(Top Banner Ad)
mountaineering
B2
Danh từ B2 Thể thao, Hoạt động ngoài trời

mountaineering

UK: /ˌmaʊn.tənˈɪər.ɪŋ/ • US: /ˌmaʊn.tənˈɪr.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

leo núi môn leo núi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of climbing mountains.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động leo núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mountaineering is a challenging but rewarding activity."

    "Leo núi là một hoạt động đầy thử thách nhưng cũng rất bổ ích."

  • "He is passionate about mountaineering and spends most of his free time in the mountains."

    "Anh ấy đam mê leo núi và dành phần lớn thời gian rảnh rỗi trên núi."

  • "Successful mountaineering requires careful planning and preparation."

    "Leo núi thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và chuẩn bị cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mountain Núi, dãy núi
Noun mountaineer Người leo núi
Verb mount Leo lên, trèo lên (thường dùng cho ngựa, xe đạp, hoặc vị trí cao)
Adjective mountainous Thuộc về núi, có nhiều núi
Noun climbing Hoạt động leo trèo (nói chung, bao gồm leo núi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mons
Vulgar Latin
*montanea
Old French
montaigne
English
mountain
English
mountaineer
English
mountaineering

Nguồn gốc của 'Mountaineering'

Từ 'mountaineering' được hình thành từ ba phần chính: 'mountain' (núi), hậu tố '-eer' (người thực hiện một hoạt động hoặc nghề cụ thể, như trong 'engineer' hay 'pioneer'), và hậu tố '-ing' (biến thành một danh từ chỉ hành động hoặc môn thể thao). Như vậy, 'mountaineering' có nghĩa đen là 'hoạt động của người leo núi', hay 'môn leo núi'.

Usage Note

Mountaineering bao gồm nhiều kỹ năng và kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như leo đá, leo băng, sử dụng dây thừng, định hướng và kỹ năng sinh tồn. Nó đòi hỏi thể lực tốt, kinh nghiệm và khả năng đánh giá rủi ro.

Prepositions

in for

'In mountaineering' được sử dụng để nói về một khía cạnh cụ thể hoặc một lĩnh vực của hoạt động leo núi. Ví dụ: 'In mountaineering, safety is paramount.' 'For mountaineering' thường được sử dụng để chỉ mục đích của một hành động liên quan đến leo núi. Ví dụ: 'He trained hard for mountaineering.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mountaineering
  • extreme extreme mountaineering
    (môn leo núi cực độ)
  • serious serious mountaineering
    (môn leo núi chuyên nghiệp/nghiêm túc)
  • alpine alpine mountaineering
    (môn leo núi kiểu An-pơ (thường chỉ leo núi tuyết và băng))
Verb + mountaineering
  • go go mountaineering
    (đi leo núi)
  • take up take up mountaineering
    (bắt đầu tham gia môn leo núi)
  • enjoy enjoy mountaineering
    (thích/tận hưởng môn leo núi)
Noun + mountaineering
  • mountaineering equipment mountaineering equipment
    (thiết bị leo núi)
  • mountaineering expedition mountaineering expedition
    (chuyến thám hiểm leo núi)
  • mountaineering club mountaineering club
    (câu lạc bộ leo núi)

Idioms

  • the challenge of mountaineering

    thử thách của môn leo núi

    "The challenge of mountaineering lies in facing unpredictable weather and difficult terrains."

    (Thử thách của môn leo núi nằm ở việc đối mặt với thời tiết khó lường và địa hình hiểm trở.)

  • the spirit of mountaineering

    tinh thần của môn leo núi

    "The spirit of mountaineering embodies resilience, courage, and respect for nature."

    (Tinh thần của môn leo núi thể hiện sự kiên cường, lòng dũng cảm và sự tôn trọng thiên nhiên.)

  • to pursue mountaineering

    theo đuổi môn leo núi

    "After retiring, he decided to pursue mountaineering as a full-time hobby."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông quyết định theo đuổi môn leo núi như một sở thích toàn thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountaineering

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động leo núi.

"Mountaineering is a challenging but rewarding activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That mountaineering requires immense physical strength is undeniable.
Việc leo núi đòi hỏi sức mạnh thể chất to lớn là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether mountaineering is a safe hobby is not always the case.
Việc leo núi có phải là một sở thích an toàn hay không không phải lúc nào cũng đúng.
Nghi vấn
Whether mountaineering is his cup of tea is questionable.
Liệu leo núi có phải là sở thích của anh ấy hay không vẫn còn là một dấu hỏi.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mountaineering requires extensive preparation: climbers must research routes, pack appropriate gear, and train physically.
Leo núi đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng: người leo núi phải nghiên cứu tuyến đường, đóng gói trang thiết bị phù hợp và rèn luyện thể chất.
Phủ định
Mountaineering is not for the faint of heart: it demands courage, resilience, and a deep respect for nature.
Leo núi không dành cho những người yếu tim: nó đòi hỏi sự dũng cảm, kiên cường và sự tôn trọng sâu sắc đối với thiên nhiên.
Nghi vấn
Considering a mountaineering expedition: what are the key factors to consider, such as weather conditions, team experience, and emergency protocols?
Đang cân nhắc một cuộc thám hiểm leo núi: những yếu tố quan trọng nào cần xem xét, chẳng hạn như điều kiện thời tiết, kinh nghiệm của đội và các quy trình khẩn cấp?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys mountaineering, doesn't he?
Anh ấy thích leo núi, phải không?
Phủ định
They aren't interested in mountaineering, are they?
Họ không thích leo núi, phải không?
Nghi vấn
Mountaineering isn't dangerous, is it?
Leo núi không nguy hiểm, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mountaineering requires a great deal of physical and mental endurance.
Leo núi đòi hỏi rất nhiều sức bền về thể chất và tinh thần.
Phủ định
Mountaineering is not for those who fear heights or challenging conditions.
Leo núi không dành cho những người sợ độ cao hoặc điều kiện khắc nghiệt.
Nghi vấn
What makes mountaineering so appealing to adventurers?
Điều gì khiến leo núi trở nên hấp dẫn đối với những nhà thám hiểm?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mountaineering is a challenging but rewarding activity.
Leo núi là một hoạt động đầy thử thách nhưng bổ ích.
Phủ định
Mountaineering is not for the faint of heart.
Leo núi không dành cho những người yếu tim.
Nghi vấn
Is mountaineering your favorite sport?
Leo núi có phải là môn thể thao yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountaineering".

Môn thể thao của thử thách và khám phá

Ở các nước phương Tây, leo núi (mountaineering) không chỉ là một môn thể thao mà còn là một biểu tượng của sự vượt qua giới hạn cá nhân, khám phá thiên nhiên hoang dã và đối mặt với thử thách. Nó thường gắn liền với lòng dũng cảm, sự tự lập và tinh thần đồng đội.

Nguồn gốc lịch sử tại dãy Alps

Mặc dù con người đã leo núi từ lâu vì nhiều lý do, nhưng hoạt động 'mountaineering' với tư cách là một môn thể thao giải trí và thám hiểm hiện đại bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 18 và 19, đặc biệt là ở dãy Alps của châu Âu. Việc chinh phục các đỉnh núi cao ở đây đã đặt nền móng cho các kỹ thuật và văn hóa leo núi ngày nay.