(Top Banner Ad)
much less
B2
Liên từ (Conjunction)/Trạng từ (Adverb) B2 Tổng quát

much less

UK: /mʌtʃ les/ • US: /mʌtʃ lɛs/

Nghĩa tiếng Việt

chứ đừng nói đến huống hồ là còn... thì đừng nói tới chưa kể đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to indicate that something is even less likely or suitable than something else already mentioned.

Vietnamese Meaning

được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó thậm chí còn ít khả năng hoặc phù hợp hơn điều gì đó đã được đề cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He doesn't even have a bicycle, much less a car."

    "Anh ấy thậm chí không có một chiếc xe đạp, chứ đừng nói đến ô tô."

  • "I can't afford a new house, much less a mansion."

    "Tôi không đủ khả năng mua một căn nhà mới, chứ đừng nói đến một biệt thự."

  • "She doesn't speak French, much less Russian."

    "Cô ấy không nói được tiếng Pháp, chứ đừng nói đến tiếng Nga."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

let alone (chứ đừng nói đến)still less (còn ít hơn nữa)

Antonyms

even more (thậm chí còn hơn)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mikilaz (much)
Proto-Germanic
*laisiz (less)
Old English
mycel læs (much less)
Middle English
muche lesse (much less)
Modern English
much less (as a fixed idiom)

Nguồn gốc của 'much less'

Cụm từ 'much less' là sự kết hợp của hai từ 'much' (nhiều, rất) và 'less' (ít hơn). Mặc dù các thành phần này có lịch sử lâu đời từ tiếng Proto-Germanic và Old English, cách dùng 'much less' như một thành ngữ để diễn đạt 'huống chi là, nói gì đến' đã phát triển mạnh mẽ trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt từ khoảng thế kỷ 16-17. Nó dùng để nhấn mạnh một sự phủ định hoặc điều không thể xảy ra, bằng cách đưa ra một ví dụ còn khó khăn hoặc bất khả thi hơn.

Usage Note

"Much less" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tương phản hoặc sự không phù hợp giữa hai điều. Nó mang ý nghĩa phủ định mạnh mẽ hơn "even less". Nó thường được sử dụng sau một mệnh đề phủ định để nhấn mạnh rằng điều được đề cập sau "much less" càng khó xảy ra hơn. So sánh với "let alone" mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, và "still less" thường mang tính trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Sau động từ phủ định
  • afford I can't afford a new phone, much less a laptop.
    (Tôi không đủ tiền mua một chiếc điện thoại mới, huống chi là một chiếc máy tính xách tay.)
  • understand She doesn't understand simple jokes, much less complex philosophy.
    (Cô ấy không hiểu những câu đùa đơn giản, nói gì đến triết học phức tạp.)
  • speak He can't speak English, much less French.
    (Anh ấy không thể nói tiếng Anh, huống chi là tiếng Pháp.)
Sau mệnh đề phủ định hoặc không khả thi
  • (không đủ) There isn't enough food for everyone, much less for a second helping.
    (Không có đủ thức ăn cho tất cả mọi người, nói gì đến việc lấy thêm lần nữa.)
  • (không thể) It's unlikely he'll finish his current project, much less start a new one.
    (Anh ấy khó có thể hoàn thành dự án hiện tại, huống chi là bắt đầu một dự án mới.)

Idioms

  • much less

    huống chi, nói gì đến, chứ đừng nói là (dùng để nhấn mạnh một điều gì đó còn khó khăn, ít khả năng xảy ra hơn nữa so với điều vừa được nêu ra)

    "I can't even remember his name, much less his phone number."

    (Tôi còn không thể nhớ tên anh ấy, nói gì đến số điện thoại của anh ấy.)

  • not even X, much less Y

    không đạt được X, huống chi là Y (cấu trúc phổ biến để diễn đạt sự bất khả thi hoặc thiếu sót một cách rõ ràng)

    "She can't even pay her rent, much less buy a car."

    (Cô ấy còn không thể trả tiền thuê nhà, huống chi là mua xe ô tô.)

  • barely/hardly... much less...

    hầu như không... huống chi là... (tương tự 'not even X, much less Y', dùng với các trạng từ phủ định nhẹ hơn để nhấn mạnh điều không thể xảy ra)

    "He barely managed to pass the exam, much less get a distinction."

    (Anh ấy vừa đủ điểm đậu kỳ thi, huống chi là đạt được bằng khen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

much less

Liên từ (Conjunction)/Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó thậm chí còn ít khả năng hoặc phù hợp hơn điều gì đó đã được đề cập.

"He doesn't even have a bicycle, much less a car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to worry much less about her future when she was a student.
Cô ấy đã từng lo lắng ít hơn nhiều về tương lai khi còn là sinh viên.
Phủ định
He didn't use to spend much less time on his hobbies; now he has no free time.
Anh ấy đã từng không dành ít thời gian hơn cho sở thích của mình; bây giờ anh ấy không có thời gian rảnh.
Nghi vấn
Did they use to care much less about what others thought of them?
Họ đã từng quan tâm ít hơn nhiều về những gì người khác nghĩ về họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "much less".

Sự nhấn mạnh mức độ không thể

'Much less' là một công cụ ngôn ngữ mạnh mẽ để nhấn mạnh rằng nếu một điều gì đó tương đối dễ hoặc cơ bản đã không thể xảy ra, thì một điều gì đó khó hơn, lớn hơn hoặc phức tạp hơn càng không có khả năng xảy ra. Nó tạo ra một sự so sánh hùng biện để làm nổi bật sự khó khăn hoặc sự vô lý của tình huống.

Biểu đạt sự bất ngờ hoặc mỉa mai

Trong giao tiếp hàng ngày, 'much less' thường được dùng để biểu đạt sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc thậm chí là mỉa mai. Khi ai đó đưa ra một yêu cầu hoặc mong đợi vượt quá khả năng thực tế của một người hoặc tình huống, việc sử dụng 'much less' có thể ngụ ý rằng yêu cầu đó là vô lý hoặc không thực tế, nhằm phản biện một cách khéo léo.