much less
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
used to indicate that something is even less likely or suitable than something else already mentioned.
Vietnamese Meaning
được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó thậm chí còn ít khả năng hoặc phù hợp hơn điều gì đó đã được đề cập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He doesn't even have a bicycle, much less a car."
"Anh ấy thậm chí không có một chiếc xe đạp, chứ đừng nói đến ô tô."
-
"I can't afford a new house, much less a mansion."
"Tôi không đủ khả năng mua một căn nhà mới, chứ đừng nói đến một biệt thự."
-
"She doesn't speak French, much less Russian."
"Cô ấy không nói được tiếng Pháp, chứ đừng nói đến tiếng Nga."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Much less" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tương phản hoặc sự không phù hợp giữa hai điều. Nó mang ý nghĩa phủ định mạnh mẽ hơn "even less". Nó thường được sử dụng sau một mệnh đề phủ định để nhấn mạnh rằng điều được đề cập sau "much less" càng khó xảy ra hơn. So sánh với "let alone" mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, và "still less" thường mang tính trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
afford I can't afford a new phone, much less a laptop. (Tôi không đủ tiền mua một chiếc điện thoại mới, huống chi là một chiếc máy tính xách tay.)
-
understand She doesn't understand simple jokes, much less complex philosophy. (Cô ấy không hiểu những câu đùa đơn giản, nói gì đến triết học phức tạp.)
-
speak He can't speak English, much less French. (Anh ấy không thể nói tiếng Anh, huống chi là tiếng Pháp.)
-
(không đủ) There isn't enough food for everyone, much less for a second helping. (Không có đủ thức ăn cho tất cả mọi người, nói gì đến việc lấy thêm lần nữa.)
-
(không thể) It's unlikely he'll finish his current project, much less start a new one. (Anh ấy khó có thể hoàn thành dự án hiện tại, huống chi là bắt đầu một dự án mới.)
Idioms
-
much less
huống chi, nói gì đến, chứ đừng nói là (dùng để nhấn mạnh một điều gì đó còn khó khăn, ít khả năng xảy ra hơn nữa so với điều vừa được nêu ra)
"I can't even remember his name, much less his phone number."
(Tôi còn không thể nhớ tên anh ấy, nói gì đến số điện thoại của anh ấy.)
-
not even X, much less Y
không đạt được X, huống chi là Y (cấu trúc phổ biến để diễn đạt sự bất khả thi hoặc thiếu sót một cách rõ ràng)
"She can't even pay her rent, much less buy a car."
(Cô ấy còn không thể trả tiền thuê nhà, huống chi là mua xe ô tô.)
-
barely/hardly... much less...
hầu như không... huống chi là... (tương tự 'not even X, much less Y', dùng với các trạng từ phủ định nhẹ hơn để nhấn mạnh điều không thể xảy ra)
"He barely managed to pass the exam, much less get a distinction."
(Anh ấy vừa đủ điểm đậu kỳ thi, huống chi là đạt được bằng khen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
much less
Liên từ (Conjunction)/Trạng từ (Adverb)được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó thậm chí còn ít khả năng hoặc phù hợp hơn điều gì đó đã được đề cập.
"He doesn't even have a bicycle, much less a car."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to worry much less about her future when she was a student. |
Cô ấy đã từng lo lắng ít hơn nhiều về tương lai khi còn là sinh viên. |
| Phủ định | He didn't use to spend much less time on his hobbies; now he has no free time. |
Anh ấy đã từng không dành ít thời gian hơn cho sở thích của mình; bây giờ anh ấy không có thời gian rảnh. |
| Nghi vấn | Did they use to care much less about what others thought of them? |
Họ đã từng quan tâm ít hơn nhiều về những gì người khác nghĩ về họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "much less".
