(Top Banner Ad)
multidisciplinary
C1
adjective C1 Học thuật, Nghiên cứu

multidisciplinary

UK: /ˌmʌltidɪˈsɪplɪnəri/ • US: /ˌmʌltidɪˈsɪplɪneri/

Nghĩa tiếng Việt

đa ngành liên ngành có tính chất đa ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving two or more subject areas.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hai hoặc nhiều lĩnh vực chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project requires a multidisciplinary approach."

    "Dự án này đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành."

  • "Multidisciplinary teams are often more effective at solving complex problems."

    "Các nhóm đa ngành thường hiệu quả hơn trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp."

  • "The university offers a multidisciplinary degree program in environmental studies."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình cấp bằng đa ngành về nghiên cứu môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline kỷ luật; chuyên ngành
Adjective disciplined có kỷ luật
Noun multidisciplinarity tính đa ngành
Adjective interdisciplinary liên ngành (kết nối giữa các ngành)
Adjective transdisciplinary xuyên ngành (vượt qua ranh giới các ngành)

Synonyms

Antonyms

unidisciplinary (đơn ngành)monodisciplinary (đơn ngành)

Related Words

transdisciplinary (xuyên lĩnh vực)multimodal (đa phương thức)

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
disciplina
English
discipline
English
multidisciplinary

Nguồn gốc từ 'multidisciplinary'

Từ 'multidisciplinary' là sự kết hợp của tiền tố 'multi-' (có nghĩa là 'nhiều', từ tiếng Latin 'multus') và 'disciplinary' (liên quan đến 'discipline' - chuyên ngành hoặc lĩnh vực học thuật). 'Discipline' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disciplina' có nghĩa là 'sự hướng dẫn, sự huấn luyện'. Từ này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để mô tả sự hợp tác giữa nhiều chuyên ngành khác nhau trong cùng một dự án hoặc nghiên cứu.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các nghiên cứu, dự án, hoặc cách tiếp cận kết hợp kiến thức và phương pháp từ nhiều ngành khác nhau. Nó nhấn mạnh sự tích hợp các quan điểm khác nhau để giải quyết một vấn đề phức tạp. Khác với 'interdisciplinary' (liên ngành) ở chỗ 'multidisciplinary' có thể chỉ đơn giản là đặt các ngành cạnh nhau, trong khi 'interdisciplinary' yêu cầu sự tương tác và tích hợp sâu sắc hơn giữa các ngành.

Prepositions

in approach to

Ví dụ: multidisciplinary approach *in* science education; multidisciplinary *approach to* solving complex problems.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multidisciplinary
  • complex complex multidisciplinary problems
    (các vấn đề đa ngành phức tạp)
  • innovative innovative multidisciplinary solutions
    (các giải pháp đa ngành sáng tạo)
  • effective effective multidisciplinary collaboration
    (sự hợp tác đa ngành hiệu quả)
multidisciplinary + Noun
  • approach multidisciplinary approach
    (cách tiếp cận đa ngành)
  • team multidisciplinary team
    (đội ngũ đa ngành)
  • research multidisciplinary research
    (nghiên cứu đa ngành)
  • project multidisciplinary project
    (dự án đa ngành)
  • studies multidisciplinary studies
    (các nghiên cứu đa ngành)
Verb + multidisciplinary (concept/work)
  • require require multidisciplinary expertise
    (đòi hỏi chuyên môn đa ngành)
  • promote promote multidisciplinary understanding
    (thúc đẩy sự hiểu biết đa ngành)
  • foster foster multidisciplinary dialogue
    (thúc đẩy đối thoại đa ngành)

Idioms

  • multidisciplinary approach

    cách tiếp cận đa ngành (Giải quyết vấn đề bằng cách kết hợp kiến thức, phương pháp từ nhiều chuyên ngành khác nhau.)

    "Addressing global warming requires a multidisciplinary approach involving science, policy, and economics."

    (Giải quyết sự nóng lên toàn cầu đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành liên quan đến khoa học, chính sách và kinh tế học.)

  • multidisciplinary team

    đội ngũ đa ngành (Một nhóm gồm các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung.)

    "The patient's care was managed by a multidisciplinary team of doctors, nurses, and therapists."

    (Việc chăm sóc bệnh nhân được quản lý bởi một đội ngũ đa ngành gồm các bác sĩ, y tá và chuyên gia trị liệu.)

  • multidisciplinary research

    nghiên cứu đa ngành (Hoạt động nghiên cứu kết hợp kiến thức và phương pháp từ nhiều chuyên ngành để giải quyết một vấn đề hoặc câu hỏi phức tạp.)

    "Multidisciplinary research often leads to more comprehensive and innovative findings."

    (Nghiên cứu đa ngành thường dẫn đến những phát hiện toàn diện và đổi mới hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multidisciplinary

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hai hoặc nhiều lĩnh vực chủ đề.

"The project requires a multidisciplinary approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the university's multidisciplinary approach to research is truly impressive!
Ồ, cách tiếp cận nghiên cứu đa ngành của trường đại học thực sự ấn tượng!
Phủ định
Alas, not every institution recognizes the value of a multidisciplinary team.
Than ôi, không phải mọi tổ chức đều nhận ra giá trị của một nhóm đa ngành.
Nghi vấn
My goodness, is this project really multidisciplinary?
Ôi trời, dự án này có thực sự đa ngành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multidisciplinary".

Tầm quan trọng trong giải quyết vấn đề

Trong thế giới hiện đại, các vấn đề phức tạp (ví dụ: biến đổi khí hậu, sức khỏe cộng đồng, phát triển công nghệ) hiếm khi có thể được giải quyết chỉ bằng một chuyên ngành duy nhất. Khái niệm 'multidisciplinary' nhấn mạnh sự cần thiết của việc hợp tác giữa các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau để tạo ra các giải pháp toàn diện và hiệu quả hơn. Đây là một nguyên tắc cốt lõi trong nhiều lĩnh vực như y học, kỹ thuật và khoa học xã hội.

Giáo dục và Đổi mới

Nhiều trường đại học và viện nghiên cứu đang tích cực thúc đẩy các chương trình giáo dục và nghiên cứu đa ngành. Điều này giúp sinh viên và nhà nghiên cứu phát triển kỹ năng tư duy tích hợp, kết nối các ý tưởng từ các lĩnh vực khác nhau, và chuẩn bị tốt hơn cho các thách thức của một thị trường lao động và thế giới ngày càng phức tạp, đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng hợp tác cao.