asset-backed security
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of investment security that is secured by a pool of assets, such as loans, leases, credit card debt, royalties, or receivables.
Vietnamese Meaning
Một loại chứng khoán đầu tư được đảm bảo bằng một nhóm tài sản, chẳng hạn như các khoản vay, hợp đồng thuê, nợ thẻ tín dụng, tiền bản quyền hoặc các khoản phải thu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Asset-backed securities are often used to finance large purchases, such as homes or cars."
"Chứng khoán đảm bảo bằng tài sản thường được sử dụng để tài trợ cho các giao dịch mua lớn, chẳng hạn như nhà hoặc xe hơi."
-
"The company issued asset-backed securities to raise capital."
"Công ty đã phát hành chứng khoán đảm bảo bằng tài sản để huy động vốn."
-
"The performance of asset-backed securities is closely tied to the performance of the underlying assets."
"Hiệu suất của chứng khoán đảm bảo bằng tài sản gắn liền với hiệu suất của tài sản cơ sở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | securitize | chứng khoán hóa (hành động chuyển đổi tài sản hoặc các khoản nợ thành chứng khoán có thể giao dịch) |
| Noun | securitization | sự chứng khoán hóa (quá trình biến tài sản thành chứng khoán) |
| Noun | asset | tài sản (bất kỳ thứ gì có giá trị mà một cá nhân hoặc công ty sở hữu) |
| Noun | security | chứng khoán (một công cụ tài chính có thể giao dịch, đại diện cho một giá trị nào đó, ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu) |
| Noun | backing | sự bảo đảm, sự hậu thuẫn (tài sản hoặc sự hỗ trợ tài chính làm cơ sở cho một thứ gì đó) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Asset-backed securities (ABS) là một công cụ tài chính phức tạp, thường được tạo ra thông qua quá trình chứng khoán hóa. Hiểu rõ về loại tài sản cơ sở và cấu trúc của ABS là rất quan trọng để đánh giá rủi ro và lợi nhuận.
Prepositions
In: Được sử dụng khi nói về việc đầu tư vào ABS (e.g., "Investing in asset-backed securities can be risky."). With: Được sử dụng khi mô tả tài sản cơ sở đảm bảo cho ABS (e.g., "This ABS is backed with mortgage loans.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-quality asset-backed security (chứng khoán bảo đảm bằng tài sản chất lượng cao)
-
low-risk asset-backed security (chứng khoán bảo đảm bằng tài sản rủi ro thấp)
-
mortgage-backed security (chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp (một loại ABS cụ thể))
-
collateralized asset-backed security (chứng khoán bảo đảm bằng tài sản có thế chấp)
-
issue an asset-backed security (phát hành một chứng khoán bảo đảm bằng tài sản)
-
invest in asset-backed securities (đầu tư vào các chứng khoán bảo đảm bằng tài sản)
-
structure an asset-backed security (cấu trúc một chứng khoán bảo đảm bằng tài sản)
-
trade asset-backed securities (giao dịch các chứng khoán bảo đảm bằng tài sản)
-
asset-backed security market (thị trường chứng khoán bảo đảm bằng tài sản)
-
asset-backed security portfolio (danh mục đầu tư chứng khoán bảo đảm bằng tài sản)
-
asset-backed security issuance (việc phát hành chứng khoán bảo đảm bằng tài sản)
Idioms
-
slice and dice the risk
Phân chia một khối tài sản hoặc rủi ro lớn thành nhiều phần nhỏ hơn để bán hoặc quản lý. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tài chính phức tạp.
"Investment banks would slice and dice the risk of mortgage pools to create different tranches of asset-backed securities."
(Các ngân hàng đầu tư đã phân chia và cắt nhỏ rủi ro của các nhóm thế chấp để tạo ra các loại chứng khoán bảo đảm bằng tài sản với các cấp độ khác nhau.)
-
a house of cards
Một kế hoạch hoặc một cấu trúc mỏng manh, phức tạp và dễ sụp đổ. Thường được dùng để mô tả hệ thống tài chính dựa trên các ABS rủi ro trước cuộc khủng hoảng 2008.
"The entire financial system built on subprime asset-backed securities turned out to be a house of cards."
(Toàn bộ hệ thống tài chính được xây dựng trên các chứng khoán bảo đảm bằng tài sản dưới chuẩn hóa ra lại là một lâu đài cát (mỏng manh dễ sụp).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asset-backed security
Danh từMột loại chứng khoán đầu tư được đảm bảo bằng một nhóm tài sản, chẳng hạn như các khoản vay, hợp đồng thuê, nợ thẻ tín dụng, tiền bản quyền hoặc các khoản phải thu.
"Asset-backed securities are often used to finance large purchases, such as homes or cars."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the bank will have issued several new asset-backed securities to raise capital. |
Đến cuối năm sau, ngân hàng sẽ phát hành một vài chứng khoán đảm bảo bằng tài sản mới để tăng vốn. |
| Phủ định | The investors won't have fully understood the risks of investing in asset-backed securities before the market crash. |
Các nhà đầu tư sẽ không hiểu đầy đủ những rủi ro khi đầu tư vào chứng khoán đảm bảo bằng tài sản trước khi thị trường sụp đổ. |
| Nghi vấn | Will the company have successfully managed the complex structure of the asset-backed security by the time it matures? |
Liệu công ty có quản lý thành công cấu trúc phức tạp của chứng khoán đảm bảo bằng tài sản vào thời điểm đáo hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset-backed security".
