most aged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Oldest; having lived the longest time; in the most advanced years of life.
Vietnamese Meaning
Già nhất; sống lâu nhất; ở những năm tháng cuối đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the most aged tree in the forest."
"Đây là cây cổ thụ già nhất trong khu rừng."
-
"The most aged members of the community were honored at the ceremony."
"Những thành viên lớn tuổi nhất của cộng đồng đã được vinh danh tại buổi lễ."
-
"The most aged whiskey is the most expensive."
"Loại rượu whisky ủ lâu năm nhất là loại đắt nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ người hoặc vật có tuổi đời cao nhất trong một nhóm hoặc một phạm vi cụ thể. Khác với 'oldest' thường mang nghĩa đơn thuần về tuổi tác, 'most aged' có thể nhấn mạnh sự trải đời, sự lâu đời và đôi khi là sự đáng kính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resident the most aged resident (cư dân lớn tuổi nhất)
-
member the most aged member of the community (thành viên lớn tuổi nhất trong cộng đồng)
-
tree one of the most aged trees in the forest (một trong những cây cổ thụ nhất trong rừng)
-
building the most aged building in the city (tòa nhà cổ kính nhất trong thành phố)
-
among the most aged among them (người lớn tuổi nhất trong số họ)
-
respect for respect for the most aged (sự kính trọng đối với người cao tuổi nhất)
Idioms
-
the most aged among us
người lớn tuổi nhất trong chúng ta (ám chỉ người có nhiều kinh nghiệm, trí tuệ nhất)
"We should always listen to the wisdom of the most aged among us."
(Chúng ta nên luôn lắng nghe sự khôn ngoan của những người lớn tuổi nhất trong chúng ta.)
-
a most aged tradition/custom
một truyền thống/phong tục rất cổ xưa, lâu đời nhất
"This festival preserves a most aged tradition of the region."
(Lễ hội này bảo tồn một truyền thống rất cổ xưa của vùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most aged
Tính từ (so sánh hơn nhất)Già nhất; sống lâu nhất; ở những năm tháng cuối đời.
"This is the most aged tree in the forest."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The most aged tree in the forest is over 500 years old. |
Cây lâu đời nhất trong rừng đã hơn 500 năm tuổi. |
| Phủ định | That building isn't the most aged structure in the city. |
Tòa nhà đó không phải là công trình kiến trúc lâu đời nhất trong thành phố. |
| Nghi vấn | Which resident in this nursing home is the most aged? |
Cư dân nào trong viện dưỡng lão này là người lớn tuổi nhất? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This organization has most aged its documents in the past year. |
Tổ chức này đã lưu trữ phần lớn tài liệu của mình trong năm vừa qua. |
| Phủ định | The government hasn't most aged this type of information on purpose. |
Chính phủ đã không cố tình lưu trữ phần lớn thông tin loại này. |
| Nghi vấn | Has the museum most aged its collection recently? |
Bảo tàng đã lưu trữ phần lớn bộ sưu tập của mình gần đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most aged".
