(Top Banner Ad)
cystic fibrosis
C1
Danh từ C1 Y học

cystic fibrosis

UK: /ˌsɪstɪk faɪˈbrəʊsɪs/ • US: /ˌsɪstɪk faɪˈbroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xơ nang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hereditary disease affecting the exocrine glands. It causes the production of abnormally thick mucus, leading to the blockage of the pancreatic ducts, intestines, and bronchi and often resulting in respiratory infection.

Vietnamese Meaning

Một bệnh di truyền ảnh hưởng đến các tuyến ngoại tiết. Nó gây ra sự sản xuất chất nhầy đặc bất thường, dẫn đến tắc nghẽn các ống tụy, ruột và phế quản và thường dẫn đến nhiễm trùng đường hô hấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cystic fibrosis is a genetic disorder that affects the lungs and digestive system."

    "Xơ nang là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến phổi và hệ tiêu hóa."

  • "Early diagnosis of cystic fibrosis is crucial for effective treatment."

    "Chẩn đoán sớm bệnh xơ nang là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

  • "The life expectancy of people with cystic fibrosis has increased significantly due to advancements in medical care."

    "Tuổi thọ của những người mắc bệnh xơ nang đã tăng lên đáng kể nhờ những tiến bộ trong chăm sóc y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyst u nang
Adjective cystic thuộc về u nang, có dạng nang
Noun fibrosis sự xơ hóa (tình trạng bệnh lý)
Adjective fibrotic bị xơ hóa
Noun fiber / fibre sợi, chất xơ
Adjective fibrous có sợi, dạng sợi

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
kústis (κύστις) + -osis (-ωσις) + fibra (Latin)
Tiếng Latin
cystis + fibrosis
Tiếng Anh
cystic fibrosis

Câu chuyện về 'Túi' và 'Sợi'

Tên 'cystic fibrosis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp và Latin, mô tả chính xác những gì xảy ra trong cơ thể. 'Cystic' (dạng nang) đến từ 'kystis' (κύστις) trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'túi' hoặc 'bàng quang', chỉ các u nang hình thành trong tuyến tụy. 'Fibrosis' (xơ hóa) chỉ sự hình thành mô sẹo dạng 'sợi' (tiếng Latin là 'fibra') trong các cơ quan. Vì vậy, cái tên này thực chất là một bản mô tả y học: 'tình trạng xơ hóa và tạo nang'.

Một cái tên được đặt vào thế kỷ 20

Mặc dù các triệu chứng của bệnh đã được ghi nhận từ nhiều thế kỷ trước, thuật ngữ 'cystic fibrosis of the pancreas' (xơ nang tuyến tụy) chỉ được bác sĩ nhi khoa người Mỹ Dorothy Andersen đặt ra vào năm 1938. Bà là người đầu tiên mô tả chính xác căn bệnh này, tách nó ra khỏi các bệnh tiêu hóa khác ở trẻ em. Về sau, tên được rút ngắn thành 'cystic fibrosis' khi người ta hiểu rằng nó ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác chứ không chỉ tuyến tụy.

Usage Note

Cystic fibrosis là một thuật ngữ y học cụ thể, không có sắc thái nghĩa ẩn dụ hoặc so sánh trực tiếp với các bệnh khác ngoài việc liên quan đến các bệnh di truyền và hô hấp khác. Độ nặng của bệnh và các biến chứng của bệnh là những khía cạnh quan trọng khi thảo luận về cystic fibrosis.

Prepositions

in with for

in: Được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc vai trò trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: research in cystic fibrosis). with: Được sử dụng để mô tả các triệu chứng hoặc biến chứng đi kèm (ví dụ: patients with cystic fibrosis). for: Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc liệu pháp (ví dụ: treatment for cystic fibrosis).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cystic fibrosis
  • diagnose cystic fibrosis
    (chẩn đoán bệnh xơ nang)
  • treat cystic fibrosis
    (điều trị bệnh xơ nang)
  • suffer from cystic fibrosis
    (mắc bệnh xơ nang)
  • research cystic fibrosis
    (nghiên cứu về bệnh xơ nang)
  • inherit the gene for cystic fibrosis
    (thừa hưởng gen bệnh xơ nang)
Noun + cystic fibrosis
  • cystic fibrosis patient
    (bệnh nhân xơ nang)
  • cystic fibrosis treatment
    (phương pháp điều trị xơ nang)
  • cystic fibrosis gene
    (gen gây bệnh xơ nang)
  • cystic fibrosis foundation
    (tổ chức/quỹ hỗ trợ bệnh xơ nang)
  • cystic fibrosis symptoms
    (các triệu chứng của bệnh xơ nang)
Adjective + cystic fibrosis
  • mild cystic fibrosis
    (bệnh xơ nang thể nhẹ)
  • severe cystic fibrosis
    (bệnh xơ nang thể nặng)
  • classical cystic fibrosis
    (bệnh xơ nang thể điển hình)

Idioms

  • CF warrior

    Một thuật ngữ trìu mến và mạnh mẽ trong cộng đồng để chỉ những người đang dũng cảm chiến đấu với bệnh xơ nang. Nó không phải là thành ngữ chính thống mà là một cụm từ đặc trưng.

    "Despite daily treatments, she lives her life to the fullest. She's a true CF warrior."

    (Dù phải điều trị hàng ngày, cô ấy vẫn sống hết mình. Cô ấy là một chiến binh CF thực thụ.)

  • Breathe easy

    Nghĩa đen là 'hít thở dễ dàng'. Đây là một thành ngữ phổ biến, nhưng nó mang một ý nghĩa đặc biệt sâu sắc và tích cực trong bối cảnh bệnh xơ nang, thường được dùng làm khẩu hiệu cho các chiến dịch gây quỹ và nâng cao nhận thức.

    "Our foundation works hard so that one day, everyone with CF can breathe easy."

    (Quỹ của chúng tôi làm việc chăm chỉ để một ngày nào đó, mọi người mắc bệnh xơ nang đều có thể 'hít thở dễ dàng'.)

  • Living with CF

    Cụm từ 'sống chung với bệnh xơ nang', mô tả cuộc sống hàng ngày và những thách thức của việc kiểm soát một căn bệnh mãn tính.

    "The documentary provides a glimpse into what it's like living with CF."

    (Bộ phim tài liệu cho thấy một góc nhìn về cuộc sống của những người 'sống chung với bệnh xơ nang'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cystic fibrosis

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh di truyền ảnh hưởng đến các tuyến ngoại tiết. Nó gây ra sự sản xuất chất nhầy đặc bất thường, dẫn đến tắc nghẽn các ống tụy, ruột và phế quản và thường dẫn đến nhiễm trùng đường hô hấp.

"Cystic fibrosis is a genetic disorder that affects the lungs and digestive system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cystic fibrosis".

Câu chuyện '65 Bông hồng'

Một câu chuyện nổi tiếng trong cộng đồng xơ nang là về '65 Roses' (65 bông hồng). Vào những năm 1960, một cậu bé tên Ricky, khi nghe mẹ mình gọi điện gây quỹ cho 'cystic fibrosis', đã ngây thơ phát âm thành 'sixty-five roses'. Cái tên đáng yêu này đã được cộng đồng đón nhận và trở thành một biểu tượng của hy vọng và là cách để trẻ em nói về căn bệnh của mình. Biểu tượng này được Quỹ Xơ nang Hoa Kỳ sử dụng rộng rãi.

Xơ nang trong văn hóa đại chúng

Bệnh xơ nang ngày càng được biết đến nhiều hơn qua các bộ phim, sách và phương tiện truyền thông. Ví dụ nổi bật là cuốn sách và bộ phim 'Five Feet Apart' (Năm Bước Để Yêu). Câu chuyện kể về hai thiếu niên mắc bệnh xơ nang yêu nhau nhưng phải luôn giữ khoảng cách để tránh lây nhiễm chéo vi khuẩn nguy hiểm. Tác phẩm này đã giúp nâng cao nhận thức của công chúng về những thách thức xã hội và y tế mà bệnh nhân phải đối mặt.