(Top Banner Ad)
ice climbing
B2
danh từ B2 Thể thao mạo hiểm

ice climbing

UK: /ˈaɪs ˌklaɪmɪŋ/ • US: /ˈaɪs ˌklaɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

leo núi băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of climbing on ice formations such as frozen waterfalls or ice-covered rock.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động leo trèo trên các thành hệ băng như thác nước đóng băng hoặc đá phủ băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ice climbing requires specialized equipment and training."

    "Leo núi băng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và đào tạo."

  • "She is passionate about ice climbing and travels the world to find new challenges."

    "Cô ấy đam mê leo núi băng và đi khắp thế giới để tìm kiếm những thử thách mới."

  • "Ice climbing can be a dangerous sport, so it's important to take proper precautions."

    "Leo núi băng có thể là một môn thể thao nguy hiểm, vì vậy điều quan trọng là phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng
Verb climb leo, trèo
Noun climber người leo núi
Adjective icy băng giá, lạnh giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao mạo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsą
Old English
īs
Middle English
is
Modern English
ice
English
climb
English
ice climbing

Nguồn gốc của 'ice climbing'

Từ 'ice' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *īsą, mang nghĩa là 'băng'. 'Climbing' đơn giản là hành động leo trèo. 'Ice climbing' bắt đầu phát triển như một môn thể thao khi các nhà leo núi tìm kiếm những thử thách mới trong môi trường băng giá, sử dụng các dụng cụ chuyên dụng để leo lên các thác nước đóng băng và vách đá băng.

Usage Note

Ice climbing là một môn thể thao đòi hỏi kỹ năng, sức mạnh và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó thường được thực hiện với các thiết bị chuyên dụng như rìu băng, giày leo núi chuyên dụng (crampons) và dây thừng. Môn thể thao này có thể diễn ra ở nhiều địa điểm khác nhau, từ các thác nước đóng băng nhân tạo đến các dãy núi tự nhiên.

Prepositions

in on

Khi nói về việc tham gia hoặc giỏi ice climbing, ta dùng 'in' (ví dụ: He is skilled in ice climbing). Khi nói về việc leo trèo trên một địa điểm cụ thể, ta dùng 'on' (ví dụ: They went ice climbing on a frozen waterfall).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice climbing
  • challenging ice climbing
    (leo băng đầy thử thách)
  • dangerous ice climbing
    (leo băng nguy hiểm)
  • technical ice climbing
    (leo băng kỹ thuật)
Verb + ice climbing
  • go ice climbing
    (đi leo băng)
  • try ice climbing
    (thử leo băng)
  • enjoy ice climbing
    (thích leo băng)

Idioms

  • To be on thin ice

    Trong tình thế nguy hiểm, rủi ro (như đang đứng trên lớp băng mỏng)

    "He's on thin ice after failing to meet the deadline twice."

    (Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm sau khi không đáp ứng được thời hạn hai lần.)

  • Break the ice

    Phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen, tạo không khí thoải mái ban đầu

    "A simple joke can break the ice at a meeting."

    (Một câu chuyện cười đơn giản có thể phá vỡ sự ngại ngùng trong một cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice climbing

danh từ
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động leo trèo trên các thành hệ băng như thác nước đóng băng hoặc đá phủ băng.

"Ice climbing requires specialized equipment and training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ice climbing requires specialized equipment.
Leo núi băng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
Phủ định
He is not interested in ice climbing.
Anh ấy không hứng thú với leo núi băng.
Nghi vấn
Have you ever tried ice climbing?
Bạn đã bao giờ thử leo núi băng chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy ice climbing as a winter sport.
Nhiều người thích leo băng như một môn thể thao mùa đông.
Phủ định
She does not find ice climbing appealing due to the danger.
Cô ấy không thấy leo băng hấp dẫn vì sự nguy hiểm của nó.
Nghi vấn
Do you think ice climbing is a dangerous activity?
Bạn có nghĩ leo băng là một hoạt động nguy hiểm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had trained harder, I would have enjoyed ice climbing more.
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tôi đã thích leo núi băng hơn.
Phủ định
If the weather had not been so harsh, we would not have cancelled our ice climbing trip.
Nếu thời tiết không khắc nghiệt như vậy, chúng tôi đã không hủy chuyến leo núi băng của mình.
Nghi vấn
Would you have tried ice climbing if you had known how challenging it was?
Bạn có thử leo núi băng không nếu bạn biết nó khó khăn đến mức nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice climbing".

Ice Climbing Festivals

Nhiều quốc gia có các lễ hội leo băng (ice climbing festivals) nơi những người leo núi từ khắp nơi trên thế giới tụ tập để chia sẻ kinh nghiệm, tham gia các cuộc thi và khám phá những khu vực leo băng mới. Đây là cơ hội tuyệt vời để học hỏi và kết nối với cộng đồng leo núi.

Equipment and Safety

Leo băng (ice climbing) đòi hỏi thiết bị chuyên dụng như rìu băng, giày leo núi đặc biệt, và dây thừng. An toàn là yếu tố quan trọng nhất, và người leo núi cần được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm trước khi thử sức với các tuyến leo băng khó.