(Top Banner Ad)
materialistic
C1
adjective C1 Triết học, Xã hội học, Kinh tế

materialistic

UK: /məˌtɪəriəˈlɪstɪk/ • US: /məˌtɪriəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thực dụng duy vật chất hám của coi trọng vật chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively concerned with material possessions; preoccupied with or valuing material goods over intellectual or spiritual things.

Vietnamese Meaning

Quá coi trọng của cải vật chất; bận tâm hoặc đánh giá cao hàng hóa vật chất hơn những thứ thuộc về trí tuệ hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is very materialistic and only cares about money and possessions."

    "Anh ta rất thực dụng và chỉ quan tâm đến tiền bạc và tài sản."

  • "Modern society is becoming increasingly materialistic."

    "Xã hội hiện đại đang ngày càng trở nên thực dụng hơn."

  • "She accused him of being materialistic and shallow."

    "Cô ấy buộc tội anh ta là người thực dụng và nông cạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun materialism Chủ nghĩa duy vật
Adjective material Thuộc về vật chất; quan trọng
Adverb materialistically Một cách duy vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
English
material
English
materialistic

Nguồn gốc của 'Materialistic'

Từ 'materialistic' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'materia', có nghĩa là 'vật chất'. Ban đầu, nó liên quan đến những thứ hữu hình, nhưng sau đó mở rộng để mô tả sự quan tâm quá mức đến của cải vật chất và thành công tài chính. Thuật ngữ này phát triển theo thời gian để phản ánh sự thay đổi trong các giá trị xã hội và thái độ đối với sự giàu có.

Usage Note

Từ 'materialistic' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tham lam, ích kỷ và coi trọng vật chất hơn các giá trị khác trong cuộc sống. Nó khác với 'material' (thuộc vật chất) ở chỗ nhấn mạnh vào sự ưu tiên và ám ảnh với vật chất.

Prepositions

about in

Materialistic about: thể hiện sự quan tâm quá mức đến vật chất liên quan đến một chủ đề cụ thể.
Materialistic in: thể hiện khuynh hướng duy vật trong một khía cạnh nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + materialistic
  • extremely extremely materialistic
    (vô cùng duy vật)
  • highly highly materialistic
    (rất duy vật)
Verb + materialistic
  • become become materialistic
    (trở nên duy vật)
  • seem seem materialistic
    (có vẻ duy vật)

Idioms

  • In a materialistic world

    Trong một thế giới vật chất

    "In a materialistic world, it's easy to lose sight of what truly matters."

    (Trong một thế giới vật chất, thật dễ dàng để quên đi những gì thực sự quan trọng.)

  • Materialistic pursuits

    Sự theo đuổi vật chất

    "His materialistic pursuits left him feeling empty and unfulfilled."

    (Sự theo đuổi vật chất của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy trống rỗng và không thỏa mãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

materialistic

adjective
Lật mặt

Quá coi trọng của cải vật chất; bận tâm hoặc đánh giá cao hàng hóa vật chất hơn những thứ thuộc về trí tuệ hoặc tinh thần.

"He is very materialistic and only cares about money and possessions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are materialistic, you always want the latest gadgets.
Nếu bạn thực dụng, bạn luôn muốn những tiện ích mới nhất.
Phủ định
When he is materialistic, he is not happy with what he already has.
Khi anh ấy thực dụng, anh ấy không hài lòng với những gì anh ấy đã có.
Nghi vấn
If she behaves materialistically, does she often buy expensive things?
Nếu cô ấy cư xử thực dụng, cô ấy có thường mua những thứ đắt tiền không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns thirty, she will have become materialistic due to the influence of her wealthy friends.
Đến khi cô ấy ba mươi tuổi, cô ấy sẽ trở nên thực dụng do ảnh hưởng từ những người bạn giàu có của mình.
Phủ định
By the end of the year, I won't have become materialistic, despite working in the finance industry.
Đến cuối năm, tôi sẽ không trở nên thực dụng, mặc dù làm việc trong ngành tài chính.
Nghi vấn
Will he have become more materialistic after inheriting his grandfather's fortune?
Liệu anh ấy sẽ trở nên thực dụng hơn sau khi thừa kế gia tài của ông nội?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was acting materialistically when she chose the most expensive gift.
Cô ấy đã cư xử thực dụng khi chọn món quà đắt nhất.
Phủ định
He wasn't being materialistic; he genuinely cared about the quality of the product.
Anh ấy không hề thực dụng; anh ấy thực sự quan tâm đến chất lượng sản phẩm.
Nghi vấn
Were they being materialistic when they only considered the brand name?
Có phải họ đã quá thực dụng khi chỉ xem xét đến tên thương hiệu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materialistic".

Ngày Thứ Sáu Đen (Black Friday)

Ngày Thứ Sáu Đen là một ví dụ về văn hóa tiêu dùng phương Tây, nơi mọi người đổ xô đi mua sắm để tận dụng các ưu đãi lớn sau Lễ Tạ Ơn. Nó thường được coi là biểu tượng của chủ nghĩa vật chất, khi mọi người tập trung vào việc mua sắm và tích lũy tài sản hơn là những giá trị khác.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội có thể góp phần vào chủ nghĩa vật chất bằng cách liên tục hiển thị hình ảnh về sự giàu có và thành công vật chất. Điều này có thể dẫn đến áp lực phải theo kịp xu hướng và mua những thứ mới nhất để gây ấn tượng với người khác.