(Top Banner Ad)
genetic disorder
C1
Danh từ C1 Y học

genetic disorder

UK: /dʒəˈnetɪk dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /dʒəˈnetɪk dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn di truyền bệnh di truyền bất thường di truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease or condition caused by an abnormality in an individual's genes or chromosomes.

Vietnamese Meaning

Một bệnh hoặc tình trạng gây ra bởi sự bất thường trong gen hoặc nhiễm sắc thể của một cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cystic fibrosis is a common genetic disorder that affects the lungs and digestive system."

    "Xơ nang là một rối loạn di truyền phổ biến ảnh hưởng đến phổi và hệ tiêu hóa."

  • "Down syndrome is a well-known genetic disorder caused by an extra copy of chromosome 21."

    "Hội chứng Down là một rối loạn di truyền nổi tiếng do có thêm một bản sao của nhiễm sắc thể 21."

  • "Many genetic disorders are rare, but they can have a significant impact on a person's life."

    "Nhiều rối loạn di truyền là hiếm gặp, nhưng chúng có thể có tác động đáng kể đến cuộc sống của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen
Noun genetics ngành di truyền học
Noun geneticist nhà di truyền học
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Adverb genetically về mặt di truyền
Noun disorder sự rối loạn, bệnh lý
Adjective disordered bị rối loạn, không có trật tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
genos
German
Gen
English
gene + -ic (genetic)
Latin
disordinare
Old French
desordre
English
disorder
English
genetic disorder (modern compound)

Nguồn gốc của 'Genetic Disorder'

Cụm từ 'genetic disorder' (rối loạn di truyền) là một thuật ngữ y học hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'genetic' (thuộc về gen) bắt nguồn từ 'genos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sự sinh ra, chủng tộc, loại'. Đến đầu thế kỷ 20, nhà khoa học Đức Wilhelm Johannsen đã đặt ra thuật ngữ 'Gen' (gene) để chỉ đơn vị cơ bản của sự di truyền, sau đó được Anh hóa thành 'gene' và thêm hậu tố '-ic'. Từ 'disorder' (rối loạn) lại có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Latin 'disordinare' (có nghĩa là 'làm mất trật tự, sắp xếp sai') qua tiếng Pháp cổ 'desordre'. Khi khoa học y tế phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực di truyền học, hai từ này được ghép lại để mô tả một tình trạng bệnh lý do bất thường trong cấu trúc hoặc chức năng của gen.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các bệnh hoặc hội chứng có nguyên nhân từ các biến đổi di truyền. Nó thường được dùng trong bối cảnh y học và di truyền học. Sự khác biệt giữa 'genetic disorder' và 'inherited disease' là không phải mọi 'genetic disorder' đều là 'inherited'. Một số đột biến di truyền xảy ra một cách tự phát và không được truyền từ cha mẹ.

Prepositions

of with

'Of' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'a genetic disorder of the immune system'. 'With' thường được dùng để mô tả người hoặc vật bị ảnh hưởng, ví dụ: 'a child with a genetic disorder'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genetic disorder
  • common common genetic disorder
    (bệnh rối loạn di truyền phổ biến)
  • rare rare genetic disorder
    (bệnh rối loạn di truyền hiếm gặp)
  • severe severe genetic disorder
    (bệnh rối loạn di truyền nghiêm trọng)
  • inherited inherited genetic disorder
    (bệnh rối loạn di truyền di truyền/thừa hưởng)
  • underlying underlying genetic disorder
    (bệnh rối loạn di truyền tiềm ẩn/cơ bản)
Verb + genetic disorder
  • diagnose diagnose a genetic disorder
    (chẩn đoán một bệnh rối loạn di truyền)
  • screen for screen for genetic disorders
    (sàng lọc các bệnh rối loạn di truyền)
  • treat treat a genetic disorder
    (điều trị một bệnh rối loạn di truyền)
  • manage manage a genetic disorder
    (kiểm soát/quản lý một bệnh rối loạn di truyền)
  • suffer from suffer from a genetic disorder
    (mắc/bị một bệnh rối loạn di truyền)
Noun + genetic disorder
  • symptoms of symptoms of a genetic disorder
    (các triệu chứng của một bệnh rối loạn di truyền)
  • risk of risk of genetic disorder
    (nguy cơ mắc bệnh rối loạn di truyền)
  • impact of impact of a genetic disorder
    (tác động của một bệnh rối loạn di truyền)

Idioms

  • diagnose a genetic disorder

    chẩn đoán một bệnh rối loạn di truyền

    "Early diagnosis of a genetic disorder can significantly improve treatment outcomes."

    (Chẩn đoán sớm một bệnh rối loạn di truyền có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)

  • screen for genetic disorders

    sàng lọc các bệnh rối loạn di truyền

    "Many couples choose to screen for genetic disorders before or during pregnancy."

    (Nhiều cặp đôi lựa chọn sàng lọc các bệnh rối loạn di truyền trước hoặc trong thai kỳ.)

  • inherit a genetic disorder

    thừa hưởng/mắc một bệnh rối loạn di truyền

    "Children can inherit a genetic disorder from one or both parents."

    (Trẻ em có thể thừa hưởng một bệnh rối loạn di truyền từ một hoặc cả hai phụ huynh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetic disorder

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh hoặc tình trạng gây ra bởi sự bất thường trong gen hoặc nhiễm sắc thể của một cá nhân.

"Cystic fibrosis is a common genetic disorder that affects the lungs and digestive system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If doctors detect a genetic disorder early, they will start treatment immediately.
Nếu bác sĩ phát hiện ra rối loạn di truyền sớm, họ sẽ bắt đầu điều trị ngay lập tức.
Phủ định
If you don't get genetic testing, you may not know if you are at risk for genetic disorders.
Nếu bạn không xét nghiệm di truyền, bạn có thể không biết liệu mình có nguy cơ mắc các rối loạn di truyền hay không.
Nghi vấn
Will early intervention be effective if the child has a severe genetic disorder?
Liệu can thiệp sớm có hiệu quả nếu đứa trẻ mắc một rối loạn di truyền nghiêm trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetic disorder".

Tư vấn Di truyền và Xét nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nước phát triển, tư vấn di truyền (genetic counseling) đã trở thành một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe. Các chuyên gia tư vấn di truyền giúp các cá nhân và gia đình hiểu về nguy cơ mắc hoặc truyền bệnh rối loạn di truyền, cũng như lựa chọn các xét nghiệm và phương pháp quản lý phù hợp. Điều này phản ánh sự tiến bộ của y học và quyền tự quyết về sức khỏe cá nhân.

Sự kỳ thị và Hỗ trợ Cộng đồng

Trong quá khứ, những người mắc bệnh rối loạn di truyền đôi khi phải đối mặt với sự kỳ thị hoặc hiểu lầm do thiếu kiến thức. Ngày nay, với sự gia tăng nhận thức và tiến bộ y học, nhiều cộng đồng và tổ chức hỗ trợ đã được thành lập để giúp đỡ các cá nhân và gia đình sống chung với bệnh rối loạn di truyền. Các nhóm này cung cấp thông tin, hỗ trợ tinh thần và vận động cho quyền lợi của người bệnh, giúp họ hòa nhập tốt hơn vào xã hội.