(Top Banner Ad)
most superficial
C1
Tính từ C1 Tổng quát

most superficial

UK: /ˌsuːpəˈfɪʃəl/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

hời hợt nhất nông cạn nhất bề nổi nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being at or near the surface.

Vietnamese Meaning

Ở trên hoặc gần bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their analysis of the problem was most superficial, failing to address the core issues."

    "Phân tích của họ về vấn đề này rất hời hợt, không giải quyết được các vấn đề cốt lõi."

  • "The changes they made were only most superficial and didn't address the underlying issues."

    "Những thay đổi mà họ thực hiện chỉ là hời hợt và không giải quyết được các vấn đề cơ bản."

  • "He gave a most superficial account of the accident."

    "Anh ta đưa ra một bản tường trình rất hời hợt về vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superficial hời hợt, nông cạn
Adverb superficially một cách hời hợt, nông cạn
Noun superficiality tính hời hợt, sự nông cạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficialis
French
superficiel
English
superficial

Nguồn gốc của 'Superficial'

Từ 'superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficialis', có nghĩa là 'thuộc về bề mặt'. Hãy tưởng tượng một hồ nước nông – bạn chỉ thấy bề mặt của nó, không thấy được những gì bên dưới. Tương tự, 'superficial' mô tả những thứ hời hợt, không đi sâu vào chi tiết hoặc ý nghĩa thực sự.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ vị trí, gần bề mặt. Nghĩa bóng chỉ sự hời hợt, không đi sâu vào bản chất, không thấu đáo. 'Most superficial' là dạng so sánh nhất, nhấn mạnh mức độ hời hợt cao nhất.
Diễn tả sự thiếu chiều sâu, chỉ chú trọng đến vẻ bề ngoài. Thường mang nghĩa tiêu cực, phê phán sự thiếu cẩn trọng, thiếu hiểu biết.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi nói về sự hời hợt trong một lĩnh vực, chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'most superficial in their understanding'. Sử dụng 'on' khi nói về bề mặt của cái gì đó. Ví dụ: 'most superficial on the skin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most superficial
  • the the most superficial layer
    (lớp nông cạn nhất)
  • a a most superficial understanding
    (một sự hiểu biết hời hợt nhất)
Verb + most superficial
  • to have to have the most superficial knowledge
    (có kiến thức hời hợt nhất)
  • to give to give the most superficial impression
    (gây ấn tượng hời hợt nhất)

Idioms

  • scratch the surface (only)

    chỉ tìm hiểu hoặc giải quyết một phần rất nhỏ của vấn đề

    "We've only scratched the surface of this problem."

    (Chúng ta mới chỉ tìm hiểu được bề nổi của vấn đề này.)

  • skin-deep

    nông cạn, hời hợt (thường nói về vẻ đẹp)

    "His interest in her was only skin-deep."

    (Sự quan tâm của anh ta dành cho cô ấy chỉ là vẻ bề ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most superficial

Tính từ
Lật mặt

Ở trên hoặc gần bề mặt.

"Their analysis of the problem was most superficial, failing to address the core issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most superficial".

Giá trị của sự sâu sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sâu sắc trong suy nghĩ và hành động được đánh giá cao. Người ta thường tránh những đánh giá hoặc hành động hời hợt, và khuyến khích việc tìm hiểu kỹ lưỡng trước khi đưa ra kết luận.