(Top Banner Ad)
cross-disciplinary
C1
adjective C1 Học thuật, Giáo dục, Nghiên cứu

cross-disciplinary

UK: /ˌkrɒsˈdɪsɪplɪneri/ • US: /ˌkrɔːsˈdɪsəplɪneri/

Nghĩa tiếng Việt

liên ngành đa ngành (có sự tương tác)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or relating to more than one branch of knowledge.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều hơn một lĩnh vực kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research project adopted a cross-disciplinary approach to address the complex environmental issue."

    "Dự án nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp tiếp cận liên ngành để giải quyết vấn đề môi trường phức tạp."

  • "Cross-disciplinary studies are becoming increasingly important in higher education."

    "Các nghiên cứu liên ngành ngày càng trở nên quan trọng trong giáo dục đại học."

  • "The cross-disciplinary team was able to develop a novel solution to the problem."

    "Nhóm liên ngành đã có thể phát triển một giải pháp mới cho vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline Kỷ luật, lĩnh vực
Adjective disciplinary Thuộc về kỷ luật, thuộc về một lĩnh vực
Adverb disciplinarily Một cách có kỷ luật, theo lĩnh vực

Synonyms

Antonyms

unidisciplinary (đơn ngành)monodisciplinary (đơn ngành)

Related Words

Subject Area

Học thuật, Giáo dục, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux
English
cross
English
discipline
English
cross-disciplinary

Nguồn gốc của 'cross-disciplinary'

Từ 'cross-disciplinary' kết hợp ý nghĩa của 'cross' (vượt qua) và 'discipline' (lĩnh vực). Nó thể hiện sự kết hợp kiến thức và phương pháp từ nhiều lĩnh vực khác nhau để giải quyết một vấn đề hoặc nghiên cứu một chủ đề. Ý tưởng này bắt nguồn từ sự nhận thức rằng các vấn đề phức tạp thường đòi hỏi cách tiếp cận đa diện.

Usage Note

Từ 'cross-disciplinary' thường được dùng để mô tả các nghiên cứu, dự án, hoặc phương pháp tiếp cận kết hợp kiến thức và kỹ năng từ nhiều ngành khác nhau. Nó nhấn mạnh sự tương tác và tích hợp giữa các lĩnh vực để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra những hiểu biết mới. Khác với 'multidisciplinary' (đa ngành), 'cross-disciplinary' (liên ngành) nhấn mạnh sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các ngành, trong khi 'multidisciplinary' chỉ đơn thuần là sự kết hợp các ngành một cách song song mà không nhất thiết có sự tương tác.

Prepositions

in approach collaboration

Ví dụ: 'cross-disciplinary approach' (phương pháp tiếp cận liên ngành), 'cross-disciplinary collaboration' (sự hợp tác liên ngành), 'cross-disciplinary in nature' (có bản chất liên ngành). Giới từ 'in' có thể dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể mà tính chất liên ngành được thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cross-disciplinary
  • highly highly cross-disciplinary
    (tính liên ngành cao)
  • inherently inherently cross-disciplinary
    (vốn dĩ mang tính liên ngành)
Verb + cross-disciplinary
  • promote promote cross-disciplinary research
    (thúc đẩy nghiên cứu liên ngành)
  • encourage encourage cross-disciplinary collaboration
    (khuyến khích sự hợp tác liên ngành)
Noun + cross-disciplinary
  • approach a cross-disciplinary approach
    (một cách tiếp cận liên ngành)
  • project a cross-disciplinary project
    (một dự án liên ngành)
  • study a cross-disciplinary study
    (một nghiên cứu liên ngành)

Idioms

  • work in a cross-disciplinary way

    làm việc theo phương pháp liên ngành

    "The team is working in a cross-disciplinary way to solve the problem."

    (Nhóm đang làm việc theo phương pháp liên ngành để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-disciplinary

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều hơn một lĩnh vực kiến thức.

"The research project adopted a cross-disciplinary approach to address the complex environmental issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-disciplinary".

Tầm quan trọng của liên ngành

Trong thế giới hiện đại, tính liên ngành ngày càng trở nên quan trọng. Các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, y tế công cộng và phát triển bền vững đòi hỏi sự hợp tác giữa các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau để tìm ra giải pháp hiệu quả. Cách tiếp cận liên ngành giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.