ice climbing
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ice climbing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Môn thể thao hoặc hoạt động leo trèo trên các thành hệ băng như thác nước đóng băng hoặc đá phủ băng.
Definition (English Meaning)
The sport or activity of climbing on ice formations such as frozen waterfalls or ice-covered rock.
Ví dụ Thực tế với 'Ice climbing'
-
"Ice climbing requires specialized equipment and training."
"Leo núi băng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và đào tạo."
-
"She is passionate about ice climbing and travels the world to find new challenges."
"Cô ấy đam mê leo núi băng và đi khắp thế giới để tìm kiếm những thử thách mới."
-
"Ice climbing can be a dangerous sport, so it's important to take proper precautions."
"Leo núi băng có thể là một môn thể thao nguy hiểm, vì vậy điều quan trọng là phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa thích hợp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ice climbing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ice climbing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ice climbing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ice climbing là một môn thể thao đòi hỏi kỹ năng, sức mạnh và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó thường được thực hiện với các thiết bị chuyên dụng như rìu băng, giày leo núi chuyên dụng (crampons) và dây thừng. Môn thể thao này có thể diễn ra ở nhiều địa điểm khác nhau, từ các thác nước đóng băng nhân tạo đến các dãy núi tự nhiên.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi nói về việc tham gia hoặc giỏi ice climbing, ta dùng 'in' (ví dụ: He is skilled in ice climbing). Khi nói về việc leo trèo trên một địa điểm cụ thể, ta dùng 'on' (ví dụ: They went ice climbing on a frozen waterfall).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ice climbing'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Ice climbing requires specialized equipment.
|
Leo núi băng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng. |
| Phủ định |
He is not interested in ice climbing.
|
Anh ấy không hứng thú với leo núi băng. |
| Nghi vấn |
Have you ever tried ice climbing?
|
Bạn đã bao giờ thử leo núi băng chưa? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Many people enjoy ice climbing as a winter sport.
|
Nhiều người thích leo băng như một môn thể thao mùa đông. |
| Phủ định |
She does not find ice climbing appealing due to the danger.
|
Cô ấy không thấy leo băng hấp dẫn vì sự nguy hiểm của nó. |
| Nghi vấn |
Do you think ice climbing is a dangerous activity?
|
Bạn có nghĩ leo băng là một hoạt động nguy hiểm không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had trained harder, I would have enjoyed ice climbing more.
|
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tôi đã thích leo núi băng hơn. |
| Phủ định |
If the weather had not been so harsh, we would not have cancelled our ice climbing trip.
|
Nếu thời tiết không khắc nghiệt như vậy, chúng tôi đã không hủy chuyến leo núi băng của mình. |
| Nghi vấn |
Would you have tried ice climbing if you had known how challenging it was?
|
Bạn có thử leo núi băng không nếu bạn biết nó khó khăn đến mức nào? |