(Top Banner Ad)
mucoviscidosis
C2
danh từ C2 Y học

mucoviscidosis

UK: /ˌmjuːkəʊvɪsɪˈdəʊsɪs/ • US: /ˌmjuːkoʊvɪsɪˈdoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xơ nang bệnh xơ nang
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hereditary disorder affecting the exocrine glands, causing the production of abnormally thick mucus, leading to chronic respiratory infections, pancreatic enzyme insufficiency, and other complications.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến các tuyến ngoại tiết, gây ra việc sản xuất chất nhầy đặc bất thường, dẫn đến nhiễm trùng đường hô hấp mãn tính, suy enzyme tụy và các biến chứng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mucoviscidosis is a serious genetic disease that affects the lungs and digestive system."

    "Xơ nang là một bệnh di truyền nghiêm trọng ảnh hưởng đến phổi và hệ tiêu hóa."

  • "Early diagnosis of mucoviscidosis is crucial for effective treatment."

    "Chẩn đoán sớm bệnh xơ nang là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

  • "The life expectancy of patients with mucoviscidosis has increased significantly due to advancements in medical care."

    "Tuổi thọ của bệnh nhân xơ nang đã tăng lên đáng kể nhờ những tiến bộ trong chăm sóc y tế."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

pancreatic insufficiency (suy tụy)respiratory infection (nhiễm trùng đường hô hấp)genetic disorder (rối loạn di truyền)

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của từ 'mucoviscidosis'

Từ 'mucoviscidosis' xuất phát từ tiếng Latinh và Hy Lạp, kết hợp 'mucus' (chất nhầy), 'viscidus' (dính) và '-osis' (tình trạng bệnh). Điều này mô tả chính xác đặc điểm chính của bệnh xơ nang, đó là sự tích tụ chất nhầy đặc và dính trong các cơ quan khác nhau của cơ thể. Bệnh này lần đầu tiên được mô tả chi tiết vào những năm 1930, và tên gọi này đã trở thành tiêu chuẩn để chỉ bệnh xơ nang.

Usage Note

Mucoviscidosis là tên gọi khác của xơ nang. Cần phân biệt với các bệnh lý hô hấp khác có triệu chứng tương tự.

Prepositions

in of with

Ví dụ:
- 'Mucoviscidosis in children' - đề cập đến bệnh xơ nang ở trẻ em.
- 'The diagnosis of mucoviscidosis' - đề cập đến chẩn đoán bệnh xơ nang.
- 'Patients with mucoviscidosis' - bệnh nhân mắc bệnh xơ nang.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mucoviscidosis

danh từ
Lật mặt

Một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến các tuyến ngoại tiết, gây ra việc sản xuất chất nhầy đặc bất thường, dẫn đến nhiễm trùng đường hô hấp mãn tính, suy enzyme tụy và các biến chứng khác.

"Mucoviscidosis is a serious genetic disease that affects the lungs and digestive system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mucoviscidosis".

Nhận thức về bệnh xơ nang

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các tổ chức và sự kiện đặc biệt để nâng cao nhận thức về bệnh xơ nang và gây quỹ cho nghiên cứu và hỗ trợ bệnh nhân. Việc hiểu rõ về bệnh này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh.