rider
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who rides an animal or vehicle.
Vietnamese Meaning
Người cưỡi (động vật hoặc phương tiện).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rider fell off the horse."
"Người cưỡi ngã khỏi lưng ngựa."
-
"The motorcycle rider was wearing a helmet."
"Người lái xe máy đang đội mũ bảo hiểm."
-
"The senator added a controversial rider to the education bill."
"Vị thượng nghị sĩ đã thêm một điều khoản gây tranh cãi vào dự luật giáo dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rider' dùng để chỉ người điều khiển phương tiện có yên, thường là xe đạp, xe máy hoặc ngựa. Nó nhấn mạnh hành động cưỡi và điều khiển. So sánh với 'driver' (người lái xe ô tô hoặc xe buýt) hoặc 'pilot' (phi công), những từ này chỉ những người điều khiển các loại phương tiện khác.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ vị trí người cưỡi trên lưng con vật hoặc trên phương tiện. Ví dụ: 'The rider on the horse'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced rider (người lái có kinh nghiệm)
-
skilled skilled rider (người lái lành nghề)
-
reckless reckless rider (người lái ẩu/liều lĩnh)
-
motorcycle motorcycle rider (người đi xe máy)
-
bicycle bicycle rider (người đi xe đạp)
-
horse horse rider (người cưỡi ngựa)
-
delivery delivery rider (người giao hàng)
-
pillion pillion rider (người ngồi sau xe máy)
-
throw to throw a rider ((ngựa) hất người cưỡi xuống)
-
pick up to pick up a rider (đón người đi nhờ/đón khách (xe ôm))
Idioms
-
add a rider (to something)
thêm một điều khoản bổ sung (vào một tài liệu, dự luật, hợp đồng)
"The committee voted to add a rider to the bill to include environmental protection measures."
(Ủy ban đã bỏ phiếu để thêm một điều khoản bổ sung vào dự luật nhằm bao gồm các biện pháp bảo vệ môi trường.)
-
a contract rider
một phụ lục/điều khoản bổ sung trong hợp đồng (thường là để quy định chi tiết thêm)
"The band's contract rider specified their backstage demands, including a bowl of green M&Ms."
(Phụ lục hợp đồng của ban nhạc đã quy định các yêu cầu hậu trường của họ, bao gồm một bát kẹo M&M xanh lá cây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rider
nounNgười cưỡi (động vật hoặc phương tiện).
"The rider fell off the horse."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the road was icy, the experienced rider carefully controlled his motorcycle. |
Bởi vì đường đóng băng, người lái xe giàu kinh nghiệm đã cẩn thận điều khiển xe máy của mình. |
| Phủ định | Even though he was a skilled rider, he didn't attempt the jump because the ramp was too steep. |
Mặc dù anh ấy là một người lái xe điêu luyện, anh ấy đã không thử cú nhảy vì đoạn dốc quá cao. |
| Nghi vấn | If the rider hadn't worn a helmet, would he have survived the crash? |
Nếu người lái xe không đội mũ bảo hiểm, liệu anh ta có sống sót sau vụ tai nạn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rider skillfully navigated the challenging course. |
Người cưỡi ngựa khéo léo vượt qua chặng đua đầy thử thách. |
| Phủ định | She is not a rider, she prefers to walk. |
Cô ấy không phải là một người cưỡi ngựa, cô ấy thích đi bộ hơn. |
| Nghi vấn | Is he a rider in the upcoming competition? |
Anh ấy có phải là một người cưỡi ngựa trong cuộc thi sắp tới không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rider skillfully controlled the horse. |
Người kỵ mã điều khiển con ngựa một cách điêu luyện. |
| Phủ định | The rider did not complete the race. |
Người kỵ mã đã không hoàn thành cuộc đua. |
| Nghi vấn | Did the rider win the competition? |
Người kỵ mã có thắng cuộc thi không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced more, he would be a better rider now. |
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy sẽ là một tay đua giỏi hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't forgotten her helmet, she wouldn't have become a rider with injuries. |
Nếu cô ấy không quên mũ bảo hiểm, cô ấy đã không trở thành một tay đua bị thương. |
| Nghi vấn | If they had fixed the motorcycle, would he be a rider in the race today? |
Nếu họ đã sửa xe máy, anh ấy có phải là một tay đua trong cuộc đua hôm nay không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a skilled rider, isn't he? |
Anh ấy là một người lái xe điêu luyện, phải không? |
| Phủ định | The rider wasn't injured in the accident, was he? |
Người lái xe không bị thương trong vụ tai nạn, phải không? |
| Nghi vấn | The rider hasn't finished the race, has he? |
Người lái xe chưa hoàn thành cuộc đua, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rider will participate in the upcoming race. |
Người đua xe sẽ tham gia vào cuộc đua sắp tới. |
| Phủ định | She is not going to be a rider in that dangerous competition. |
Cô ấy sẽ không phải là một người đua trong cuộc thi nguy hiểm đó. |
| Nghi vấn | Will he be a motorcycle rider when he grows up? |
Liệu anh ấy có trở thành một người lái xe mô tô khi lớn lên không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rider had been practicing for hours before the competition started. |
Người đua đã luyện tập hàng giờ trước khi cuộc thi bắt đầu. |
| Phủ định | The rider hadn't been feeling well, so he didn't perform his best. |
Người đua đã không cảm thấy khỏe, vì vậy anh ấy đã không thể hiện tốt nhất. |
| Nghi vấn | Had the rider been training consistently before his injury? |
Người đua đã tập luyện đều đặn trước khi bị thương phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rider won the race yesterday. |
Người lái đã thắng cuộc đua ngày hôm qua. |
| Phủ định | The rider did not fall off the horse during the competition. |
Người cưỡi ngựa đã không bị ngã khỏi ngựa trong cuộc thi. |
| Nghi vấn | Did the rider wear a helmet in the past? |
Người lái có đội mũ bảo hiểm trong quá khứ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a frequent rider on the subway. |
Anh ấy là một người thường xuyên đi tàu điện ngầm. |
| Phủ định | She is not a rider in this competition. |
Cô ấy không phải là một tay đua trong cuộc thi này. |
| Nghi vấn | Are you a rider in the upcoming race? |
Bạn có phải là một tay đua trong cuộc đua sắp tới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rider's helmet protected him during the fall. |
Mũ bảo hiểm của người lái bảo vệ anh ta trong cú ngã. |
| Phủ định | That motorcycle isn't just one rider's possession; it belongs to the whole club. |
Chiếc xe máy đó không chỉ thuộc sở hữu của một người lái; nó thuộc về toàn bộ câu lạc bộ. |
| Nghi vấn | Is this riders' parking only? |
Đây có phải là bãi đỗ xe chỉ dành cho người lái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rider".
