(Top Banner Ad)
most aged
B2
Tính từ (so sánh hơn nhất) B2 Tổng quát

most aged

UK: /məʊst eɪdʒd/ • US: /moʊst eɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

già nhất lớn tuổi nhất cổ xưa nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oldest; having lived the longest time; in the most advanced years of life.

Vietnamese Meaning

Già nhất; sống lâu nhất; ở những năm tháng cuối đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the most aged tree in the forest."

    "Đây là cây cổ thụ già nhất trong khu rừng."

  • "The most aged members of the community were honored at the ceremony."

    "Những thành viên lớn tuổi nhất của cộng đồng đã được vinh danh tại buổi lễ."

  • "The most aged whiskey is the most expensive."

    "Loại rượu whisky ủ lâu năm nhất là loại đắt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age tuổi tác, thời đại
Noun aging sự lão hóa, quá trình già đi
Verb age già đi, làm cho già đi
Adjective aged già, có tuổi
Adjective ageless trẻ mãi không già, vĩnh cửu
Adjective age-old cổ xưa, lâu đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*aiw-
Latin
aevum
Old French
aage
Middle English
age
English
age + -ed (suffix)
PIE
*mag-
Proto-Germanic
*maistaz
Old English
mæst
English
most

Nguồn Gốc Của 'Tuổi' và Sức Mạnh 'Nhất'

Từ 'aged' bắt nguồn từ 'age', có gốc rễ sâu xa từ các từ Latin và Tiền Ấn-Âu, mang ý nghĩa về 'cuộc đời' hoặc 'thời gian sống'. Khi thêm hậu tố '-ed', nó trở thành tính từ chỉ người hoặc vật đã tồn tại lâu năm. Từ 'most' (nhất) có nguồn gốc từ Tiền Ấn-Âu '*mag-', nghĩa là 'lớn' hoặc 'vĩ đại', và phát triển thành dạng so sánh bậc nhất. Khi kết hợp 'most' với 'aged', chúng ta có 'most aged' (lớn tuổi nhất, lâu đời nhất), dùng để chỉ mức độ cao nhất của sự già dặn hoặc thâm niên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ người hoặc vật có tuổi đời cao nhất trong một nhóm hoặc một phạm vi cụ thể. Khác với 'oldest' thường mang nghĩa đơn thuần về tuổi tác, 'most aged' có thể nhấn mạnh sự trải đời, sự lâu đời và đôi khi là sự đáng kính.

Collocations (Từ đi kèm)

The + most aged + Noun
  • resident the most aged resident
    (cư dân lớn tuổi nhất)
  • member the most aged member of the community
    (thành viên lớn tuổi nhất trong cộng đồng)
  • tree one of the most aged trees in the forest
    (một trong những cây cổ thụ nhất trong rừng)
  • building the most aged building in the city
    (tòa nhà cổ kính nhất trong thành phố)
Phrases with most aged
  • among the most aged among them
    (người lớn tuổi nhất trong số họ)
  • respect for respect for the most aged
    (sự kính trọng đối với người cao tuổi nhất)

Idioms

  • the most aged among us

    người lớn tuổi nhất trong chúng ta (ám chỉ người có nhiều kinh nghiệm, trí tuệ nhất)

    "We should always listen to the wisdom of the most aged among us."

    (Chúng ta nên luôn lắng nghe sự khôn ngoan của những người lớn tuổi nhất trong chúng ta.)

  • a most aged tradition/custom

    một truyền thống/phong tục rất cổ xưa, lâu đời nhất

    "This festival preserves a most aged tradition of the region."

    (Lễ hội này bảo tồn một truyền thống rất cổ xưa của vùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most aged

Tính từ (so sánh hơn nhất)
Lật mặt

Già nhất; sống lâu nhất; ở những năm tháng cuối đời.

"This is the most aged tree in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The most aged tree in the forest is over 500 years old.
Cây lâu đời nhất trong rừng đã hơn 500 năm tuổi.
Phủ định
That building isn't the most aged structure in the city.
Tòa nhà đó không phải là công trình kiến trúc lâu đời nhất trong thành phố.
Nghi vấn
Which resident in this nursing home is the most aged?
Cư dân nào trong viện dưỡng lão này là người lớn tuổi nhất?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This organization has most aged its documents in the past year.
Tổ chức này đã lưu trữ phần lớn tài liệu của mình trong năm vừa qua.
Phủ định
The government hasn't most aged this type of information on purpose.
Chính phủ đã không cố tình lưu trữ phần lớn thông tin loại này.
Nghi vấn
Has the museum most aged its collection recently?
Bảo tàng đã lưu trữ phần lớn bộ sưu tập của mình gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most aged".

Kính trọng Người cao tuổi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cũng như ở Việt Nam, người cao tuổi (the most aged) thường được kính trọng vì những kinh nghiệm sống, kiến thức và sự khôn ngoan mà họ tích lũy qua năm tháng. Họ thường được coi là trụ cột tinh thần và là nguồn tư vấn đáng tin cậy trong gia đình và cộng đồng.

Người gìn giữ Lịch sử sống

Những người cao tuổi nhất (the most aged) thường được xem là 'lịch sử sống'. Họ là những người đã chứng kiến và trải qua nhiều sự kiện, thay đổi của thời đại, do đó họ nắm giữ những câu chuyện, truyền thống và ký ức quý giá giúp thế hệ sau hiểu hơn về quá khứ và nguồn cội của mình.