(Top Banner Ad)
one-dimensional
C1
Adjective C1 Toán học, Vật lý, Tâm lý học, Văn học, Khoa học máy tính

one-dimensional

UK: /ˌwʌn dɪˈmenʃənəl/ • US: /ˌwʌn dɪˈmenʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

một chiều thiếu chiều sâu hời hợt đơn giản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having only one dimension (length, but no width or height). Also, lacking depth or complexity; superficial.

Vietnamese Meaning

Chỉ có một chiều (chiều dài, không có chiều rộng hoặc chiều cao). Ngoài ra, thiếu chiều sâu hoặc sự phức tạp; hời hợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A line is a one-dimensional object."

    "Một đường thẳng là một đối tượng một chiều."

  • "The character in the novel was one-dimensional and lacked depth."

    "Nhân vật trong tiểu thuyết một chiều và thiếu chiều sâu."

  • "The artist created a one-dimensional drawing."

    "Người nghệ sĩ đã tạo ra một bản vẽ một chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dimension Chiều, kích thước, khía cạnh
Noun dimensionality Tính chất có chiều, số chiều
Adjective dimensional Thuộc về chiều, có kích thước
Adjective two-dimensional Hai chiều
Adjective three-dimensional Ba chiều
Adjective multidimensional Đa chiều
Adverb dimensionally Theo chiều, về mặt kích thước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Tâm lý học, Văn học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁eynos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān
English
one
Latin
dimēnsiō
Old French
dimension
English
dimension
Latin
-ālis
English
-al (suffix)
English
one-dimensional

Sự kết hợp đơn giản tạo nên chiều sâu

Từ 'one-dimensional' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'one' (một), 'dimension' (chiều, kích thước) và hậu tố '-al' (thuộc về). Nó mô tả điều gì đó chỉ có một chiều, không có chiều sâu hoặc sự phức tạp. Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, nó thường dùng để chỉ các nhân vật trong truyện hoặc cách suy nghĩ hời hợt, thiếu góc nhìn đa chiều.

Usage Note

Trong toán học và vật lý, nó mô tả một không gian hoặc đối tượng chỉ có một chiều. Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, nó mô tả những thứ đơn giản, thiếu chiều sâu, trí tuệ hoặc cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + one-dimensional (tính từ)
  • character a one-dimensional character
    (một nhân vật đơn giản, thiếu chiều sâu)
  • view a one-dimensional view
    (một cái nhìn phiến diện, hời hợt)
  • approach a one-dimensional approach
    (một cách tiếp cận phiến diện, không toàn diện)
  • story a one-dimensional story
    (một câu chuyện một chiều, thiếu phức tạp)
Tính từ/Trạng từ + one-dimensional
  • purely purely one-dimensional
    (hoàn toàn phiến diện/một chiều)
  • very very one-dimensional
    (rất đơn giản/một chiều)
  • often often one-dimensional
    (thường là một chiều/thiếu chiều sâu)
Động từ + one-dimensional (tính từ bổ ngữ)
  • seem seem one-dimensional
    (có vẻ đơn giản, thiếu chiều sâu)
  • become become one-dimensional
    (trở nên đơn giản, thiếu chiều sâu)

Idioms

  • a one-dimensional character

    một nhân vật thiếu chiều sâu, không có sự phức tạp về tâm lý hoặc động cơ trong câu chuyện.

    "The villain in the movie was a one-dimensional character with no clear motivation for his evil deeds."

    (Nhân vật phản diện trong phim là một nhân vật một chiều, không có động cơ rõ ràng cho những hành động xấu xa của hắn.)

  • one-dimensional thinking/approach

    lối suy nghĩ hoặc cách tiếp cận phiến diện, chỉ nhìn nhận vấn đề từ một góc độ duy nhất mà không xem xét các khía cạnh khác.

    "His one-dimensional thinking prevented him from seeing the bigger picture and finding a comprehensive solution."

    (Lối suy nghĩ phiến diện của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn nhận bức tranh tổng thể và tìm ra giải pháp toàn diện.)

  • to live a one-dimensional life

    sống một cuộc đời đơn điệu, chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất (ví dụ: công việc) mà thiếu các trải nghiệm hay sở thích phong phú khác.

    "She felt like she was living a one-dimensional life, only focused on work and neglecting her hobbies and relationships."

    (Cô ấy cảm thấy mình đang sống một cuộc đời đơn điệu, chỉ tập trung vào công việc mà bỏ bê sở thích và các mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-dimensional

Adjective
Lật mặt

Chỉ có một chiều (chiều dài, không có chiều rộng hoặc chiều cao). Ngoài ra, thiếu chiều sâu hoặc sự phức tạp; hời hợt.

"A line is a one-dimensional object."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The character in the novel is one-dimensional.
Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết rất một chiều.
Phủ định
The critic did not consider the artist's early work one-dimensional.
Nhà phê bình đã không xem xét tác phẩm ban đầu của nghệ sĩ là một chiều.
Nghi vấn
Does the report portray the issue as one-dimensional?
Báo cáo có mô tả vấn đề một cách phiến diện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-dimensional".

Nhân vật một chiều trong nghệ thuật kể chuyện

Trong văn học, điện ảnh và kịch nghệ phương Tây, 'nhân vật một chiều' (one-dimensional character, còn gọi là 'flat character') là một thuật ngữ quan trọng. Nó mô tả những nhân vật thiếu sự phát triển, động cơ phức tạp hoặc đặc điểm cá tính đa dạng. Nhân vật này thường chỉ phục vụ một mục đích duy nhất trong cốt truyện, trái ngược với 'nhân vật đa chiều' (round character) có chiều sâu tâm lý và sự thay đổi. Việc nhận diện các nhân vật một chiều giúp người học tiếng Anh hiểu sâu hơn về cách đánh giá tác phẩm nghệ thuật và phân tích câu chuyện.

Tư duy phiến diện và tầm quan trọng của góc nhìn đa chiều

Khái niệm 'tư duy một chiều' hay 'suy nghĩ phiến diện' thường được dùng để chỉ cách nhìn nhận vấn đề một cách hạn hẹp, thiếu khả năng xem xét từ nhiều góc độ khác nhau. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và phát triển cá nhân, việc khuyến khích tư duy phản biện (critical thinking) và khả năng nhìn nhận vấn đề đa chiều là rất quan trọng. Tránh tư duy một chiều giúp một người đưa ra quyết định tốt hơn, hiểu biết rộng hơn và thích nghi tốt hơn với thế giới phức tạp, đa dạng.