(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ most aged
B2

most aged

Tính từ (so sánh hơn nhất)

Nghĩa tiếng Việt

già nhất lớn tuổi nhất cổ xưa nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Most aged'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Già nhất; sống lâu nhất; ở những năm tháng cuối đời.

Definition (English Meaning)

Oldest; having lived the longest time; in the most advanced years of life.

Ví dụ Thực tế với 'Most aged'

  • "This is the most aged tree in the forest."

    "Đây là cây cổ thụ già nhất trong khu rừng."

  • "The most aged members of the community were honored at the ceremony."

    "Những thành viên lớn tuổi nhất của cộng đồng đã được vinh danh tại buổi lễ."

  • "The most aged whiskey is the most expensive."

    "Loại rượu whisky ủ lâu năm nhất là loại đắt nhất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Most aged'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: aged (so sánh hơn nhất)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

oldest(già nhất)
elderly(lớn tuổi nhất)

Trái nghĩa (Antonyms)

youngest(trẻ nhất)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Most aged'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ người hoặc vật có tuổi đời cao nhất trong một nhóm hoặc một phạm vi cụ thể. Khác với 'oldest' thường mang nghĩa đơn thuần về tuổi tác, 'most aged' có thể nhấn mạnh sự trải đời, sự lâu đời và đôi khi là sự đáng kính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Most aged'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The most aged tree in the forest is over 500 years old.
Cây lâu đời nhất trong rừng đã hơn 500 năm tuổi.
Phủ định
That building isn't the most aged structure in the city.
Tòa nhà đó không phải là công trình kiến trúc lâu đời nhất trong thành phố.
Nghi vấn
Which resident in this nursing home is the most aged?
Cư dân nào trong viện dưỡng lão này là người lớn tuổi nhất?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This organization has most aged its documents in the past year.
Tổ chức này đã lưu trữ phần lớn tài liệu của mình trong năm vừa qua.
Phủ định
The government hasn't most aged this type of information on purpose.
Chính phủ đã không cố tình lưu trữ phần lớn thông tin loại này.
Nghi vấn
Has the museum most aged its collection recently?
Bảo tàng đã lưu trữ phần lớn bộ sưu tập của mình gần đây chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)