)
  • asset-backed security portfolio
    (danh mục đầu tư chứng khoán bảo đảm bằng tài sản)
  • asset-backed security issuance
    (việc phát hành chứng khoán bảo đảm bằng tài sản)

Idioms

  • slice and dice the risk

    Phân chia một khối tài sản hoặc rủi ro lớn thành nhiều phần nhỏ hơn để bán hoặc quản lý. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tài chính phức tạp.

    "Investment banks would slice and dice the risk of mortgage pools to create different tranches of asset-backed securities."

    (Các ngân hàng đầu tư đã phân chia và cắt nhỏ rủi ro của các nhóm thế chấp để tạo ra các loại chứng khoán bảo đảm bằng tài sản với các cấp độ khác nhau.)

  • a house of cards

    Một kế hoạch hoặc một cấu trúc mỏng manh, phức tạp và dễ sụp đổ. Thường được dùng để mô tả hệ thống tài chính dựa trên các ABS rủi ro trước cuộc khủng hoảng 2008.

    "The entire financial system built on subprime asset-backed securities turned out to be a house of cards."

    (Toàn bộ hệ thống tài chính được xây dựng trên các chứng khoán bảo đảm bằng tài sản dưới chuẩn hóa ra lại là một lâu đài cát (mỏng manh dễ sụp).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset-backed security

Danh từ
Lật mặt

Một loại chứng khoán đầu tư được đảm bảo bằng một nhóm tài sản, chẳng hạn như các khoản vay, hợp đồng thuê, nợ thẻ tín dụng, tiền bản quyền hoặc các khoản phải thu.

"Asset-backed securities are often used to finance large purchases, such as homes or cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the bank will have issued several new asset-backed securities to raise capital.
Đến cuối năm sau, ngân hàng sẽ phát hành một vài chứng khoán đảm bảo bằng tài sản mới để tăng vốn.
Phủ định
The investors won't have fully understood the risks of investing in asset-backed securities before the market crash.
Các nhà đầu tư sẽ không hiểu đầy đủ những rủi ro khi đầu tư vào chứng khoán đảm bảo bằng tài sản trước khi thị trường sụp đổ.
Nghi vấn
Will the company have successfully managed the complex structure of the asset-backed security by the time it matures?
Liệu công ty có quản lý thành công cấu trúc phức tạp của chứng khoán đảm bảo bằng tài sản vào thời điểm đáo hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset-backed security".

Vai Trò trong Khủng hoảng Tài chính 2008

Chứng khoán bảo đảm bằng tài sản, đặc biệt là loại được bảo đảm bằng các khoản vay thế chấp dưới chuẩn (subprime mortgage), là trung tâm của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Sự phức tạp và việc xếp hạng tín nhiệm sai lầm của chúng đã che giấu rủi ro thực sự, dẫn đến sự sụp đổ của nhiều tổ chức tài chính lớn khi thị trường nhà đất sụp đổ.

Động cơ của Văn hóa Tín dụng Tiêu dùng

Sự phát triển của ABS gắn liền với văn hóa tín dụng tiêu dùng ở các nước phương Tây. Bằng cách cho phép các ngân hàng bán đi các khoản vay (vay mua ô tô, nợ thẻ tín dụng) dưới dạng chứng khoán, nó giúp họ có thêm vốn để cho vay nhiều hơn, từ đó thúc đẩy chi tiêu của người tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế dựa trên nợ.