(Top Banner Ad)
let alone
B2
Liên từ (conjunction) B2 Ngôn ngữ học

let alone

UK: /ˌlet əˈləʊn/ • US: /ˌlet əˈloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

chứ đừng nói đến huống chi nói chi đến chưa kể đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used after a statement to emphasize that because the first thing is not true or possible, the next thing cannot be true or possible either.

Vietnamese Meaning

được sử dụng sau một tuyên bố để nhấn mạnh rằng vì điều đầu tiên không đúng hoặc không thể xảy ra, thì điều tiếp theo cũng không thể đúng hoặc có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't have enough money to buy a car, let alone a house."

    "Tôi không có đủ tiền để mua một chiếc xe hơi, chứ đừng nói đến một căn nhà."

  • "He can't even boil an egg, let alone cook a whole meal."

    "Anh ấy thậm chí còn không luộc được một quả trứng, chứ đừng nói đến nấu cả một bữa ăn."

  • "She dislikes even walking, let alone running a marathon."

    "Cô ấy thậm chí không thích đi bộ, chứ đừng nói đến việc chạy marathon."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'Let Alone'

Cụm từ 'let alone' xuất hiện từ khá lâu trong tiếng Anh. Ban đầu, nó mang nghĩa là 'để yên một mình'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện tại là 'chưa kể đến' hoặc 'huống chi là'. Ví dụ, khi bạn nói 'Tôi không có tiền mua xe hơi, huống chi là biệt thự', thì 'let alone' có nghĩa là việc mua biệt thự còn khó khăn hơn nhiều so với việc mua xe hơi.

Usage Note

"Let alone" thường được dùng để giới thiệu một khả năng, sự vật hoặc hành động còn ít có khả năng xảy ra hơn so với điều vừa được đề cập trước đó. Nó thường đi sau một câu phủ định. Thể hiện sự tăng tiến của mức độ khó khăn hoặc không thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Not to mention, let alone

    Chưa kể đến, huống chi là...

    "He's broke, not to mention, let alone unemployed."

    (Anh ta hết tiền rồi, chưa kể đến việc anh ta còn thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

let alone

Liên từ (conjunction)
Lật mặt

được sử dụng sau một tuyên bố để nhấn mạnh rằng vì điều đầu tiên không đúng hoặc không thể xảy ra, thì điều tiếp theo cũng không thể đúng hoặc có thể xảy ra.

"I don't have enough money to buy a car, let alone a house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let alone".

Sử dụng 'Let Alone' trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'let alone' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa hai điều, đặc biệt là trong các tình huống tiêu cực. Nó giúp người nói diễn đạt ý một cách mạnh mẽ và rõ ràng hơn.